Bạn gọi tôi có việc gì không tiếng Anh là gì?

Bạn gọi tôi có việc gì không tiếng Anh là câu giao tiếp thông dụng trong các đoạn hội thoại thường ngày. Theo dõi bài viết bên dưới của IELTS Learning để biết cách nói bạn gọi tôi có việc gì không bằng tiếng Anh chính xác nhất nhé.

1. Bạn gọi tôi có việc gì không tiếng Anh?

Khi muốn hỏi bạn gọi tôi có việc gì không tiếng Anh, bạn sử dụng 1 trong 2 câu sau:

  • Did you call me for something?
  • Are you calling me for anything?
Bạn gọi tôi có việc gì không tiếng Anh?
Bạn gọi tôi có việc gì không tiếng Anh?

2. Cách nói bạn gọi tôi có việc gì không tiếng Anh

Các tình huống sử dụng bạn gọi tôi có việc gì không tiếng Anh? Cụ thể:

Cách nói bạn gọi tôi có việc gì không tiếng Anh
Cách nói bạn gọi tôi có việc gì không tiếng Anh
  • Cuộc gọi đến từ người thân hoặc bạn bè

Bạn sử dụng câu này khi nhận được cuộc gọi từ người thân, bạn bè hoặc người quen để hỏi về mục đích của cuộc gọi.

Ví dụ: Hello, why did you call me? Is there something you want to talk about? (Xin chào, tại sao bạn lại gọi cho tôi? Có điều gì bạn muốn nói về?)

  • Cuộc gọi chưa thể xác định được lý do

Khi bạn nhận cuộc gọi từ một số không quen thuộc hoặc một cuộc gọi bất ngờ, bạn có thể dùng câu này để hỏi về lý do.

Ví dụ: I received a call from an unknown number. I answered and said, ‘Why did you call me? (Tôi nhận được một cuộc gọi từ một số lạ. Tôi trả lời và nói: ‘Tại sao bạn lại gọi cho tôi?)

  • Khi bạn muốn biết lý do của một cuộc gọi trong một tình huống chuyên nghiệp hoặc công việc

Trong môi trường công việc hoặc chuyên nghiệp, bạn có thể dùng câu này để hỏi lý do cuộc gọi từ đồng nghiệp, đối tác kinh doanh hay sếp.

Ví dụ: My manager called me into his office and asked, Why did you call me? (Người quản lý của tôi gọi tôi vào văn phòng của ông ấy và hỏi, Tại sao bạn gọi cho tôi?)

Câu này thường sử dụng nhằm yêu cầu một lý do hoặc mục đích cụ thể của cuộc gọi và thường thể hiện sự tò mò hoặc mong muốn biết thêm thông tin.

Xem thêm:

3. Những câu giao tiếp tiếng Anh qua điện thoại bạn cần biết

Những câu giao tiếp tiếng Anh khi bạn là người gọi điện
Những câu giao tiếp tiếng Anh khi bạn là người gọi điện

3.1. Những câu giao tiếp khi bạn là người gọi điện

Khi bạn cần gọi điện cho một bạn bè, đối tác là người nước ngoài. Nhưng lại không biết mở đầu hội thoại như thế nào? Hãy tham khảo ngay những câu giao tiếp tiếng Anh hàng ngày qua điện thoại khi bạn là người gọi điện dưới đây nhé:

  • Hello. This is Linh calling from ABC company. Can I speak to your manager? (Xin chào. Tôi là Linh gọi điện từ công ty ABC. Tôi có thể nói chuyện với quản lý của bạn được không vậy?)
  • Hi, I’m Thu. I have an urgent matter to talk to, are you free to talk to me for 10 minutes? (Xin chào, mình là Thu. Mình đang có việc gấp cần nói chuyện, bạn có rảnh để trao đổi với mình trong 10 phút không?)
  • Can you speak a little louder? I can’t hear well (Bạn có thể nói lớn hơn một chút được không? Mình nghe không rõ lắm.)
  • Good morning, I’m Lan, have you gone to school yet? (Chào buổi sáng, mình là Lan đây, bạn đã đi học chưa thế?)
  • Excuse me, can I see friend A? I have an urgent matter to discuss. (Xin lỗi, tôi có thể gặp bạn A được không? Tôi có chuyện gấp cần bàn bạc.)
  • Yes, thank you. I’ll call you back at 5pm. (Vâng, cảm ơn bạn. Tôi sẽ gọi lại lúc 5pm nhé.)

3.2. Khi bạn là người nhận điện thoại

Nếu bản thân bạn là người nhận điện thoại thì cần phải trả lời như thế nào? Cùng tìm hiểu ngay:

  • Hello, may I ask who you are? (Xin chào, cho hỏi bạn là ai vậy ạ?)
  • Good morning, I’m the receptionist of hotel A, how can I help you? (Chào buổi sáng, tôi là lễ tân của khách sạn A, tôi có thể giúp gì cho bạn?)
  • What’s your name? Who do you want to meet? (Tên bạn là gì vậy? Bạn muốn gặp ai?)
  • Please wait a moment for me to check (Bạn chờ một lát để mình kiểm tra nhé)
  • Lan is not here, do you need to leave a message? (Lan không có ở đây, bạn có cần gửi lại lời nhắn gì không?)

Xem thêm:

3.3. Khi bạn muốn nói chuyện với ai đó 

Hoặc khi bạn muốn nói chuyện với một ai đó, thì hãy tham khảo ngay những mẫu câu dưới đây nhé.

  • Hello, can I speak to ……  please? (Chào chị, xin cho tôi nói chuyện với …..?)
  • Speaking! (Tôi đang nói đây)
  • This is …… speaking here. (Đây là ……. đang nói điện thoại).
  • Hi, is …..  there? (Chào, …..  có ở đó không?)
  • Hang on and I’ll get him for you. (Chờ một chút và tôi sẽ gọi anh ta giùm bạn.)
  • Good morning, can you put me through to your sales team please? (Chào buổi sáng, xin vui lòng cho tôi nói chuyện với bộ phận bán hàng?)
  • Certainly. Just hold the line please. (Vâng. Xin vui lòng chờ trong giây lát).
  • I’ll just put you on hold for a moment. (Tôi sẽ chuyển máy cho anh/chị trong giây lát.)
  • Excuse me. Hang on one second. (Xin lỗi. Bạn vui lòng chờ máy nhé.)
  • Please hold and I’ll put you through to his office. (Vui lòng giữ máy, tôi sẽ nối bạn đến văn phòng của ông ấy.)
  • Is that Tom? (Đó có phải là Tom không?)
  • Who’s calling please? (Xin hỏi ai đang nói chuyện đầu dây?)
  • It’s Tom. (Tom đây)
  • Hello, Tom here. How can I help you? (Chào, tôi là Tom.Tôi có thể giúp gì cho anh/chị đây?)
  • Who would you like to speak to? (Anh/chị muốn gặp ai ạ?)
  • Hold the line, I’ll put you through. I’ll pass you over to … department. (Xin vui lòng giữ máy, tôi sẽ nối máy cho anh/chị tới…phòng.)
  • Could I speak to Mr. Tony, please? (Tôi có thể nói chuyện với ngài Tony được không ạ?)
  • Am I speaking to Mr. John? (Tôi muốn nói chuyện với ngài John, được chứ?)
  • Could you put me through to Mr. Tom, please? (Làm ơn nối máy cho tôi gặp ngài Tom được không ạ?)
  • Could you please tell him I phoned? (Xin báo giúp ông ấy là tôi gọi được không?)

3.4. Khi bạn muốn hỏi hoặc nói về vấn đề gì đó

Dưới đây là một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hàng ngày qua điện thoại khi bạn muốn hỏi hay đề cập về vấn đề gì đó:

Khi bạn muốn hỏi hoặc nói về vấn đề gì đó
Khi bạn muốn hỏi hoặc nói về vấn đề gì đó
  • What does it concern, please? (Anh/chị gọi về vấn đề gì ạ?)
  • Would you mind telling me what you’re calling about? (Anh/chị có việc gì không ạ?)
  • I’m calling about … (Tôi gọi để nói về việc…)
  • It’s about….. (Về việc….)

Xem thêm:

3.5. Khi bạn bận không thể trả lời

Nếu các bạn bận thì có thể sử dụng một số mẫu câu sau để trả lời:

  • Mr. Tom is speaking on another line. (Ngài Tom đang bận điện thoại.)
  • Mr. Tom isn’t in (yet). (Ngài Tom chưa về ạ.)
  • Mr. Tom is away on business. (Ngài Tom đi công tác rồi ạ.)
  • Mr. Tom is on holiday this week. (Tuần này ngài Tom đi nghỉ ạ.)
  • Mr. Tom is out for lunch. (Ngài Tom đi ra ngoài ăn trưa rồi ạ.)
  • I’m afraid, Mr. Tom is not available at the moment. He will be back any minute. (Tôi e rằng ngài Tom không rỗi vào lúc này. Ông ấy sẽ trở lại ngay bây giờ.)
  • I’m sorry, but the line is engaged. There’s no reply. (Tôi xin lỗi, máy đang bận, không có ai trả lời.)
  • If you hold the line, I’ll try again. Would you like to hold? (Nếu anh/chị chờ được máy, tôi sẽ thử nối máy lần nữa.anh/chị có muốn chờ không ạ?)
  • Can I take a message? (Tôi có thể để lại lời nhắn được không?)
  • Would you like to leave a message for Mr. Tonny? (Anh/chị có muốn để lại lời nhắn cho ngài Tonny không ạ?.)
  • If you give me your phone number, … will call you back. (Tôi sẽ gọi lại nếu anh/chị để lại số điện thoại.)
  • Could I have your name, please? (Anh/chị vui lòng cho biết tên?)
  • Could I help you?/ Maybe I can help you? (Tôi có thể giúp gì cho anh/chị đây?)

3.6. Khi bạn nói chuyện với tổng đài viên

Bên dưới là một số cách nói khi bạn nói chuyện với tổng đài viên:

  • Can you put me through to Mark’s office? (Anh/chị có thể nối máy cho tôi tới văn phòng của Mark không?)
  • I’m sorry the line’s busy. Do you want to hold? (Xin lỗi, máy đang bận. Anh/chị có muốn chờ không?)
  • No, I’ll try again later. (Không, tôi sẽ gọi lại sau.)
  • Can I have extension 397 please? (Tôi muốn nói chuyện với máy số 397?)
  • I’ll put you through. It’s ringing for you now. (Tôi sẽ nối máy cho anh/chị. Chuông đang reo.)

Vậy là bạn đã nắm được cách nói Bạn gọi tôi có việc gì không tiếng Anh là gì rồi. Đây là câu nói thường xuyên xuất hiện trong bài thi và giao tiếp hằng ngày. Do đó, các bạn hãy học bài để vận dụng chính xác nhé. IELTS Learning chúc bạn học tốt.

Leave a Comment