Food là danh từ đếm được hay không đếm được?

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta không thể thiếu sự gắn kết và tương tác với thực phẩm – một yếu tố quan trọng của đời sống và sức khỏe của chúng ta. Từ những bữa ăn gia đình đến những trải nghiệm ẩm thực đa dạng, “food” đóng vai trò không thể thiếu trong cuộc sống của chúng ta.

Tuy nhiên, không phải lúc nào “food” cũng được coi là một danh từ đếm được. Và vẫn còn đó những bạn thắc mắc food là danh từ đếm được hay không đếm được? Hãy cùng IELTS Learning khám phá sự đa dạng và ý nghĩa của “food” như một danh từ đếm được và không đếm được.

Food nghĩa là gì?

“Food” trong tiếng Anh có nghĩa là “thức ăn” hoặc “đồ ăn”. Nó là một danh từ không đếm được và được sử dụng để chỉ mọi loại thực phẩm mà con người tiêu thụ để nuôi sống và duy trì sức khỏe. Khái niệm “food” bao gồm cả thực phẩm từ động vật và thực vật, bao gồm các loại rau, củ, quả, thịt, cá, gia cầm, đậu, hạt, đồ uống, sản phẩm chế biến, và nhiều hơn nữa.

Food nghĩa là gì
Food nghĩa là gì

“Food” là một khái niệm rộng và phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Nó không chỉ đơn giản là cung cấp năng lượng và dinh dưỡng cho cơ thể, mà còn mang ý nghĩa văn hóa, xã hội và kỷ niệm. “Food” có thể đóng vai trò trong các bữa ăn gia đình, tiệc tùng, lễ hội, và là một phần không thể thiếu của nền ẩm thực và văn hóa của mỗi quốc gia và cộng đồng.

Eg:

  • All the shops were closed, so we couldn’t buy any food. Tất cả các cửa hàng đã đóng cửa, vì vậy chúng tôi không thể mua bất kỳ thực phẩm nào.
  • The fridge keeps food at a constant temperature. Tủ lạnh giữ thực phẩm ở nhiệt độ ổn định.
  • We have only a small amount of food and clothing to deal out to each refugee. Chúng tôi chỉ có một lượng nhỏ thức ăn và quần áo để giải quyết cho mỗi người tị nạn.
  • I’ll bring some food along and we can have a picnic. Tôi sẽ mang theo một số thức ăn và chúng ta có thể đi dã ngoại.
  • Many snack foods are high in salt, sugar and fat. Nhiều thức ăn vặt có nhiều muối, đường và chất béo.

Xem thêm:

Food là danh từ đếm được hay không đếm được?

Food là một danh từ không đếm được trong tiếng Anh. Khi sử dụng “food”, chúng ta không đếm được số lượng món ăn cụ thể mà chỉ diễn đạt ý nghĩa chung chung về thực phẩm và dinh dưỡng. Tuy nhiên, khi chúng ta muốn nói về các loại món ăn cụ thể, chúng ta sẽ sử dụng danh từ đếm được như “dish” hoặc “meal”.

Eg: I had a delicious dish for dinner. (Tôi đã ăn một món ngon cho bữa tối) hoặc “We enjoyed a wonderful meal together” (Chúng tôi đã thưởng thức một bữa ăn tuyệt vời cùng nhau).

Food là danh từ đếm được hay không đếm được?
Food là danh từ đếm được hay không đếm được?

Certainly! Here are some specific examples of using “food” as a non-count noun and “dish” as a countable noun:

  1. Non-count noun (food):
    • I need to buy some food for the party. (Tôi cần mua một số thực phẩm cho buổi tiệc.)
    • Food plays a crucial role in maintaining good health. (Thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tốt.)
  2. Countable noun (dish):
    • The restaurant serves delicious dishes from different cuisines. (Nhà hàng phục vụ các món ăn ngon từ các nền ẩm thực khác nhau.)
    • My favorite dish at the Italian restaurant is their homemade lasagna. (Món ăn yêu thích của tôi ở nhà hàng Ý là món lasagna tự làm của họ.)
    • She cooked three different dishes for the dinner party. (Cô ấy đã nấu ba món ăn khác nhau cho bữa tiệc tối.)

Phân biệt Food & Foods

Food (uncountable noun – danh từ không đếm được) nó được định nghĩa là đồ ăn – quá dễ hiểu và rõ ràng rồi he. Mình không thể nào nói là 1 thức ăn, 2 thức ăn, 3 thức ăn… được.

Eg: Do you have any food to eat? (Bạn có gì ăn không?)

Foods (countable noun – danh từ đếm được) khi muốn nói về các CHỦNG LOẠI đồ ăn thi mình dùng FOODS.

VD: List of steamed foods (Danh sách các loại đồ ăn hấp)

  • Breads. (Bánh mì)
  • Custards. (Bánh trứng sữa)
  • Dumplings. (Bánh hấp)
  • Bun (Bánh sữa nhỏ)
  • Puddings

Food và Fruit là danh từ đếm được hay không đếm được?

Hai danh từ “food”, “fruit” đã trở thành các danh từ đếm được hay không đếm được sẽ phục thuộc vào các ngữ cảnh của câu nói tiếng Anh giao tiếp.

Food và Fruit là danh từ đếm được hay không đếm được
Food và Fruit là danh từ đếm được hay không đếm được

Danh từ đếm được (countable noun) là một trong những từ chỉ những thứ có thể đếm được về mặt số lượng.

Ví dụ: một cái răng, hai cái răng – one tooth, two teeth; một cái cây, hai cái cây – one plant, two plants;…

Những thứ không đếm được số lượng, hoặc danh từ đại diện cho một nhóm gọi là danh từ không đếm được (uncountable noun).

Ví dụ: thông tin – information, bài tập về nhà – homework, nội thất – furniture… Chính vì không thể nào đếm được nên chúng không có dạng số nhiều.

Thông thường, “food”, “fruit” được dùng ở dạng danh từ không đếm được.

Eg: 

  • Do you have any food to eat?
  • Do you want to have some fruit?

Nhưng khi những từ này là một loại hoa quả, hai loại hoa quả hay một loại đồ ăn, hai loại đồ ăn (chỉ về những chủng loại đồ ăn, hoa quả) thì chúng ta cũng sẽ dùng “foods”, “fruits” .

Mặc dù vậy, chúng ta dùng “foods”, “fruits” khi muốn nói về những chủng loại đồ ăn, hoa quả. Lúc ấy, các từ này cũng được hiểu là một loại đồ ăn, hai loại đồ ăn hay một loại hoa quả, hai loại hoa quả. Tiếng Việt sử dụng linh hoạt hai nét nghĩa của những danh từ này mà không phân chia rạch ròi như tiếng Anh nên nhiều người sẽ dùng bị bối rối khi sử dụng.

Do vậy, người dùng cũng nên xác định chính xác mình đang muốn nói về đồ ăn, hoa quả nói chung hay là chủng loại đồ ăn, hoa quả cụ thể nào đó để có thể sử dụng đúng cấu trúc từ.

Tổng lại, để sử dụng được tốt “food”, “fruit” hay “foods”, “fruits” người dùng buộc phải xác định nghĩa của chúng trong câu muốn nói là hoa quả, đồ ăn nói chung hay là chủng loại đồ ăn, hoa quả cụ thể nào đó.

Xem thêm:

Bài tập food là danh từ đếm được hay không đếm được

Dưới đây là một bài tập để có thể áp dụng về từ vựng và ngữ pháp liên quan đến chủ đề “food”.

Bài tập food là danh từ đếm được hay không đếm được
Bài tập food là danh từ đếm được hay không đếm được

Bài tập 1: Hoàn thành các câu trống bằng cách điền vào từ hoặc cụm từ thích hợp để hoàn thành mỗi câu.

  1. I enjoy trying ___________ cuisines from around the world.
  2. My favorite ___________ is spaghetti with meatballs.
  3. The ___________ in that restaurant is always fresh and delicious.
  4. We had a ___________ dinner last night with roast chicken and mashed potatoes.
  5. I need to buy some ___________ for the recipe I want to make.
  6. Eating a balanced ___________ is important for maintaining good health.
  7. She prepared a variety of ___________ for the party, including salads, sandwiches, and desserts.
  8. Do you have any ___________ allergies or dietary restrictions?
  9. The ___________ at the farmers market is always so fresh and colorful.
  10. I can’t resist the ___________ smell of freshly baked bread.

Đáp án:

  1. different
  2. dish
  3. food
  4. wonderful
  5. ingredients
  6. diet
  7. dishes
  8. food
  9. produce
  10. enticing

Bài tập 2: Hãy điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu.

  1. Can you pass me the ___________? I want to add a little bit of salt to my soup.
  2. The chef prepared a variety of ___________ for the buffet, including sushi, sandwiches, and desserts.
  3. She always buys organic ___________ and avoids processed foods.
  4. I had a ___________ breakfast this morning with a bowl of cereal and a glass of orange juice.
  5. How many ___________ did you order at the restaurant? Did you get enough for everyone?
  6. I need to buy some ___________ for the recipe. Could you please pick up some eggs and flour from the store?
  7. The restaurant is known for its delicious ___________. I highly recommend trying their seafood dishes.
  8. I have some ___________ allergies, so I need to be careful about what I eat.
  9. We enjoyed a fantastic ___________ at the Italian restaurant. The pasta and pizza were outstanding.
  10. She loves to cook and experiment with different ___________ in the kitchen.

Đáp án:

  1. salt
  2. dishes
  3. food
  4. light
  5. servings
  6. ingredients
  7. cuisine
  8. food
  9. meal
  10. ingredients

IELTS Learning cũng đã giải đáp thắc mắc food là danh từ đếm được hay không đếm được. Đồng thời với những bài tập này giúp bạn nhận biết và áp dụng sự khác nhau giữa danh từ đếm được và không đếm được khi sử dụng từ “food”. Hy vọng rằng nó sẽ hữu ích cho bạn. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại để lại cho IELTS Learning biết!

Leave a Comment