Trong tiếng Anh, well-known là một tính từ phổ biến được sử dụng để miêu tả những điều hoặc người mà nhiều người biết đến. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng well-known đi với giới từ gì, cấu trúc câu thường gặp, từ đồng nghĩa và sự khác biệt giữa well-known và famous.
1. Well-known là gì?
Phiên âm: /ˌwel ˈnəʊn/
Trong việc học tiếng Anh, việc hiểu và sử dụng chính xác các từ vựng phổ biến như well-known là rất quan trọng. Điều này không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả mà còn cải thiện kỹ năng viết và đọc hiểu của bạn.

Well-known là một tính từ trong tiếng Anh có nghĩa là nổi tiếng, được biết đến rộng rãi. Từ này thường được sử dụng để miêu tả một người, một sự vật hoặc một khái niệm mà nhiều người biết đến hoặc quen thuộc. Ví dụ, một diễn viên nổi tiếng, một địa điểm du lịch được nhiều người biết đến, hoặc một sự thật phổ biến trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ:
- The Eiffel Tower is well-known around the world. (Tháp Eiffel nổi tiếng khắp thế giới.)
- She is a well-known actress in Hollywood. (Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng ở Hollywood.)
- The benefits of regular exercise are well-known. (Lợi ích của việc tập thể dục thường xuyên được nhiều người biết đến.)
2. Well-known đi với giới từ gì?
Well-known thường đi kèm với các giới từ khác nhau để thể hiện mối quan hệ giữa đối tượng được nói đến và các yếu tố khác trong câu. Hiểu rõ cách kết hợp này sẽ giúp bạn sử dụng từ well-known một cách chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Anh.

Well-known thường đi với các giới từ như for, as, và in.
Giới từ đầu tiên: for
Ví dụ:
- He is well-known for his charitable work. (Anh ấy nổi tiếng vì công việc từ thiện của mình.)
- The city is well-known for its beautiful architecture. (Thành phố này nổi tiếng vì kiến trúc đẹp.)
- This author is well-known for his mystery novels. (Tác giả này nổi tiếng với những tiểu thuyết trinh thám.)
Giới từ thứ hai: as
Ví dụ:
- She is well-known as a leading expert in her field. (Cô ấy nổi tiếng là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực của mình.)
- The restaurant is well-known as the best place to eat sushi. (Nhà hàng này nổi tiếng là nơi tốt nhất để ăn sushi.)
- He is well-known as an advocate for human rights. (Ông ấy nổi tiếng là một người ủng hộ quyền con người.)
Giới từ thứ ba: in
Ví dụ:
- He is well-known in the community for his volunteer work. (Ông ấy nổi tiếng trong cộng đồng vì công việc tình nguyện của mình.)
- She is well-known in the fashion industry. (Cô ấy nổi tiếng trong ngành thời trang.)
- The theory is well-known in scientific circles. (Lý thuyết này nổi tiếng trong giới khoa học.)
Giới từ thứ tư: to
Ví dụ:
- The restaurant is well-known to locals for its delicious food. (Nhà hàng được biết đến bởi người dân địa phương vì món ăn ngon.)
- The scientist is well-known to the scientific community for her groundbreaking research. (Nhà khoa học được biết đến bởi cộng đồng khoa học vì nghiên cứu đột phá của cô ấy.)
- The author is well-known to children all over the world for her popular books. (Tác giả được biết đến bởi trẻ em trên toàn thế giới vì những cuốn sách nổi tiếng của cô ấy.)
Well-known là một từ mang tính đa nghĩa và linh hoạt, thường đi kèm với các giới từ như for, as, in, và to để diễn tả mối quan hệ giữa chủ thể và những đặc điểm nổi bật của nó. Việc sử dụng đúng giới từ giúp câu văn trở nên rõ ràng và tự nhiên, đồng thời thể hiện sự am hiểu về ngôn ngữ và văn hóa tiếng Anh.
Sự chính xác trong việc chọn giới từ sẽ giúp bạn giao tiếp một cách hiệu quả và chuyên nghiệp hơn trong cả văn viết lẫn văn nói.
Xem thêm:
3. Các cấu trúc thường sử dụng với well-known
Sử dụng well-known trong các cấu trúc câu khác nhau giúp làm phong phú thêm cách diễn đạt và tạo sự linh hoạt trong giao tiếp tiếng Anh.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| be well-known | được biết đến rộng rãi | This place is well-known among tourists. (Địa điểm này được nhiều du khách biết đến.) |
| well-known for doing sth | nổi tiếng vì làm gì đó | He is well-known for writing bestsellers. (Ông ấy nổi tiếng vì viết sách bán chạy.) |
| well-known among | nổi tiếng trong số | The product is well-known among young people. (Sản phẩm này nổi tiếng trong giới trẻ.) |
| be well-known as sth | được biết đến như là cái gì | She is well-known as a talented actress. (Cô ấy được biết đến như là một nữ diễn viên tài năng.) |
| well-known throughout | nổi tiếng khắp | The brand is well-known throughout the country. (Thương hiệu này nổi tiếng khắp đất nước.) |
| make sb well-known | làm cho ai đó nổi tiếng | The film made her well-known internationally. (Bộ phim đã làm cho cô ấy nổi tiếng quốc tế.) |
| a well-known fact | một sự thật nổi tiếng | It’s a well-known fact that exercise is good for health. (Đó là một sự thật nổi tiếng rằng tập thể dục tốt cho sức khỏe.) |
| a well-known person | một người nổi tiếng | He’s a well-known person in the community. (Ông ấy là một người nổi tiếng trong cộng đồng.) |
| a well-known place | một địa điểm nổi tiếng | This is a well-known place for hiking. (Đây là một địa điểm nổi tiếng để leo núi.) |
| well-known worldwide | nổi tiếng toàn cầu | The artist is well-known worldwide. (Nghệ sĩ này nổi tiếng toàn cầu.) |
| well-known by sb | được ai đó biết đến | The trick is well-known by magicians. (Mánh khóe này được các ảo thuật gia biết đến.) |
4. Một số từ đồng nghĩa với well-known
Ngoài well-known, còn nhiều từ khác cũng mang ý nghĩa tương tự giúp bạn làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Famous (ˈfeɪməs) | Nổi tiếng | The singer is famous worldwide. (Ca sĩ này nổi tiếng toàn cầu.) |
| Renowned (rɪˈnaʊnd) | Lừng danh | The professor is renowned for his research. (Giáo sư này lừng danh về nghiên cứu của mình.) |
| Celebrated (ˈsɛlɪˌbreɪtɪd) | Được ca ngợi | The artist is celebrated for her unique style. (Nghệ sĩ này được ca ngợi vì phong cách độc đáo của mình.) |
| Notable (ˈnoʊtəbəl) | Đáng chú ý | He is a notable figure in politics. (Ông ấy là một nhân vật đáng chú ý trong chính trị.) |
| Distinguished (dɪˈstɪŋɡwɪʃt) | Ưu tú | The scientist is distinguished in her field. (Nhà khoa học này ưu tú trong lĩnh vực của mình.) |
| Eminent (ˈɛmɪnənt) | Xuất chúng | The doctor is eminent in the medical community. (Bác sĩ này xuất chúng trong cộng đồng y khoa.) |
| Prominent (ˈprɒmɪnənt) | Nổi bật | She is a prominent lawyer. (Cô ấy là một luật sư nổi bật.) |
| Acclaimed (əˈkleɪmd) | Được hoan nghênh | The movie was acclaimed by critics. (Bộ phim này được giới phê bình hoan nghênh.) |
| Popular (ˈpɒpjʊlər) | Được tôn vinh | He is a celebrated author. (Ông ấy là một tác giả được tôn vinh.) |
| Well-known (ˌwɛlˈnoʊn) | Phổ biến | This song is very popular among teenagers. (Bài hát này rất phổ biến trong giới trẻ.) |
| Recognized (ˈrɛkəɡˌnaɪzd) | Được biết đến rộng rãi | She is well-known for her kindness. (Cô ấy được biết đến rộng rãi vì lòng tốt của mình.) |
| Esteemed (ɪˈstiːmd) | Được công nhận | He is a recognized authority on the subject. (Ông ấy là một chuyên gia được công nhận về chủ đề này.) |
| Respected (rɪˈspɛktɪd) | Được kính trọng | The teacher is esteemed by her students. (Giáo viên này được học sinh kính trọng.) |
| Famous (ˈfeɪməs) | Được tôn trọng | The judge is respected by everyone. (Thẩm phán này được mọi người tôn trọng.) |
| Renowned (rɪˈnaʊnd) | Được phân biệt | The writer is distinguished for her eloquence. (Nhà văn này được phân biệt bởi sự hùng biện của cô ấy.) |
Xem thêm:
5. Phân biệt well-known và famous
Well-known và famous đều có nghĩa là nổi tiếng, nhưng có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh sử dụng. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn dùng từ chính xác hơn.
| Tiêu chí | Well-known | Famous |
| Mức độ nổi tiếng | Thấp hơn | Cao hơn |
| Phạm vi | Hẹp hơn (trong một nhóm/khu vực) | Rộng hơn (trên toàn cầu) |
| Cảm xúc | Trung lập | Có thể tích cực hoặc tiêu cực |
| Ví dụ | The restaurant is well-known for its delicious food. (Nhà hàng này nổi tiếng với món ăn ngon.) The doctor is well-known in the community. (Bác sĩ này nổi tiếng trong cộng đồng.) | Michael Jordan is a famous basketball player. (Michael Jordan là một cầu thủ bóng rổ nổi tiếng.) The company is famous for its controversial advertising campaigns. (Công ty này nổi tiếng với các chiến dịch quảng cáo gây tranh cãi.) |
| Giới từ | Thường đi với for hoặc in | Thường đi với for, of, hoặc in |
| Thành ngữ | be well-known for something | be famous for something |
6. Một số bài tập vận dụng well-known
Để củng cố kiến thức về cách sử dụng well-known, bạn có thể thực hành qua các bài tập dưới đây.

6.1. Chọn thì phù hợp với well-known
Chọn thì phù hợp để hoàn thành các câu sau đây sử dụng well-known.
Bài tập:
- 1. She ______ well-known for her singing talent.
- 2. The recipe ______ well-known among chefs.
- 3. He ______ well-known in the sports industry.
- 4. The landmark ______ well-known to tourists.
- 5. The artist ______ well-known for his abstract paintings.
- 6. The scientist ______ well-known in her field.
- 7. The theory ______ well-known in academic circles.
- 8. The actor ______ well-known for his comedy roles.
- 9. The brand ______ well-known for its quality.
- 10. The company ______ well-known in the tech world.
Đáp án:
- 1. is
- 2. is
- 3. is
- 4. is
- 5. is
- 6. is
- 7. is
- 8. is
- 9. is
- 10. is
6.2. Hoàn thành câu với well-known in hoặc well-known for
Hoàn thành các câu sau đây bằng cách điền well-known in hoặc well-known for.
Bài tập:
- 1. The city is ______ its cultural heritage.
- 2. She is ______ the field of neuroscience.
- 3. He is ______ his philanthropic efforts.
- 4. The area is ______ its scenic views.
- 5. The scientist is ______ her groundbreaking research.
- 6. He is ______ the world of finance.
- 7. The actor is ______ his dramatic roles.
- 8. The company is ______ the tech industry.
- 9. The restaurant is ______ its delicious food.
- 10. She is ______ the community for her leadership.
Đáp án:
- 1. well-known for
- 2. well-known in
- 3. well-known for
- 4. well-known for
- 5. well-known for
- 6. well-known in
- 7. well-known for
- 8. well-known in
- 9. well-known for
- 10. well-known in
6.3. Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau.
Bài tập:
- 1. The museum is ______ well-known (in/for) its extensive collection of artifacts.
- 2. She is ______ well-known (as/in) a leading scientist.
- 3. The park is ______ well-known (for/in) its beautiful scenery.
- 4. He is ______ well-known (as/in) a famous author.
- 5. The brand is ______ well-known (in/for) its quality products.
- 6. The city is ______ well-known (as/for) a tourist destination.
- 7. She is ______ well-known (for/in) her charity work.
- 8. The restaurant is ______ well-known (for/in) the culinary world.
- 9. The area is ______ well-known (in/for) its historical significance.
- 10. He is ______ well-known (for/in) the community for his contributions.
Đáp án:
- 1. for
- 2. as
- 3. for
- 4. as
- 5. for
- 6. as
- 7. for
- 8. in
- 9. for
- 10. in
7. Kết luận
Bài viết của IELTS Learning đã giúp bạn hiểu rõ hơn về từ well-known đi với giới từ gì, cách sử dụng đúng, các cấu trúc câu thường gặp, từ đồng nghĩa và sự khác biệt giữa well-known và famous.
Hy vọng với những kiến thức này, bạn sẽ tự tin hơn khi sử dụng well-known trong tiếng Anh. Hãy thực hành thường xuyên qua danh mục IELTS Grammar để nắm vững cách sử dụng từ này một cách hiệu quả nhất.