Động từ của success là gì? Cách dùng như thế nào?

Động từ của success là gì? Success trong tiếng Anh có nghĩa là thành công, hoàn thành một mục tiêu gì đó. Tuy có vẻ đơn giản nhưng nhiều bạn không biết cách dùng success như thế nào? Vì vậy, các bạn hãy cùng mình tìm hiểu chi tiết qua bài viết bên dưới nhé.

1. Định nghĩa về success trong tiếng Anh

Success trong tiếng Anh ám chỉ sự đạt được mục tiêu, hoàn thành một công việc một cách tốt đẹp, hoặc đạt được sự thăng tiến trong một lĩnh vực nào đó. Nó thể hiện sự thành công, đánh giá dựa trên mục tiêu được đề ra hoặc kết quả đã đạt được.

Định nghĩa về success trong tiếng Anh
Định nghĩa về success trong tiếng Anh

Ví dụ:

  • She achieved great success in her career after years of hard work and dedication. (Cô ấy đã đạt được thành công lớn trong sự nghiệp của mình sau nhiều năm làm việc chăm chỉ và tận tâm.)
  • Success doesn’t come overnight; it requires persistence and effort. (Thành công không đến qua đêm; nó đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực.)
  • Their business venture was a huge success, earning them both profit and recognition. (Dự án kinh doanh của họ đã thành công rực rỡ, mang lại lợi nhuận và sự công nhận.)
  • Success is often the result of determination and the ability to overcome challenges. (Thành công thường là kết quả của sự quyết tâm và khả năng vượt qua những thách thức.)
  • Each person defines success differently based on their own goals and aspirations. (Mỗi người xác định thành công theo cách khác nhau dựa trên mục tiêu và khát vọng cá nhân của họ.)

2. Động từ của success trong tiếng Anh

Động từ của success là succeedSucceed có nghĩa là đạt được mục tiêu, thành công.

Động từ của success trong tiếng Anh
Động từ của success trong tiếng Anh

Ví dụ:

  • She strives to succeed in every project she takes on. (Cô ấy cố gắng đạt thành công trong mọi dự án cô tham gia.)
  • Despite the challenges, he managed to succeed in his business venture. (Mặc cho những thách thức, anh ấy đã thành công trong dự án kinh doanh của mình.)
  • The company hopes to succeed in expanding its market presence globally. (Công ty hy vọng đạt thành công trong việc mở rộng sự hiện diện trên toàn cầu.)
  • The new strategies are expected to help the team succeed in meeting their sales targets. (Các chiến lược mới được mong đợi sẽ giúp nhóm đạt thành công trong việc đáp ứng mục tiêu doanh số bán hàng.)
  • They worked tirelessly and eventually succeeded in securing the contract. (Họ làm việc không ngừng nghỉ và cuối cùng đã đạt thành công trong việc ký kết hợp đồng.)

Xem thêm:

3. Cách dùng cấu trúc Succeeded

Ở phần thông tin này bạn học sẽ được giải đáp tất cả những thắc mắc xoay quanh Succeed + gì? Succeed to v hay ving? Bạn sẽ nắm được cách dùng của cấu trúc Succeed trong câu từ đó sẽ hạn chế được nhầm lẫn khi làm bài.

Trong tiếng Anh từ Succeed chủ yếu sẽ được đi kèm với giới từ In tạo thành cấu trúc: S + succeed in + danh từ/Ving. Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh việc thành công trong điều gì đó. 

Ví dụ:

  • She succeeded in her project to revamp the company’s marketing strategy. (Cô ấy thành công trong dự án tái cấu trúc chiến lược marketing của công ty.)
  • He has finally succeeded in finding a new job after months of searching. (Anh ấy cuối cùng đã thành công trong việc tìm một công việc mới sau vài tháng tìm kiếm.)

4. Một số từ đồng nghĩa với Succeed

Tất nhiên, dưới đây là ví dụ sử dụng các từ đồng nghĩa với “succeed” trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Accomplish /əˈkʌmplɪʃ/: Hoàn thành hay thành công việc làm gì đó

Ví dụ: She was determined to accomplish her dreams despite the odds against her. (Cô ấy quyết tâm hoàn thành giấc mơ của mình mặc cho những trở ngại.)

  • Achieve /əˈtʃiːv/: Đạt được mục tiêu nào đó

Ví dụ: After years of hard work, she finally achieved her goal of becoming a published author. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng đạt được mục tiêu trở thành một tác giả được xuất bản.)

  • Acquire /əˈkwaɪə(r)/: Nhận được gì đó bởi nỗ lực và khả năng

Ví dụ: He acquired vast knowledge in his field through years of dedicated study. (Anh ấy nhận được kiến thức rộng lớn trong lĩnh vực của mình thông qua nhiều năm học hành chăm chỉ.)

Một số từ đồng nghĩa với Succeed
Một số từ đồng nghĩa với Succeed
  • Avail /əˈveɪl/: Thành công

Ví dụ: Their hard work eventually availed, and the project was a great success. (Sự cố gắng của họ cuối cùng đã thành công, và dự án đã thành công rực rỡ.)

  • Carry off: Chiến thắng cái gì đó

Ví dụ: Despite the tough competition, they managed to carry off the trophy at the end of the tournament. (Mặc cho sự cạnh tranh khốc liệt, họ đã thành công chiến thắng cúp vào cuối giải đấu.)

  • Come off: Thành công

Ví dụ: The project came off perfectly, exceeding everyone’s expectations. (Dự án đã thành công hoàn hảo, vượt xa mong đợi của mọi người.)

  • Fulfill /fʊlˈfɪl/: Đạt được gì đó như mong đợi

Ví dụ: The team’s efforts were fulfilled when they received the award for innovation. (Những nỗ lực của nhóm được đền đáp khi họ nhận được giải thưởng về sáng tạo.)

  • Gain /ɡeɪn/: Đạt được gì đó như mong muốn

Ví dụ: Through dedication and perseverance, she gained the respect of her colleagues.
(Nhờ sự cống hiến và kiên trì, cô ấy đạt được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.)

  • Obtain /əbˈteɪn/: Đạt được cái gì đó từ sự nỗ lực

Ví dụ: He obtained the promotion he had been working hard for over the past year. (Anh ấy đã đạt được sự thăng chức mà anh ấy đã làm việc chăm chỉ trong năm qua.)

  • Outwit /ˌaʊtˈwɪt/: Thắng hay được lợi gì đó

Ví dụ: He managed to outwit his opponents by using a clever strategy in the negotiation. (Anh ấy đã thắng đối thủ bằng cách sử dụng một chiến lược thông minh trong cuộc đàm phán.)

  • Secure /sɪˈkjʊə(r)/: Đạt được gì đó nhờ nỗ lực thật cao

Ví dụ: She managed to secure a promotion after months of hard work and dedication. (Cô ấy đã đạt được một cuộc thăng chức sau tháng ngày làm việc chăm chỉ và tận tụy.)

  • Surmount /səˈmaʊnt/: Xử lý thành công những cái khó khăn, vượt qua

Ví dụ: Despite the challenges, she was able to surmount every obstacle in her path to success. (Mặc cho những khó khăn, cô ấy đã vượt qua mọi trở ngại trên con đường đến thành công.)

  • Vanquish /ˈvæŋkwɪʃ/: Xử lý hoàn thành một cuộc thi, chiến tranh.

Ví dụ: He trained hard to vanquish his opponent in the upcoming championship. (Anh ấy đã rèn luyện chăm chỉ để chiến thắng đối thủ trong giải đấu sắp tới.)

  • Win /wɪn/: Chiến thắng

Ví dụ: She worked tirelessly to win the competition. (Cô ấy đã làm việc không mệt mỏi để chiến thắng cuộc thi.)

  • Accede /əkˈsiːd/: Đạt được một vị trí cao, đặc biệt là trở thành vua hay nữ hoàng

Ví dụ: After years of hard work and dedication, he finally acceded to the position of CEO. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ và tận tụy, anh ấy cuối cùng đạt được vị trí CEO.)

Xem thêm:

5. Bài tập động từ của success

Điền dạng động từ đúng của success trong tiếng Anh:

Bài tập động từ của success
Bài tập động từ của success
  1. She always ____ in her endeavors.
  2. They have ____ in their project.
  3. We were ____ until the unexpected issue arose.
  4. I hope they will ____ in their new venture.
  5. He ____ despite facing numerous challenges.
  6. By this time next year, we will have ____ in our mission.
  7. They will be ____ if they stick to their plan.
  8. He ____ due to his determination and hard work.
  9. After many failed attempts, she finally ____ in passing the exam.
  10. They are currently ____ in expanding their business internationally.
  11. Despite the odds, he will be ____ in his efforts to make a positive impact.
  12. By next month, they will have ____ in completing the construction of the new building.
  13. I hope she ____ in reaching her goals and aspirations.
  14. Without proper guidance, they might not have ____ in solving the complex equation.
  15. We’ve already ____ in securing the funding for our upcoming project.
  16. He was ____ in mastering the new language before he moved to another country.

Đáp án:

1. succeeds2. succeeded3. succeeding4. succeed
5. succeeded6. succeeded7. succeeding8. succeeds
9. succeeded10. succeeding11. succeeding12. succeeded
13. succeeds14. succeeded15. succeeded16. succeeding

Như vậy, mình vừa chia sẻ đến bạn động từ của success là gì? Cách dùng động từ của success như thế nào. Hy vọng sau bài viết các bạn sẽ học tốt Ngữ Pháp hơn. Chúc bạn học tốt tiếng Anh hơn nữa.

Leave a Comment