Move đi với giới từ gì? Cách sử dụng cấu trúc move trong tiếng Anh

Move là một động từ tiếng Anh phổ biến nhưng cũng đầy thử thách. Việc lựa chọn move đi với giới từ đi gì chính xác có thể khiến bạn bối rối. Đừng lo lắng! Bài viết này sẽ giải đáp thắc mắc move đi với giới từ gì một cách chi tiết, giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh tự tin và hiệu quả hơn.

Hãy theo dõi bài viết phía dưới của IELTS Learning để tốt hơn 1% mỗi ngày nhé!

1. Move nghĩa là gì?

Cùng tìm hiểu xem move mang những nét nghĩa nào và khi dùng với giới từ sẽ có cấu trúc như thế nào nhé.

1.1. Định nghĩa

Phiên âm: /mu:v/

Loại từ: danh từ, động từ (vừa là nội động từ vừa là ngoại động từ)

Từ move trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, bao gồm cả danh từ và động từ.

a) Danh từ

– Sự chuyển động, sự di chuyển, sự xê dịch:

Ví dụ:

  • The movement of the car caused a lot of noise. (Sự di chuyển của chiếc xe gây ra nhiều tiếng ồn.)
  • The company is planning a major movement of its employees. (Công ty đang lên kế hoạch di chuyển nhân viên trên diện rộng.)

– (Đánh cờ) Nước:

Ví dụ:

  • It’s your move. (Đến lượt bạn đi.)
  • He made a brilliant move that won him the game. (Anh ấy đã thực hiện một nước cờ tuyệt vời giúp anh ấy chiến thắng trò chơi.)

– Lượt, lần, phiên (trong một trò chơi):

Ví dụ:

  • I missed my move. (Tôi đã bỏ lỡ lượt của mình.)
  • We have two more moves left. (Chúng ta còn hai lượt nữa.)

– Biện pháp; bước:

Ví dụ:

  • The government is taking steps to move the country forward. (Chính phủ đang có những biện pháp để đưa đất nước tiến lên.)
  • The next move is up to you. (Bước tiếp theo tùy thuộc vào bạn.)

b) Động từ

– Chuyển, di chuyển, chuyển dịch, xê dịch, đổi chỗ, dời chỗ:

Ví dụ:

  • We are moving to a new house next month. (Chúng tôi sẽ chuyển đến nhà mới vào tháng tới.)
  • The company is moving its headquarters to another city. (Công ty đang chuyển trụ sở chính sang một thành phố khác.)

– Lắc, lay, khuấy, quấy, làm chuyển động; nhấc:

Ví dụ:

  • She moved her hand to signal for help. (Cô ấy vẫy tay để ra hiệu cầu cứu.)
  • The wind moved the branches of the trees. (Gió lay động cành cây.)

– Làm nhuận (tràng):

Ví dụ:

  • The company is moving a lot of products this year. (Công ty đang bán được nhiều sản phẩm trong năm nay.)

– Kích thích, kích động, gây ra, làm cho, xúi giục, gợi:

Ví dụ:

  • His speech moved the audience to tears. (Bài phát biểu của anh ấy khiến khán giả xúc động đến rơi nước mắt.)
  • The news of her death moved me deeply. (Tin tức về cái chết của cô ấy khiến tôi vô cùng xúc động.)

– Đề nghị:

Ví dụ:

  • He moved that the meeting be adjourned. (Anh ấy đề nghị hoãn cuộc họp.)
  • The chairperson moved that the proposal be accepted. (Chủ tịch đề nghị chấp nhận đề xuất.)

1.2. Cấu trúc sử dụng move với giới từ

Cấu trúc chung: Move + giới từ (+tân ngữ)

2. Move đi với giới từ gì?

Để trả lời ngay cho câu hỏi move đi với giới từ nào thì sau đây là một số giới từ thường đi với giới từ move. Move thường đi với giới từ in, on, out, over, to….

Move đi với giới từ gì
Phrasal verb với Move

2.1. Move đi với giới từ in

Nghĩa: di chuyển vào một nơi

Ví dụ: 

  • After getting married, they moved in together. (Sau khi kết hôn, họ chuyển đến sống chung.)
  • She is moving in with her boyfriend next month. (Cô ấy sẽ chuyển đến sống chung với bạn trai vào tháng tới.)

2.2. Move đi với cụm giới từ in on

Nghĩa: tiếp cận (thường lén lút)

Ví dụ: 

  • As he watched, the hyenas began to move in on the hapless prey. (Khi anh quan sát, đàn linh cẩu bắt đầu lao vào con mồi kém may mắn.)
  • After discussing the budget, the team moved on to the marketing plan. (Sau khi thảo luận về ngân sách, nhóm đã chuyển sang kế hoạch tiếp thị.)

2.3. Move đi với giới từ on (to something)

Nghĩa: tiếp tục

Ví dụ: 

  • Let’s move on, please don’t give up. (Hãy tiếp tục, đừng từ bỏ.)
  • The car moved on slowly after the accident. (Chiếc xe di chuyển chậm rãi sau vụ tai nạn.)

2.4. Move đi với giới từ out

  • Nghĩa: dọn đi khỏi một nơi
  • Ví dụ: At the end of this month, I’ll move out my current apartment.

2.5. Move đi với giới từ over/up

  • Nghĩa: chuyển lên vị trí cao hơn
  • Ví dụ: Move over! You are sitting on my books.

He moved up from secretary to manager last week.

2.6. Move đi với giới từ to/towards

  • Nghĩa: thay đổi từ một hệ thống, hoạt động này sang một hệ thống, hoạt động khác
  • Ví dụ: Businesses, consumers, and governments will have to make big changes in order to move to a low-carbon economy.

2.7. Move  đi với giới từ off (something)/on to (something)

  • Nghĩa: chuyển chủ đề (khi nói hoặc viết)
  • Ví dụ: Let’s move off this subject.

Let’s move on to the next topic for discussion.

Xem thêm:

3. Một số thành ngữ với move

Một sự thật thú vị là move còn được dùng để tạo nên thành ngữ giống như trong tiếng Việt. Hãy cùng tích lũy thêm một vài thành ngữ hữu dụng vào túi ngôn từ của bạn ngay bây giờ nhé!

  • Be on the move: đang di chuyển, đang trên đường/ tiến bộ, phát triển

For example: The company is always on the move, constantly developing new products and expanding into new markets

  • Get a move on: nhanh lên, vội

For example:  We need to get a move on if we want to finish this project by the deadline

  • Make the first move: hành động trước, tiên phong

For example: Since they haven’t apologized, I guess I’ll have to make the first move and reach out to them

  • Move the heaven and earth: chạy vạy, đi cùng trời cuối đất

For example: The parents moved heaven and earth to get their child the best medical care possible

  • Move on to bigger/better things: tiến lên với những điều tốt đẹp hơn

For example: After five years at the company, she decided it was time to move on to bigger and better things

  • Move with the times: thay đổi theo thời thế

For example: If the company doesn’t move with the times and adapt to new technologies, it will fall behind the competition

  • Move the goalposts: thay đổi luật lệ nhằm gây khó khăn cho người khác

For example: They kept moving the goalposts on the project, making it difficult to know what was expected of us

4. Phân biệt Come to, Go to, Move to

Come to, Go to, Move to là những cụm từ có nét nghĩa khá tương đồng, tuy nhiên có một vài điểm đặc trưng cần lưu ý khi sử dụng ba cụm từ này.

Đặc điểmCome toGo toMove to
HướngNgười nói đến địa điểmNgười nói rời khỏi địa điểmNgười hoặc vật đến địa điểm mới (tạm thời hoặc vĩnh viễn)
Người thực hiệnAi đó hoặc thứ gì đó khác thực hiện chuyển độngNgười nói thực hiện chuyển độngNgười hoặc vật thực hiện chuyển động (hoặc ai đó giúp họ)
Tính vĩnh viễnCó thể tạm thời hoặc vĩnh viễnLuôn luôn tạm thờiThường xuyên vĩnh viễn (thay đổi nơi cư trú) hoặc thay đổi quan trọng
Ví dụThe doctor will come to see you at 2 pmWe are going to the beach for vacationThey moved to a new house in the suburbs

Xem thêm:

5. Bài tập move đi với giới từ gì

Bạn đang gặp khó khăn trong việc sử dụng từ move với các giới từ nào? Đừng lo lắng, bài tập này sẽ giúp bạn nắm vững cách dùng move đi với các giới từ và các dạng từ của move phổ biến nhất trong tiếng Anh. 

Bài tập move đi với giới từ gì
Bài tập move đi với giới từ gì

Bài tập 1: Viết câu sử dụng move với giới từ cho các tình huống sau

  1. Bạn muốn chuyển đến một thành phố khác để có cuộc sống tốt hơn
  2. Cô ấy dịch chuyển chỗ ngồi của mình để có thể nhìn thấy bảng tốt hơn
  3. Công ty đang phát triển các sản phẩm mới để đáp ứng nhu cầu của thị trường
  4. Cảnh sát phong tỏa hiện trường vụ án để điều tra
  5. Bạn cần dọn dẹp tủ quần áo để có thêm chỗ trống

Đáp án chi tiết

  1. I am planning to move to another city to have a better life
  2. She moved her seat to get a better view of the board
  3. The company is moving into new products to meet market demands
  4. The police are moving in on the crime scene to investigate
  5. You need to move some things out of your closet to make more space

Bài tập 2: Chọn (cụm) từ thích hợp để hoàn thành câu

  1. The old couple decided to _______ a smaller house to save money
  2. The teacher asked the students to _______ their desks to make room for the projector
  3. The company is _______ its headquarters to a new city
  4. She _______ her chair closer to the table to see the presentation better
  5. The police are _______ in to investigate the crime scene
  6. The car is _______ slowly _______ the traffic jam
  7. He _______ the box
  8. The company is _______ to new products to stay competitive
  9. I need to _______ some space in my closet
  10. The train ______________ the station at 10 am

Đáp án chi tiết

  1. move in
  2. move
  3. relocating
  4. moved
  5. moving
  6. moving; through
  7. moved
  8. moving
  9. make
  10. departs

Bài tập 3: Dịch các câu sau sang tiếng Anh sử dụng “move” với giới từ

  1. Dọn dẹp nhà cửa trước khi chuyển đến nhà mới
  2. Nhích lại gần để tôi có thể nghe rõ hơn
  3. Chúng tôi cần thay đổi chiến lược để đạt được mục tiêu của mình
  4. Dự án đã bị hoãn lại do một số lý do
  5. Cây bị di dời đến một vị trí khác trong khu vườn

Đáp án chi tiết

  1. Clean up the house before moving into a new one
  2. Move closer so I can hear you better
  3. We need to move on to a new strategy to achieve our goals
  4. The project has been moved back due to some reasons
  5. The tree was moved to another location in the garden

Bài tập 4: Ghép nối các thành ngữ với nghĩa của chúng

  1. Be on the move
  2. Get a move on
  3. Make the first move
  4. Move the heaven and earth
  5. Move on to bigger/better things
  6. Move with the times
  7. Move the goalposts

a. Constantly active and busy

b. Take action quickly

c. Initiate contact or action

d. Do everything possible to achieve something

e. Pursue new opportunities

f. Adapt to changing circumstances

g. Change the requirements unexpectedly

Đáp án chi tiết

  1. a. Be on the move
  2. b. Get a move on
  3. c. Make the first move
  4. d. Move the heaven and earth
  5. e. Move on to bigger/better things
  6. f. Move with the times
  7. g. Move the goalposts

Bài tập 5: Chọn động từ thích hợp Come (to), Go (to), Move (to) để hoàn thành câu

  1. I need ______ to the bank to withdraw some money.
  2. She is thinking of ______ a new city for a better life.
  3. The teacher asked the students to _______ their desks to make room for the projector.
  4. The company is ______ its headquarters ____ a new building.
  5. He finally ______ the realization that he had made a big mistake.
  6. We are ______ the park to have a picnic this weekend.
  7. The children _____ to the playground every day after school.
  8. I hope you can ______ my party next week.
  9. The train ______ the station at 10 am.
  10. The old couple decided to _____ a smaller house to save money.

Đáp án chi tiết

  1. go to
  2. move to
  3. move
  4. move; to
  5. come to
  6. go to
  7. go to
  8. come to
  9. move to
  10. move to

6. Tổng kết

Nắm vững bí quyết sử dụng move đi với giới từ gì sẽ giúp bạn tự tin thể hiện cảm xúc và nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình. 

Hãy tích cực luyện tập và áp dụng những kiến thức đã học để nâng cao khả năng tiếng Anh của bạn và tự tin thể hiện bản thân trong mọi cuộc trò chuyện. Hãy học tiếng anh ngày cùng với IELTS Learning nhé!

Tài liệu tham khảo:

  • List of 23 Prepositions Used With ‘Move’: https://www.proofreadingservices.com/pages/prepositions-used-with-move
  • Phrasal Verbs + Expressions with “move”: https://www.englishclass101.com/lesson/english-grammar-made-easy-187-phrasal-verbs-expressions-with-move?lp=172

Leave a Comment