Quá khứ của think – V2 của think, V3 của think trong tiếng Anh

Think là một trong những động từ khá phổ biến trong tiếng Anh. Mặc dù vậy, nhưng vẫn có rất nhiều người nhầm lẫn và không biết quá khứ của think là gì, cách sử dụng ra sao. Nếu bạn cũng đang thắc mắc thì hãy theo dõi ngay bài viết dưới đây của IELTS Learning để được giải đáp tất tần tật nhé!

1. Nghĩa của động từ think là gì?

Think: Nghĩ

Trong tiếng Anh, động từ think được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau. Tùy vào từng trường hợp và ngữ cảnh sẽ có cách dùng khác nhau:

Think có nghĩa là “suy nghĩ”

  • I like to think about the future and what it holds. (Tôi thích suy nghĩ về tương lai và những gì nó mang lại.)
  • Sometimes, it’s good to take a break and just think, without any distractions. (Đôi khi, việc nghỉ một chút và chỉ suy nghĩ, không bị xao lẫn bởi bất kỳ xao lẫn nào, là tốt.)
  • Philosophers have been thinking about the nature of existence for centuries. (Những nhà triết học đã suy nghĩ về bản chất của sự tồn tại trong suốt hàng thế kỷ.)

Think mang nghĩa “tin rằng, cho rằng, nghĩ là

  • I think he will win the competition; he’s very talented. (Tôi nghĩ anh ấy sẽ chiến thắng cuộc thi; anh ấy rất tài năng.)
  • She thinks that honesty is the best policy in any situation. (Cô ấy nghĩ rằng trung thực là cách tốt nhất trong mọi tình huống.)
  • They thought the movie was boring, but I found it quite entertaining. (Họ nghĩ rằng bộ phim rất buồn chán, nhưng tôi thấy nó khá thú vị.)
Quá khứ của think
Quá khứ của think

Think có nghĩa “suy nghĩ, cân nhắc, suy tính”

  • It’s essential to think through all the details before starting a complex project. (Việc suy tính kỹ lưỡng tất cả các chi tiết trước khi bắt đầu một dự án phức tạp là rất quan trọng.)
  • Before making a major purchase, I like to think about whether it’s really necessary. (Trước khi mua sắm một món đồ quan trọng, tôi thích suy nghĩ về việc liệu nó có thực sự cần thiết hay không.)
  • When faced with a difficult decision, it’s important to take some time to think it over. (Khi đối diện với một quyết định khó khăn, việc dành thời gian suy nghĩ kỹ càng rất quan trọng.)

Think có nghĩa là “nhớ, gợi nhớ”

  • The old music always makes me think of my high school days. (Nhạc cũ luôn khiến tôi nhớ về thời học trung học của mình.)
  • Seeing that place made me think of the wonderful vacation we had there. (Nhìn thấy nơi đó làm cho tôi nhớ về kỳ nghỉ tuyệt vời chúng tôi đã có ở đó.)
  • The scent of freshly baked bread can think of my grandmother’s kitchen. (Mùi của bánh mì nướng tươi vừa rán luôn khiến tôi nhớ đến nhà bà nội của mình.)

Xem thêm:

2. Quá khứ của think: V2 của think V3 của think

Think là một động từ bất quy tắc nên V2 và V3 của think như sau:

V1 của think(Infinitive – động từ nguyên thể)  V2 của think(Simple past – động từ quá khứ)V3 của think (Past participle – quá khứ phân từ) 
To thinkthoughtthought

3. Cách chia động từ think

3.1. Cách chia động từ think theo dạng

Các dạngCách chia
To_V Nguyên thể có “to”to think
Bare_V Nguyên thể (không có “to”)think
Gerund Danh động từthinking
Past Participle Phân từ IIthought

3.2. Cách chia động từ think trong các thì tiếng Anh

THÌIYouHe/ she/ itWeYouThey
HT đơnthinkthinkthinksthinkthinkthink
HT tiếp diễnam thinkingare thinkingis thinkingare thinkingare thinkingare thinking
HT hoàn thànhhave thoughthave thoughthas thoughthave thoughthave thoughthave thought
HT HTTDhave beenthinkinghave beenthinkinghas beenthinkinghave beenthinkinghave beenthinkinghave beenthinking
QK đơnthoughtthoughtthoughtthoughtthoughtthought
QK tiếp diễnwas thinkingwere thinkingwas thinkingwere thinkingwere thinkingwere thinking
QK hoàn thànhhad thoughthad thoughthad thoughthad thoughthad thoughthad thought
QK HTTDhad beenthinkinghad beenthinkinghad beenthinkinghad beenthinkinghad beenthinkinghad beenthinking
TL đơnwill thinkwill thinkwill thinkwill thinkwill thinkwill think
TL gầnam goingto thinkare goingto thinkis goingto thinkare goingto thinkare goingto thinkare goingto think
TL tiếp diễnwill be thinkingwill be thinkingwill be thinkingwill be thinkingwill be thinkingwill be thinking
TL hoàn thànhwill havethoughtwill havethoughtwill havethoughtwill havethoughtwill havethoughtwill havethought
TL HTTDwill havebeen thinkingwill havebeen thinkingwill havebeen thinkingwill havebeen thinkingwill havebeen thinkingwill havebeen thinking

Xem thêm:

3.3. Cách chia động từ think theo các dạng câu đặc biệt

 I/ you/ we/ theyHe/ she/ it
Câu ĐK loại 2 – MĐ chínhwould thinkwould think
Câu ĐK loại 2Biến thế của MĐ chínhwould be thinkingwould be thinking
Câu ĐK loại 3 – MĐ chínhwould havethoughtwould havethought
Câu ĐK loại 3Biến thế của MĐ chínhwould havebeen thinkingwould havebeen thinking
Câu giả định – HTthinkthink
Câu giả định – QKthoughtthought
Câu giả định – QKHThad thoughthad thought
Câu giả định – TLshould thinkshould think
Câu mệnh lệnhthinkthink

4. Các cấu trúc think phổ biến trong tiếng Anh

Cấu trúc 1: S + think – Dùng để đưa ra ý kiến hoặc suy nghĩ của người nói.

  • She thinks the movie was fantastic. (Cô ấy nghĩ rằng bộ phim thật tuyệt vời.)
  • I think it’s going to rain later. (Tôi nghĩ rằng sẽ mưa sau.)
  • They think studying abroad is a great experience. (Họ nghĩ rằng việc học ở nước ngoài là một trải nghiệm tuyệt vời.)
Các cấu trúc think phổ biến trong tiếng Anh
Các cấu trúc think phổ biến trong tiếng Anh

Cấu trúc 2: S + auxiliary verb + not + think – Diễn tả sự không chắc chắn, nghi ngờ về một ý tưởng hoặc quan điểm.

  • I don’t think he’ll be able to make it to the meeting. (Tôi không nghĩ rằng anh ấy sẽ tham dự cuộc họp.)
  • She doesn’t think the restaurant is as good as the reviews say. (Cô ấy không nghĩ rằng nhà hàng tốt như những đánh giá nói.)
  • They didn’t think the test would be so difficult. (Họ không nghĩ rằng bài kiểm tra sẽ khó đến vậy.)

Xem thêm:

5. Một số thành ngữ với think trong tiếng Anh

Think outside the box: Suy nghĩ khác biệt, sáng tạo

  • In order to solve this complex problem, we need to think outside the box and consider unconventional solutions. (Để giải quyết vấn đề phức tạp này, chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo và xem xét các giải pháp không truyền thống.)

Think on one’s feet: Suy nghĩ nhanh và linh hoạt

  • During the presentation, he had to think on his feet when the projector stopped working, and he delivered an impromptu speech. (Trong buổi trình bày, anh ấy phải suy nghĩ tức thì khi máy chiếu ngừng hoạt động, và anh ấy đã thuyết trình không chuẩn bị.)

Think big: Mơ tưởng xa hơn, đặt ra những mục tiêu lớn

  • If you want to achieve great things, you need to think big and set ambitious goals for yourself. (Nếu bạn muốn đạt được những thành tựu lớn lao, bạn cần phải nghĩ lớn và đặt ra những mục tiêu cao cả cho bản thân.)

Think twice: Suy nghĩ cẩn thận

  • Before making a hasty decision, it’s always a good idea to think twice and carefully consider the consequences. (Trước khi đưa ra một quyết định vội vàng, luôn là ý tưởng tốt để suy nghĩ kỹ lưỡng và cân nhắc kỹ về hậu quả.)

Think on the bright side: Suy nghĩ tích cực

  • Even in difficult situations, it’s important to think on the bright side and focus on the positive aspects of the experience. (Ngay cả trong các tình huống khó khăn, việc tập trung vào mặt lạc hơn và tư duy tích cực về trải nghiệm là quan trọng.)

Think the world of: Có cảm tình, ngưỡng mộ và tôn trọng ai

  • I think the world of my best friend; she’s always there for me when I need support. (Tôi yêu quý người bạn thân của mình; cô ấy luôn ở bên tôi khi tôi cần sự hỗ trợ.)

Như vậy, qua bài viết trên đây, bạn đã hiểu rõ hơn về cấu trúc cũng như cách sử dụng quá khứ của think. Hy vọng những chia sẻ trên đây của IELTS Learning có thể giúp bạn ứng dụng được các cấu trúc này vào thực tế sao cho chính xác nhất.

Leave a Comment