Next week là một từ tiếng Anh phổ biến. Việc lựa chọn next week dùng giới từ gì chính xác có thể khiến bạn bối rối. Đừng lo lắng! Bài viết này sẽ giải đáp thắc mắc next week đi với giới từ gì một cách chi tiết, giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh tự tin và hiệu quả hơn.
Hãy theo dõi IELTS Learning để giúp bạn tốt hơn 1% mỗi ngày nhé!
1. Next week nghĩa là gì?
Phiên âm:
- Tiếng Anh Mỹ: /ˈnɛkst ˈjɪɹ/
- Tiếng Anh Anh: /ˈnɛkst ˈjɪə/
Từ loại:
- Danh từ: “Next year” là một danh từ đếm được.

Next week là một cụm từ tiếng Anh có nghĩa là tuần tới, tuần sau.
Ví dụ:
- I will be on vacation next week. (Tôi sẽ đi nghỉ vào tuần sau.)
- The meeting has been rescheduled for next week. (Cuộc họp đã được dời sang tuần sau.)
- I will let you know my decision next week. (Tôi sẽ cho bạn biết quyết định của tôi vào tuần sau.)
2. Cách dùng next week trong tiếng Anh
Next week là cụm từ tiếng Anh được sử dụng để diễn đạt tuần sau so với tuần hiện tại. Cụm từ này thường được dùng trong các trường hợp sau:

2.1. Chỉ thời gian cụ thể
Khi đề cập đến một sự kiện hoặc kế hoạch sẽ diễn ra trong tuần sau:
Ví dụ:
- I will visit my parents next week. (Tôi sẽ về thăm bố mẹ vào tuần sau.)
- The meeting is scheduled for next week. (Cuộc họp được lên lịch vào tuần sau.)
Khi so sánh thời gian hiện tại với tuần sau:
Ví dụ:
- I am busy this week, but I am free next week. (Tôi bận tuần này, nhưng tuần sau tôi rảnh.)
- The weather is bad this week, but it should be better next week. (Trời xấu vào tuần này, nhưng tuần sau sẽ tốt hơn.)
2.2. Chỉ thời gian bắt đầu của một sự kiện
Next week cũng có thể được sử dụng để diễn tả thời gian bắt đầu của một sự kiện nào đó trong tương lai.
Ví dụ:
- The concert starts next week. (Buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu vào tuần sau.)
- The new class starts next week. (Lớp học mới bắt đầu vào tuần sau.)
2.3. Kết hợp với giới từ
Next week có thể kết hợp với các giới từ để cụ thể hóa thời gian diễn ra sự kiện:
- In next week: Chỉ thời gian cụ thể trong tuần sau (ví dụ: in next week on Monday – vào thứ Hai tuần sau)
- On next week: Giống như in next week
- By next week: Chỉ thời điểm hoàn thành một hành động trước cuối tuần sau (ví dụ: by next week, I will have finished the project – đến cuối tuần sau, tôi sẽ hoàn thành dự án)
- During next week: Chỉ khoảng thời gian trong tuần sau (ví dụ: I will be traveling during next week – tôi sẽ đi du lịch trong tuần sau)
Lưu ý:
- Next week không được sử dụng để chỉ tuần trước. Để chỉ tuần trước, ta sử dụng cụm từ last week.
- Next week có thể được thay thế bằng các cụm từ khác như the following week hoặc the week after.
Ví dụ:
- I will see you next week. (Tôi sẽ gặp bạn vào tuần sau.)
- The meeting is scheduled for the following week. (Cuộc họp được lên lịch vào tuần sau.)
- I will be on vacation the week after. (Tôi sẽ đi nghỉ vào tuần sau sau.)
3. Next week dùng với giới từ gì?
Next week dùng với giới từ in, on, by, before….
3.1. Next week dùng giới từ in
Chức năng: Dùng để diễn tả một sự kiện hoặc kế hoạch sẽ diễn ra trong một khoảng thời gian cụ thể trong tuần tới.
Ví dụ:
- I will have a date with my girlfriend in next week. (Tôi sẽ có một buổi hẹn hò với bạn gái vào tuần tới.)
- I plan to finish all of my assignments for school in next week. (Tôi dự định hoàn thành tất cả các bài tập ở trường vào tuần tới.)
3.2. Next week dùng giới từ on
Chức năng: Dùng để diễn tả một sự kiện hoặc kế hoạch sẽ diễn ra vào một ngày cụ thể trong tuần tới.
Ví dụ:
- I will meet my teacher on Monday of next week. (Tôi sẽ gặp giáo viên của mình vào thứ Hai tuần tới.)
- We have a meeting on Wednesday of next week. (Chúng tôi có một cuộc họp vào thứ Tư tuần tới.)
3.3. Next week dùng giới từ during
Chức năng: Dùng để diễn tả hoạt động nào sẽ xảy ra trong suốt khoảng thời gian từ đầu đến cuối tuần tới.
Ví dụ:
- During next week, I will be working on a new project. (Trong tuần tới, tôi sẽ làm việc cho một dự án mới.)
- I will be traveling to Europe during next week. (Tôi sẽ đi du lịch châu Âu vào tuần tới.)
3.4. Next week dùng giới từ by
Chức năng: By next week được sử dụng để diễn tả một hạn chót hoặc thời điểm hoàn thành một hành động trước khi kết thúc tuần sau.
Ví dụ:
- I need to finish this project by next week. (Tôi cần hoàn thành dự án này trước tuần sau.)
- I will have saved enough money to buy a new car by next week. (Tôi sẽ tiết kiệm đủ tiền để mua xe mới vào tuần sau.)
3.5. Next week dùng giới từ before
Chức năng: Before next week được sử dụng để diễn tả một thời điểm xảy ra trước tuần sau.
Ví dụ:
- I will visit my grandparents before next week. (Tôi sẽ thăm ông bà trước tuần sau.)
- We need to make a decision before next week. (Chúng ta cần đưa ra quyết định trước tuần sau.)
3.6. Nexy week không dùng với giới từ
Ngoài ra, next week cũng có thể được sử dụng không có giới từ trong một số trường hợp, đặc biệt là khi nó được sử dụng như một trạng ngữ thời gian chung chung.
Ví dụ:
- I will see you next week. (Hẹn gặp bạn tuần tới.)
- I will be back next week. (Tôi sẽ quay lại tuần tới.)
Xem thêm:
4. On the next week hay in the next week?
Việc sử dụng on the next week hay in the next week phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể của câu.
4.1. In the next week
Chức năng: Được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong tuần sau.
Ví dụ:
- I will visit my grandmother in the next week. (Tôi sẽ đến thăm bà ngoại vào tuần sau.)
- The project is due in the next week. (Dự án sẽ đến hạn vào tuần sau.)
4.2. On the next week
Chức năng: Được sử dụng để chỉ một ngày cụ thể trong tuần sau.
Ví dụ:
- I have a doctor’s appointment on the next week Monday. (Tôi có hẹn với bác sĩ vào thứ Hai tuần sau.)
- The concert will be held on the next week Saturday. (Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức vào thứ Bảy tuần sau.)
Lưu ý:
- In the next week thường được sử dụng thường xuyên hơn so với on the next week.
- Trong một số trường hợp, hai cụm từ này có thể được sử dụng linh hoạt để diễn đạt cùng một ý nghĩa.
Ngoài ra, next week cũng có thể được sử dụng trực tiếp mà không cần kết hợp với giới từ trong một số trường hợp, ví dụ:
- Next week, we will go to the beach. (Tuần sau, chúng ta sẽ đi biển.)
- Next week is my birthday. (Tuần sau là sinh nhật của tôi.)
| Cách sử dụng | Ví dụ | Giải thích |
| In the next week | – I will visit my grandmother in the next week. (Tôi sẽ đến thăm bà ngoại vào tuần sau.) – The project is due in the next week. (Dự án sẽ đến hạn vào tuần sau.) | – Chỉ khoảng thời gian cụ thể trong tuần sau. – Thường được sử dụng hơn. |
| On the next week | – I have a doctor’s appointment on the next week Monday. (Tôi có hẹn với bác sĩ vào thứ Hai tuần sau.) – The concert will be held on the next week Saturday. (Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức vào thứ Bảy tuần sau.) | – Chỉ một ngày cụ thể trong tuần sau. – Ít được sử dụng hơn. |
5. Phân biệt next week và in the next few days
Bảng dưới là bảng phân biệt next week và in the next few days, bạn có thể tham khảo.
| Đặc điểm | Next week | In the next few days |
| Thời gian | Tuần sau, bắt đầu từ thứ Hai đến Chủ nhật. | Vài ngày tới, thường là trong khoảng 3-5 ngày. |
| Mức độ cụ thể | Cụ thể hơn, có thể xác định được ngày cụ thể trong tuần. | Ít cụ thể hơn, không xác định được ngày cụ thể. |
| Sử dụng | Thường được sử dụng để diễn tả các kế hoạch, sự kiện hoặc hành động được lên lịch trước. | Thường được sử dụng để diễn tả các kế hoạch, sự kiện hoặc hành động đột ngột hoặc chưa được lên kế hoạch cụ thể. |
| Ví dụ | I will visit my family next week. (Tôi sẽ thăm gia đình vào tuần sau.) We have a meeting next week to discuss the project. (Chúng tôi có một cuộc họp vào tuần sau để thảo luận về dự án.) | I’m going to the beach in the next few days. (Tôi sẽ đi biển vào vài ngày tới.) I need to finish this report in the next few days. (Tôi cần hoàn thành báo cáo này trong vài ngày tới.) |
6. Next week là thì gì trong tiếng Anh?
Next week thường xuất hiện trong thì hiện tại đơn, tương lai tiếp diễn, tương lai hoàn thành và tương lai hoàn thành tiếp diễn.

6.1. Next week được dùng trong thì tương lai đơn
Thì tương lai đơn (Simple Future tense) được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
6.1.1. Cấu trúc
- Khẳng định: S + will + V (bare infinitive)
- Phủ định: S + will not (won’t) + V (bare infinitive)
- Nghi vấn: Will + S + V (bare infinitive) +…?
Ví dụ:
- I will go to the beach next week. (Tôi sẽ đi biển vào tuần tới.)
- She will visit her grandparents next week. (Cô ấy sẽ đến thăm ông bà vào tuần tới.)
- They will watch a movie next week. (Họ sẽ xem phim vào tuần tới.)
6.1.2. Cách dùng
- Next week được sử dụng để diễn đạt hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tuần tới.
- Next week không được sử dụng để diễn đạt hành động hoặc sự kiện đã được lên kế hoạch hoặc sắp xếp cụ thể. Trong trường hợp này, ta nên sử dụng thì hiện tại đơn hoặc thì tương lai gần.
Ví dụ:
- I am going to the beach next week. (Tôi sẽ đi biển vào tuần tới.) (Đã được lên kế hoạch)
- I will see you next week. (Tôi sẽ gặp bạn vào tuần tới.
6.2. Next week được dùng trong thì tương lai tiếp diễn
Thì tương lai tiếp diễn được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ đang diễn ra vào một thời điểm cụ thể trong tương lai.
6.2.1. Cấu trúc
- Khẳng định: S + will be + V-ing (Present Participle)
- Phủ định: S + will not (won’t) be + V-ing (Present Participle)
- Nghi vấn: Will + S + be + V-ing (Present Participle) +…?
Ví dụ:
- I will be studying for my exams next week. (Tôi sẽ đang học bài thi vào tuần tới.)
- We will be going on a camping trip next week. (Chúng tôi sẽ đang đi cắm trại vào tuần tới.)
- She will be having a birthday party next week. (Cô ấy sẽ đang có một bữa tiệc sinh nhật vào tuần tới.)
- They will be opening a new restaurant next week. (Họ sẽ đang mở một nhà hàng mới vào tuần tới.)
- The train will be arriving at the station next week. (Tàu sẽ đang đến ga vào tuần tới.)
6.2.2. Cách dùng
- Next week được sử dụng để diễn đạt hành động hoặc sự kiện sẽ tiếp diễn trong tuần tới tại một thời điểm cụ thể.
- Next week không được sử dụng để diễn đạt hành động hoặc sự kiện hoàn thành trong tuần tới. Trong trường hợp này, ta nên sử dụng thì tương lai đơn.
Ví dụ:
- I will go to the beach next week. (Tôi sẽ đi biển vào tuần tới.) (Hoàn thành)
- I will be studying for my exams at 10 pm next week. (Tôi sẽ đang học bài thi vào lúc 10 giờ tối tuần tới.) (Tiếp diễn)
6.3. Next week được dùng trong thì tương lai hoàn thành
Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect tense) được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc một sự kiện khác trong tương lai.
6.3.1. Cấu trúc
- Khẳng định: S + will + have + V3 (Past Participle)
- Phủ định: S + will not (won’t) + have + V3 (Past Participle)
- Nghi vấn: Will + S + have + V3 (Past Participle) +…?
6.3.2. Cách dùng
Cách sử dụng next week trong thì tương lai hoàn thành:
- Next week được sử dụng như một mốc thời gian trong tương lai để so sánh với thời điểm hoàn thành của hành động.
- Next week thường được đặt ở cuối câu sau động từ chính.
Ví dụ:
- I will have finished this project by next week. (Tôi sẽ hoàn thành dự án này trước tuần sau.)
- She will have taken an English speaking course by the end of next week. (Cô ấy sẽ tham gia một khóa học nói tiếng Anh vào cuối tuần sau.)
- We will have moved to our new house by next summer. (Chúng tôi sẽ chuyển đến nhà mới vào mùa hè tới.)
6.4. Next week được dùng trong thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Progressive tense) được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ đang diễn ra liên tục từ một thời điểm trong quá khứ cho đến một thời điểm trong tương lai.
6.4.1. Cấu trúc
- Khẳng định: S + will have been + V-ing (Present Participle)
- Phủ định: S + will not (won’t) have been + V-ing (Present Participle)
- Nghi vấn: Will + S + have been + V-ing (Present Participle) +…?
6.4.2. Cách dùng
Cách sử dụng next week trong thì tương lai hoàn thành tiếp diễn:
- Next week được sử dụng như một mốc thời gian trong tương lai để so sánh với thời điểm bắt đầu của hành động.
- Next week thường được đặt ở cuối câu sau động từ chính.
Ví dụ:
- I will have been studying for two hours by next week. (Tôi sẽ học được hai tiếng vào tuần sau.)
- She will have been working on the project for a month by the end of next week. (Cô ấy sẽ làm việc trên dự án này được một tháng vào cuối tuần sau.)
- We will have been living in this city for five years by next summer. (Chúng tôi sẽ sống ở thành phố này được năm năm vào mùa hè tới.)
Xem thêm:
7. Cách từ đồng nghĩa với next week
Bảng dưới là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa với next week.
| Từ/cụm từ | Cách sử dụng | Ví dụ |
| Next week | – Diễn tả một khoảng thời gian cụ thể trong tương lai (7 ngày sau hôm nay) | I will visit my family next week. (Tôi sẽ thăm gia đình vào tuần sau.) |
| Coming week | – Tương tự như “next week” nhưng mang tính trang trọng hơn | The coming week will be a busy one for me. (Tuần tới sẽ là một tuần bận rộn đối với tôi.) |
| The following week | – Diễn tả tuần sau tiếp theo sau “next week” | We will have a meeting the following week to discuss the project. (Chúng tôi sẽ có một cuộc họp vào tuần sau tiếp theo để thảo luận về dự án.) |
| In a week | – Tương tự như “next week” nhưng không nhấn mạnh vào tính cụ thể | I will finish the report in a week. (Tôi sẽ hoàn thành báo cáo trong một tuần.) |
| By next week | – Diễn tả một hạn chót hoặc thời điểm hoàn thành một hành động trước khi kết thúc tuần sau | I need to finish this project by next week. (Tôi cần hoàn thành dự án này trước tuần sau.) |
| Before next week | – Diễn tả một thời điểm xảy ra trước khi bắt đầu tuần sau | I will visit my grandparents before next week. (Tôi sẽ thăm ông bà trước tuần sau.) |
8. Các thành ngữ đi với next week
Bảng dưới là bảng tổng hợp các thành ngữ thường đi với next week.
| Thành ngữ | Giải thích | Ví dụ |
| At the drop of a hat | Bất ngờ, ngay lập tức | I’m ready to leave at the drop of a hat next week. (Tôi sẵn sàng khởi hành ngay lập tức vào tuần sau.) |
| At the eleventh hour | Vào phút chót | I’ll finish the project at the eleventh hour next week. (Tôi sẽ hoàn thành dự án vào phút chót vào tuần sau.) |
| By hook or by crook | Bằng mọi giá | I’ll get there by hook or by crook next week. (Tôi sẽ đến đó bằng mọi giá vào tuần sau.) |
| Come hell or high water | Bất chấp mọi khó khăn | We’re going on the trip come hell or high water next week. (Chúng tôi sẽ đi du lịch bất chấp mọi khó khăn vào tuần sau.) |
| For a song | Rất rẻ | I got the car for a song next week. (Tôi mua chiếc xe rất rẻ vào tuần sau.) |
| In a heartbeat | Ngay lập tức | I’ll do it in a heartbeat next week. (Tôi sẽ làm ngay lập tức vào tuần sau.) |
| In a jiffy | Nhanh chóng | I’ll be there in a jiffy next week. (Tôi sẽ đến đó ngay lập tức vào tuần sau.) |
| In no time | Rất nhanh | I’ll finish the task in no time next week. (Tôi sẽ hoàn thành nhiệm vụ rất nhanh vào tuần sau.) |
| Like a shot | Nhanh chóng, hăng hái | I’ll come over like a shot next week. (Tôi sẽ đến ngay lập tức vào tuần sau.) |
| On a dime | Rất tiết kiệm | I can travel on a dime next week. (Tôi có thể đi du lịch rất tiết kiệm vào tuần sau.) |
| Over the moon | Rất vui mừng | I’m over the moon about the trip next week. (Tôi rất vui mừng về chuyến đi vào tuần sau.) |
| Sooner or later | Sớm muộn gì cũng sẽ xảy ra | I’ll get there sooner or later next week. (Sớm muộn gì tôi cũng sẽ đến đó vào tuần sau.) |
| The sooner the better | Càng sớm càng tốt | The sooner we start, the better next week. (Chúng ta bắt đầu càng sớm càng tốt vào tuần sau.) |
| With a snap of the fingers | Rất nhanh chóng | I can do it with a snap of the fingers next week. (Tôi có thể làm điều đó rất nhanh chóng vào tuần sau.) |
9. Bài tập next week dùng giới từ gì
Dưới đây là một số bài tập next week dùng giới từ gì để giúp bạn củng cố thêm kiến thức về next week.

Bài tập 1: Chọn giới từ thích hợp để hoàn thành câu.
- I’m going to the beach __________ next week.
- (a) in
- (b) on
- (c) at
- The meeting will be held __________ next week Monday.
- (a) in
- (b) on
- (c) at
- I will finish the project __________ next week.
- (a) by
- (b) on
- (c) at
- We are going to travel __________ next week.
- (a) during
- (b) on
- (c) at
- I will see you __________ next week.
- (a) in
- (b) on
- (c) at
Đáp án
- (b) on
- (b) on
- (c) by
- (a) during
- (a) in
Bài tập 2: Viết câu sử dụng giới từ thích hợp với next week.
- I have a doctor’s appointment __________ next week.
- The concert will be held __________ next week Saturday.
- I will be on vacation __________ the week after.
- I will finish the assignment __________ by next week.
- We will go to the park __________ next Sunday.
Đáp án
- On next week Monday
- On next week Saturday
- The week after
- By next week
- On next Sunday
Bài tập 2: Hoàn thành câu sử dụng next week và thì phù hợp.
- I ______ my homework by next week.
- We ______ our presentation next week.
- She ______ in London next week.
- They ______ the project next week.
- I ______ you next week.
Đáp án
- will have finished (thì hiện tại hoàn thành)
- will give (thì tương lai đơn)
- will be (thì hiện tại đơn)
- will have finished (thì hiện tại hoàn thành)
- will see (thì tương lai đơn)
10. Tổng kết
Hy vọng qua bài viết trên của IELTS Learning, bạn đã hiểu sâu hơn về next week, có thêm từ vựng mới về các từ đồng nghĩa với next week, cũng như biết cách áp dụng chính xác next week dùng giới từ gì. Để nắm vững kiến thức và làm chủ từ vựng này, các bạn hãy ôn tập thật kỹ và thường xuyên.
Ngoài ra, để củng cố kiến thức ngữ pháp, các bạn hãy dành thời gian tham khảo chuyên mục IELTS Grammar. Tại đây, bạn sẽ được cung cấp những bài học chi tiết, dễ hiểu về các chủ điểm ngữ pháp quan trọng.
Tài liệu tham khảo
- Next week, in the next week, for the next week: https://english.stackexchange.com/questions/339687/next-week-in-the-next-week-for-the-next-week
- Next week, in the next few days: https://ell.stackexchange.com/questions/273532/next-week-vs-in-the-next-few-days