Come down with là gì? Cấu trúc come down with và cụm từ liên quan

Come down with là gì trong tiếng Anh là chủ đề tiếp theo mà IELTS Learning muốn chia sẻ đến bạn. Vậy cách dùng Come down with như thế nào? Hãy cùng học bài để nắm vững kiến thức nhé.

1. Come down with là gì?

Come Down With là gì? Trong tiếng Anh, đây là một cụm động từ khá phổ biến và thông dụng. Come Down With được hiểu là một cụm động từ mang nhiều nghĩa khác nhau.

Khái niệm Come down with là gì?
Khái niệm Come down with là gì?

Thứ nhất, cụm động từ này được hiểu theo nghĩa đó là khi ai đó bắt đầu bị bệnh, đặc biệt là bệnh không nghiêm trọng, hoặc khi ai đó đột nhiên bị ốm, bị ngã bệnh.

Thư hai, cụm động từ Come Down With có ghĩa là góp tiền, đổ tiền vào ai đó, sự việc nào đó.

Bạn có thể dùng cụm từ Come Down With này trong khá nhiều câu giao tiếp trong Tiếng Anh. Do đó, việc thông thạo cụm từ Come Down With thực sự cần thiết.

  • Loại từ: cụm động từ
  • Nghĩa tiếng việt: ốm, ngã bệnh, góp tiền, đổ tiền vào
  • Nghĩa tiếng Anh: to start to suffer from an illness, especially one that is not serious, to donate money

Xem thêm:

2. Ví dụ về come down with là gì?

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ “come down with” trong các câu tiếng Anh:

Ví dụ về come down with là gì?
Ví dụ về come down with là gì?
  • She came down with the flu and had to stay home from work for a week. (Cô ấy bị cảm lạnh và phải ở nhà nghỉ việc một tuần.)
  • I came down with a terrible headache after a long day at the office. (Tôi bị đau đầu khủng khiếp sau một ngày làm việc dài tại văn phòng.)
  • They came down with food poisoning after eating at that restaurant. (Họ bị trúng độc thực phẩm sau khi ăn ở nhà hàng đó.)
  • My son came down with a high fever, so we took him to the doctor. (Con trai tôi bị sốt cao, nên chúng tôi đưa cậu ấy đến bác sĩ.)
  • Unfortunately, I came down with a cold just before my vacation, so I had to cancel the trip. (Thật không may, tôi bị cảm cúm ngay trước kỳ nghỉ, vì vậy tôi phải hủy chuyến đi.)
  • She came down with a case of wanderlust and decided to travel the world. (Cô ấy có ham muốn khám phá và quyết định đi du lịch khắp thế giới.)
  • After the camping trip, they all came down with itchy bug bites. (Sau chuyến cắm trại, họ đều bị cắn bởi côn trùng gây ngứa.)
  • I don’t want to come down with the stress of work, so I practice relaxation techniques. (Tôi không muốn bị ảnh hưởng bởi căng thẳng công việc, nên tôi thực hành các kỹ thuật thư giãn.)

Xem thêm:

3. Cấu trúc come down with trong tiếng Anh

Come down with + something

Something ở đây có thể là một cụm từ ví dụ như một loại bệnh nào đó,…

Ví dụ: 

  • He comes down with money to his biggest business ever. (Anh ta đã góp tiền vào một vụ làm ăn lớn nhất từ trước tới nay của anh ta.)
  • Lisa came down with a virus two days after our tour ended. (Lisa bị nhiễm vi rút hai ngày sau khi chuyến lưu diễn của chúng tôi kết thúc)

4. Một số từ liên quan đến Come Down With trong câu tiếng Anh

Cụm từ come down with trong tiếng Anh thường được sử dụng để diễn tả việc bắt đầu mắc một căn bệnh hoặc triệu chứng nào đó. Dưới đây là một số từ liên quan đến come down with mà bạn có thể sử dụng trong các câu:

Một số từ liên quan đến Come Down With trong câu tiếng Anh
Một số từ liên quan đến Come Down With trong câu tiếng Anh

Illnesses (Bệnh tật):

  • Come down with the flu: Bị cảm lạnh.
  • Come down with a fever: Bị sốt.
  • Come down with a cold: Bị cảm cúm.
  • Come down with a headache: Bị đau đầu.

Symptoms (Triệu chứng):

  • Come down with a cough: Bắt đầu ho.
  • Come down with a sore throat: Bắt đầu đau họng.
  • Come down with fatigue: Bắt đầu mệt mỏi.
  • Come down with nausea: Bắt đầu buồn nôn.

General Conditions (Tình trạng tổng quan):

  • Come down with a case of food poisoning: Bị trúng độc thực phẩm.
  • Come down with an infection: Bị nhiễm trùng.
  • Come down with a skin rash: Bắt đầu bị tổn thương da.

Other Situations (Tình huống khác):

  • Come down with a bad mood: Bắt đầu tồn đọng tâm trạng xấu.
  • Come down with a case of laziness: Bắt đầu trở nên lười biếng.
  • Come down with a case of wanderlust: Bắt đầu có ham muốn khám phá.

Xem thêm:

5. Phân biệt go down with và come down with

Go down with và come down with đều là cụm từ trong tiếng Anh được dùng nhằm diễn tả việc bắt đầu mắc một căn bệnh hoặc triệu chứng nào đó, nhưng chúng thường sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau:

Go down with:

Go down with thường ám chỉ việc mắc bệnh hoặc triệu chứng đột ngột và một cách đột ngột hơn. Nó thường được dùng trong tình huống khi bạn bị bệnh khi bạn đã rời khỏi nơi bạn đang ở, hoặc khi bạn trải qua một thay đổi vị trí hoặc tình huống.

Ví dụ: I felt fine in the morning, but I went down with a fever in the afternoon.

Come down with:

Come down with thường ám chỉ việc bắt đầu mắc bệnh hoặc triệu chứng một cách tự nhiên, thường trong tình huống và môi trường thường xuyên mà bạn đang ở.

Ví dụ: Many students in the class have come down with the flu.

Vậy là bạn đã biết được cụm Come down with là gì rồi đấy. Đây là cụm từ thường xuyên xuất hiện trong các tình huống. Vì vậy, bạn hãy lưu ngay bài viết để học bài nhé. IELTS Learning chúc bạn học tốt.

Leave a Comment