With regard to là gì? Cụm từ đồng nghĩa with regard to

With regard to là một cụm từ tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ về vấn đề hoặc chủ đề mà một câu nói hoặc văn bản sắp được thảo luận. Cụm từ này thường đi kèm với một sự chú ý đến một điều cụ thể, và thường được dùng để giới thiệu một phần của một cuộc thảo luận hoặc một câu hỏi.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức nền tảng về with regard to là gì? giúp bạn sử dụng từ này một cách tự tin và chính xác trong giao tiếp tiếng Anh.

Mời các bạn cùng IELTS Learning theo dõi nhé.

1. With regard to là gì?

With regard to là một cụm từ tiếng Anh phổ biến, được sử dụng để giới thiệu một chủ đề hoặc mục đích cụ thể trong một câu hoặc đoạn văn. Nó tương tự như as for, concerning, in reference to, regarding, v.v.

Ý nghĩa with regard to là gì
Ý nghĩa with regard to là gì

Nghĩa chính:

  • Liên quan đến: Dùng để đề cập đến một chủ đề, vấn đề hoặc sự kiện cụ thể mà người nói hoặc người viết muốn thảo luận.
  • Về vấn đề: Dùng để nhấn mạnh rằng thông tin sắp được trình bày liên quan trực tiếp đến chủ đề đang được đề cập.
  • Đề cập đến: Dùng để giới thiệu một lời giải thích, ý kiến hoặc thông tin bổ sung về chủ đề đang được bàn luận.

Ví dụ:

  • With regard to your email, I would like to inform you that… (Về email của bạn, tôi muốn thông báo cho bạn rằng…)
  • With regard to the new project, we have decided to… (Về dự án mới, chúng tôi đã quyết định…)
  • I have some concerns with regard to the safety of this product. (Tôi có một số lo ngại về sự an toàn của sản phẩm này.)
  • With regard to your question about the deadline, it is… (Về câu hỏi của bạn về hạn chót, nó là…)
  • The manager will address the issue with regard to employee morale at the next meeting. (Quản lý sẽ giải quyết vấn đề liên quan đến tinh thần làm việc của nhân viên tại cuộc họp tiếp theo.)

2. Nguồn gốc và cách dùng của with regard to

Cụm từ with regard to bắt nguồn từ tiếng Anh Trung cổ, xuất hiện lần đầu tiên vào thế kỷ 14. Nó được hình thành từ sự kết hợp của hai từ:

  • With: Biểu thị mối quan hệ, sự kết nối hoặc đi kèm.
  • Regard: Có nghĩa là sự quan tâm, sự chú ý hoặc sự tôn trọng.

Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa liên quan đến hoặc đề cập đến một chủ đề cụ thể.

Nguồn gốc và cách dùng của with regard to
Nguồn gốc và cách dùng của with regard to

Cách dùng

Giới thiệu một chủ đề hoặc mục đích cụ thể:

  • With regard to the upcoming meeting, I would like to… (Về cuộc họp sắp tới, tôi muốn…)
  • With regard to your request, I am pleased to inform you that… (Về yêu cầu của bạn, tôi vui mừng thông báo cho bạn rằng…)

Nhấn mạnh sự liên quan trực tiếp:

  • I have some concerns with regard to the safety of this product. (Tôi có một số lo ngại về sự an toàn của sản phẩm này.)
  • The manager will address the issue with regard to employee morale at the next meeting. (Quản lý sẽ giải quyết vấn đề liên quan đến tinh thần làm việc của nhân viên tại cuộc họp tiếp theo.)

Giới thiệu lời giải thích, ý kiến hoặc thông tin bổ sung:

  • With regard to your question about the deadline, it is… (Về câu hỏi của bạn về hạn chót, nó là…)
  • With regard to the new project, we have decided to… (Về dự án mới, chúng tôi đã quyết định…)

Vị trí:

  • With regard to thường được đặt đầu câu hoặc đầu mệnh đề.

Cách sử dụng với danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ:

  • With regard to the company’s financial situation,… (Về tình hình tài chính của công ty,…)
  • With regard to them, I believe that… (Về họ, tôi tin rằng…)
  • With regard to the new policy,… (Về chính sách mới,…)

Lưu ý:

  • With regard to là một cụm từ trang trọng và thường được sử dụng trong ngữ cảnh viết hoặc ngôn ngữ chính thức.
  • Trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường, có thể sử dụng các cụm từ thông dụng hơn như about, on hoặc concerning.

Xem thêm:

3. Cụm từ đồng nghĩa with regard to

Dưới đây là các cụm từ đồng nghĩa với with regard to và ý nghĩa của chúng:

Cụm từ đồng nghĩa with regard to
Cụm từ đồng nghĩa with regard to
  • Regarding – Liên quan đến, về vấn đề gì đó.
  • In relation to – Trong mối quan hệ đến, về vấn đề gì đó.
  • Concerning – Có liên quan đến, đề cập đến vấn đề gì đó.
  • As for – Về phần, đối với.
  • With respect to – Về mặt, đối với.
  • In reference to – Trong tham khảo đến, về vấn đề gì đó.
  • On the subject of – Về chủ đề, đề cập đến chủ đề gì đó.
  • About – Về vấn đề, đối với.
  • With reference to – Liên quan đến, đề cập đến.
  • In connection with – Trong mối liên hệ đến, liên quan đến.
  • Pertaining to – Liên quan đến, có liên hệ đến.
  • Touching on – Chạm vào, đề cập đến.
  • Dealing with – Đối phó với, xử lý về.
  • In regard to – Liên quan đến, về mặt.
  • On the matter of – Về vấn đề, về mặt.
  • In terms of – Trong các điều khoản, về mặt.
  • With regards to – Liên quan đến, về mặt.
  • As regards – Về mặt, đối với.
  • With consideration to – Với sự cân nhắc đến, đối với.
  • Relative to – Tương đối với, đối với.

4. Cụm từ trái nghĩa with regard to

Dưới đây là các cụm từ trái nghĩa với with regard to, cùng với ý nghĩa của chúng:

Cụm từ trái nghĩa with regard to
Cụm từ trái nghĩa with regard to
  • Irrelevant to – Không liên quan đến: Đề cập đến một điều gì đó không có mối liên hệ hoặc tầm quan trọng với vấn đề hiện tại.
  • Apart from – Ngoài ra, trừ ra: Đề cập đến những điều khác, không liên quan đến vấn đề chính.
  • Without regard to – Không để ý đến, không quan tâm đến: Hành động mà không cân nhắc đến những hậu quả hay yếu tố khác liên quan.
  • In spite of – Mặc dù, bất chấp: Thể hiện sự tiếp tục hoặc hành động bất chấp những điều kiện khó khăn hoặc ngăn cản.
  • Disregarding – Không để ý đến, phớt lờ: Bỏ qua, không quan tâm đến một điều gì đó.
  • Regardless of – Bất kể, không minding: Diễn tả sự không quan tâm đến những yếu tố khác, tập trung vào điều gì đó mà không bị ảnh hưởng bởi những điều khác xung quanh.
  • Outside the scope of – Ngoài phạm vi của: Không thuộc vào lĩnh vực hoặc vấn đề được thảo luận.
  • Unrelated to – Không liên quan đến: Không có mối quan hệ hoặc sự liên kết với vấn đề đang được thảo luận.
  • Inapplicable to – Không thích hợp, không áp dụng được: Mô tả sự không phù hợp hoặc không thể áp dụng cho tình huống hiện tại.
  • Opposite to – Ngược lại với: Diễn tả một phương hướng, quan điểm hoặc hành động ngược lại so với điều gì đang được nói đến.
  • Contrary to – Ngược lại với, đối lập với: Diễn tả sự trái ngược hoặc mâu thuẫn với điều gì đó.
  • Beyond the scope of – Ngoài phạm vi của: Không thuộc lĩnh vực hoặc phạm vi được bàn luận hoặc nghiên cứu.
  • Aside from – Bên cạnh, ngoài ra: Đề cập đến những điều khác, không liên quan đến vấn đề chính.
  • Not concerning – Không liên quan đến: Diễn tả sự không quan tâm hoặc không liên quan đến một vấn đề cụ thể.
  • Differing from – Khác với: Diễn tả sự khác biệt, sự khác nhau so với điều gì đó.
  • Opposed to – Đối lập với, phản đối: Diễn tả sự đối lập hoặc phản đối với điều gì đó.
  • In contrast to – Trái ngược với: Diễn tả sự tương phản hoặc khác biệt so với điều gì đang được nói đến.
  • Apart from – Ngoài ra, trừ ra: Đề cập đến những điều khác, không liên quan đến vấn đề chính.
  • Apart from – Ngoài ra, trừ ra: Đề cập đến những điều khác, không liên quan đến vấn đề chính.
  • Apart from – Ngoài ra, trừ ra: Đề cập đến những điều khác, không liên quan đến vấn đề chính.

Xem thêm:

5. Mẫu hội thoại with regard to trong thực tế

Hội thoại dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cụm từ này.

Mẫu hội thoại with regard to trong thực tế
Mẫu hội thoại with regard to trong thực tế

Person A: “I wanted to discuss the issues with the new project.” 

Person B: “Sure, what specifically do you want to talk about?”

Person A: “I have some concerns with regard to the timeline. It seems too tight.” 

Person B: “I understand. We can reassess and see if adjustments are possible.” 

Person A: “Also, with regard to the budget allocation, I think we may need to reallocate resources.” 

Person B: “That’s a valid point. Let’s schedule a meeting with the finance team to review.” 

Person A: “Lastly, with regard to the team’s workload, I believe some members are overstretched.” 

Person B: “Agreed. We should look into redistributing tasks to balance the workload better.”

Dịch nghĩa:

Người A: “Tôi muốn thảo luận về các vấn đề liên quan đến dự án mới.” 

Người B: “Dạ, bạn muốn thảo luận về điều gì cụ thể?” 

Người A: “Tôi có một số lo ngại liên quan đến lịch trình. Dường như quá chật chội.” 

Người B: “Tôi hiểu. Chúng ta có thể đánh giá lại và xem xét khả năng điều chỉnh.” 

Người A: “Ngoài ra, về phân bổ ngân sách, tôi nghĩ chúng ta có thể cần phân bổ lại tài nguyên.” 

Người B: “Điều đó là ý kiến ​​hợp lý. Chúng ta nên sắp xếp một cuộc họp với đội tài chính để xem xét lại.” 

Người A: “Cuối cùng, về khối lượng công việc của nhóm, tôi nghĩ một số thành viên đang làm việc quá sức.” 

Người B: “Đồng ý. Chúng ta nên xem xét phân phối lại nhiệm vụ để cân bằng khối lượng công việc một cách hợp lý hơn.”

6. Các thành ngữ khác với with 

Dưới đây là các thành ngữ khác sử dụng with với ý nghĩa khác nhau:

Các thành ngữ khác với with
Các thành ngữ khác với with

With all due respect: Dùng để bắt đầu một lời nhận xét hoặc phê bình một cách lịch sự, thường được dùng khi bạn muốn phản đối một cách nhẹ nhàng hoặc một lời chỉ trích.

  • With all due respect, I think your proposal needs more detailed planning. (Với tất cả sự tôn trọng, tôi nghĩ đề xuất của bạn cần có kế hoạch chi tiết hơn.)

With flying colors: Thành công rực rỡ, một cách xuất sắc.

  • She passed her exams with flying colors. (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi với thành tích xuất sắc.)

With open arms: Chào đón nồng hậu và mở rộng.

  • They welcomed the new member with open arms. (Họ chào đón thành viên mới một cách nồng hậu và mở rộng.)

With bated breath: Cảm giác hồi hộp, háo hức chờ đợi.

  • The audience waited with bated breath for the winner to be announced. (Khán giả đang chờ đợi một cách hồi hộp để biết ai là người chiến thắng.)

With a grain of salt: Cẩn thận, không tin tưởng hoàn toàn vào điều gì đó.

  • Take what he says with a grain of salt; he tends to exaggerate. (Hãy cẩn thận khi nghe những gì anh ấy nói; anh ấy có xu hướng phóng đại.)

With regard to: Về vấn đề, liên quan đến.

  • With regard to your question about the project, let’s discuss it further. (Về câu hỏi của bạn về dự án, chúng ta hãy thảo luận thêm.)

With the benefit of hindsight: Sau khi đã xảy ra, có cái nhìn trở lại.

  • With the benefit of hindsight, I would have handled the situation differently. (Với cái nhìn lại, tôi đã xử lí tình huống khác đi.)

With a heavy heart: Cảm thấy buồn bã, đau đớn khi phải làm điều gì đó.

  • He left his hometown with a heavy heart. (Anh ấy rời khỏi quê hương với trái tim đau buồn.)

With one voice: Đồng thanh, đồng lòng.

  • The crowd spoke with one voice in support of the new policy. (Đám đông nói một tiếng để ủng hộ chính sách mới.)

With a vengeance: Một cách mạnh mẽ, không giới hạn.

  • She returned to work with a vengeance after recovering from her illness. (Cô ấy trở lại công việc một cách mạnh mẽ sau khi hồi phục từ bệnh tật.)

Xem thêm:

7. Bài tập with regard to

Bây giờ chúng ta hãy cùng bắt tay vào làm các bài tập vận dụng sau đây để ghi nhớ toàn bộ kiến thức vừa học nhé.

Bài tập with regard to
Bài tập with regard to

Bài 1. Dịch các câu sau sang tiếng Anh

  1. Về vấn đề thuế nhập khẩu, chúng ta cần phải thảo luận thêm.
  2. Tôi muốn nói về vấn đề bảo mật dữ liệu trong dự án này.
  3. Chúng ta cần đưa ra một quyết định về việc mở rộng kế hoạch sản xuất.
  4. Về vấn đề phát triển sản phẩm mới, các phản hồi từ thị trường là rất quan trọng.
  5. Tôi có một vài câu hỏi về chiến lược tiếp thị của chúng ta.
  6. Về vấn đề chi phí vận chuyển, chúng ta cần tối ưu hóa chi phí này.
  7. Chúng tôi đã nhận được nhiều phản hồi xây dựng về dự án từ khách hàng.
  8. Về vấn đề chất lượng sản phẩm, chúng tôi cần đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng cao nhất.
  9. Tôi muốn trao đổi với bạn về việc mở rộng dịch vụ khách hàng.
  10. Về vấn đề đầu tư vào công nghệ mới, chúng tôi cần phải có kế hoạch cụ thể.
  11. Tôi có một số yêu cầu đặc biệt về lịch trình dự án.
  12. Về vấn đề phát triển nhân sự, chúng tôi cần xem xét các cơ hội đào tạo thêm.
  13. Chúng ta cần tìm hiểu kỹ hơn về thị trường đối thủ.
  14. Về vấn đề bảo vệ môi trường, chúng ta nên áp dụng các biện pháp bảo vệ hiệu quả.
  15. Tôi muốn nêu ý kiến về việc cải thiện quy trình làm việc.
  16. Về vấn đề chi phí sản xuất, chúng ta cần tìm cách giảm thiểu chi phí.
  17. Chúng ta cần phải cập nhật thông tin về tình hình thị trường mới nhất.
  18. Về vấn đề quản lý dự án, chúng ta cần phải cải thiện quá trình điều phối công việc.
  19. Tôi muốn bàn luận về việc đưa ra chiến lược phát triển dài hạn.
  20. Về vấn đề phân phối sản phẩm, chúng ta cần phải tìm cách nâng cao hiệu quả phân phối.

Bài 2. Sắp xếp các từ trong câu dưới để tạo thành câu hoàn chỉnh

  1. We / to / further / discuss / regard / the / schedule / project / need / with / company / the.
  2. With / we / regard / conservation / implement / to / measures / effective / should / environmental / protection.
  3. With / you / customer / like / discuss / expanding / I / service / regard / to / would / to.
  4. We / discuss / need / regard / further / with / import / tariffs / to.
  5. Compliance / ensure / we / highest / need / regard / quality / with / to / standards / the / product.
  6. We / further / to / regard / need / personnel / training / opportunities / consider / with / development.
  7. I / regard / marketing / strategy / have / with / questions / our / some / to.
  8. With / this / to / concerns / project / about / timeline / have / I / the / regard.
  9. With / have / feedback / project / customers / regard / received / constructive / the / to / we.
  10. To / want / about / with / this / talk / I / project / regard / security / data.
  11. With / regard / the / market / competitor / we / to / need / learn / more.
  12. We / update / regard / to / information / with / market / latest / the / need / trends.
  13. Technology / with / in / investing / regard / need / plan / to / specific / we / new / a / have / to.
  14. Costs / to / production / regard / find / to / expenses / minimize / ways / with / need / further / we.
  15. Project / specific / to / with / requests / schedule / regard / have / I / the / some.
  16. We / regard / service / expanding / discuss / customer / like / opportunities / to / to / would / with.
  17. Market / competitor / about / with / regard / more / learn / to / need / we / the.
  18. Plan / expanding / to / with / decision / production / the / we / regard / need.
  19. I / about / project / this / with / to / have / the / schedule / specific / requests / regarding.
  20. Marketing / to / strategy / with / about / questions / some / have / I / regard / our.

Đáp án bài tập

Bài 1. Dịch các câu sau sang tiếng Anh

  1. With regard to import tariffs, we need to discuss further.
  2. I want to talk about data security with regard to this project.
  3. We need to make a decision with regard to expanding the production plan.
  4. With regard to developing a new product, market feedback is crucial.
  5. I have some questions with regard to our marketing strategy.
  6. With regard to shipping costs, we need to optimize these expenses.
  7. We have received constructive feedback with regard to the project from customers.
  8. With regard to product quality, we need to ensure compliance with the highest quality standards.
  9. I’d like to discuss with you with regard to expanding customer service.
  10. With regard to investing in new technology, we need to have a specific plan.
  11. I have some specific requests with regard to the project schedule.
  12. With regard to personnel development, we need to consider further training opportunities.
  13. We need to learn more about the competitor market with regard to this.
  14. With regard to environmental protection, we should implement effective conservation measures.
  15. I would like to give feedback with regard to improving the workflow.
  16. With regard to production costs, we need to find ways to minimize expenses.
  17. We need to update information with regard to the latest market trends.
  18. With regard to project management, we need to improve the workflow coordination.
  19. I want to discuss with regard to developing a long-term growth strategy.
  20. With regard to product distribution, we need to find ways to enhance distribution efficiency.

Bài 2. Sắp xếp các từ trong câu dưới để tạo thành câu hoàn chỉnh

  1. We need to discuss the project schedule further with regard to the company.
  2. We should implement effective conservation measures with regard to environmental protection.
  3. I would like to discuss with you expanding customer service with regard to.
  4. We need to discuss import tariffs further with regard to.
  5. We need to ensure compliance with the highest product quality standards with regard to.
  6. We need to consider further training opportunities with regard to personnel development.
  7. I have some questions with regard to our marketing strategy.
  8. I have concerns about the timeline with regard to this project.
  9. We have received constructive feedback with regard to the project from customers.
  10. I want to talk about data security with regard to this project.
  11. We need to learn more about the competitor market with regard to.
  12. We need to update information with regard to the latest market trends.
  13. We need to have a specific plan in investing in new technology with regard to.
  14. We need to find ways to minimize production costs with regard to.
  15. I have some specific requests with regard to the project schedule.
  16. I would like to discuss opportunities to expand customer service with regard to.
  17. We need to learn more about the competitor market with regard to.
  18. We need to make a decision with regard to expanding the production plan.
  19. I have specific requests regarding the project schedule.
  20. I have questions about our marketing strategy with regard to.

8. Kết luận

Hy vọng qua bài viết trên của IELTS Learning, bạn đã hiểu sâu hơn về with regard to, có thêm từ vựng mới về các từ đồng nghĩa với with regard to, cũng như biết cách áp dụng chính xác cấu trúc with regard to là gì. Để nắm vững kiến thức và làm chủ kiến thức này, các bạn hãy ôn tập thật kỹ và thường xuyên. 

Ngoài ra, để củng cố kiến thức ngữ pháp, các bạn hãy dành thời gian tham khảo chuyên mục IELTS Grammar. Tại đây, bạn sẽ được cung cấp những bài học chi tiết, dễ hiểu về các chủ điểm ngữ pháp quan trọng. 

Chúc các bạn học tiếng Anh thật tốt và đạt được những kết quả cao trong kỳ thi IELTS. Hãy kiên trì và nỗ lực, và đừng quên áp dụng những kiến thức đã học vào thực tế để biến chúng thành kỹ năng của riêng bạn.

Tài liệu tham khảo:

  • With regard to: https://www.dictionary.com/e/with-regard-to-vs-with-regards-to/
  • With regard to: https://www.merriam-webster.com/thesaurus/with%20regard%20to
  • With regard to: https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/in-with-regard-to

Leave a Comment