So sánh nhất của slow là gì? Cách dùng và bài tập

Slow trong tiếng Anh mang ý nghĩa là chậm chạp. Từ vựng này xuất hiện rất nhiều trong bài thi và các tình huống hằng ngày. Khi bạn muốn nhấn mạnh một việc gì đó chậm chạp nhất, bạn cần sử dụng so sánh nhất của slow. Vậy bạn đã nắm được các dạng so sánh của tính từ slow hay chưa? Nếu chưa hãy theo dõi bài viết bên dưới của IELTS Learning nhé. 

1. Slow nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, slow được hiểu với ý nghĩa đó là chậm, chậm chạp. Từ này được sử dụng nhằm miêu tả một tốc độ hoặc một quá trình diễn ra một cách chậm chạp và không nhanh chóng.

Slow nghĩa là gì
Slow nghĩa là gì

Phía bên dưới là một số ví dụ về cách sử dụng từ slow trong tiếng Anh:

Adjective (Tính từ):

  • The traffic was moving at a slow pace during rush hour. (Giao thông di chuyển chậm vào giờ cao điểm.)
  • She walked at a slow and steady pace to conserve her energy. (Cô ấy đi bộ bằng tốc độ chậm và ổn định để tiết kiệm năng lượng.)

Adverb (Trạng từ):

  • He drove slowly to avoid accidents on the icy road. (Anh ta lái xe chậm để tránh tai nạn trên đường đóng băng.)
  • She spoke slowly and clearly so that everyone could understand her. (Cô ấy nói chậm và rõ ràng để mọi người có thể hiểu.)

Verb (Động từ):

  • The car began to slow down as it approached the intersection. (Chiếc xe bắt đầu giảm tốc độ khi tiếp cận giao lộ.)
  • Can you please slow your speech down? I’m having trouble following you. (Bạn có thể nói chậm lại được không? Tôi đang gặp khó khăn trong việc theo kịp bạn.)

Noun (Danh từ):

  • The slow of the music made me feel relaxed and calm. (Nhịp điệu chậm của âm nhạc làm tôi cảm thấy thư thái và bình tĩnh.)
  • The project’s progress was hindered by the slow in decision-making. (Tiến trình dự án bị trì hoãn bởi sự chậm trễ trong việc đưa ra quyết định.)

Xem thêm:

2. Các dạng so sánh của slow trong tiếng Anh

Phía bên dưới là những dạng so sánh của slow trong tiếng Anh mà các bạn cần phải nắm vững.

So sánh nhất của slow

So sánh nhất của slow trong tiếng Anh là slowest. Tính từ này được dùng khi người nói muốn so sánh với 2 hoặc nhiều đối tượng hoàn toàn khác nhau. Sau đó, họ sẽ chỉ ra rằng đối tượng đó chậm nhất trong số chúng.

So sánh nhất của slow
So sánh nhất của slow

Ví dụ:

  • Among all the runners in the marathon, she was the slowest. (Trong tất cả các vận động viên tham gia marathon, cô ấy là người chạy chậm nhất.)
  • The slowest part of my commute is the last few miles when I get stuck in traffic. (Phần chạy chậm nhất trong cuộc đi làm của tôi là vài dặm cuối khi tôi bị kẹt xe.)
  • This computer is the slowest in the office; it takes forever to load programs. (Máy tính này là máy tính chạy chậm nhất trong văn phòng; nó mất một thời gian dài để nạp các chương trình.)

So sánh hơn của slow

So sánh hơn của slow trong tiếng Anh đó là slower. Chúng ta sử dụng từ này, chúng ta sẽ tìm ra được đối tượng khác và đối tượng đó chậm hơn so với đối tượng khác.

Ví dụ:

  • The tortoise is slower than the hare in a race. (Con rùa chậm hơn con thỏ trong cuộc đua.)
  • The old computer is slower at processing data compared to the new one. (Máy tính cũ xử lý dữ liệu chậm hơn so với máy mới.)
  • My internet connection is slower during peak hours. (Kết nối internet của tôi chậm hơn vào giờ cao điểm.)

So sánh bằng của slow

So sánh bằng của slow trong tiếng Anh đó là as slow as. Khi sử dụng so sánh bằng, chúng ta sẽ tiến hành so sánh 2 đối tượng và chỉ ra rằng chúng có cùng mức độ chậm.

So sánh bằng của slow là as slow as
So sánh bằng của slow là as slow as

Ví dụ:

  • The turtle is as slow as molasses in January. (Con rùa di chuyển chậm như đường mật vào tháng Một.)
  • The old computer runs as slow as a snail. (Máy tính cũ chạy chậm như con ốc sên.)

Xem thêm:

3. Các từ đồng nghĩa với so sánh nhất của slow

Bên dưới là các từ đồng nghĩa với so sánh nhất của slow. Các bạn có thể áp dụng để câu văn của mình trở nên hay hơn.

  • Nghèo nàn: Poorly
  • Một cách đậm đà: Heavily
  • Cực kỳ chậm: Extremely slowly
  • Siêu chậm: Super slowly
  • Rất chậm: Very slowly
  • Vô cùng chậm: Exceedingly slowly
  • Thảm hại: Abysmally
  • Đến mức kỷ lục: At a record pace
  • Chậm đáng kể: Significantly slowly
  • Đau đầu chậm: Painfully slow

4. Bài tập về so sánh nhất của slow trong tiếng Anh

Hãy cùng làm một số bài tập để cùng nhau củng cố kiến thức mà bạn đã học được nhé.

Bài tập về so sánh nhất của slow trong tiếng Anh
Bài tập về so sánh nhất của slow trong tiếng Anh
  1. She walks ____________ than her brother.
  2. This is ____________ I’ve ever seen this computer run.
  3. The snail moves ____________ of all the creatures in the garden.
  4. The traffic on the highway was moving ____________ during rush hour.
  5. Can you please type ____________ ? I can’t keep up with your fast typing.
  6. The tortoise moved ____________ in the race, but it eventually won.
  7. My old laptop runs ____________ than the new one.
  8. This car accelerates ____________ than the old one.
  9. The glacier moves ____________ of all natural phenomena.
  10. He speaks ____________ in the group, so we have to be patient.

Đáp án:

slowerthe slowestslowestslowestmore slowly
slowestslowerfasterslowestslowest

Phía bên trên, IELTS Learning vừa chia sẻ đến bạn so sánh nhất của slow và các dạng so sánh bằng, hơn. Hy vọng kiến thức sẽ hữu ích đối với bạn trong việc ôn tập kiến thức về Ngữ Pháp. Nếu còn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại bình luận bên dưới bài viết nhé.

Leave a Comment