Beautifully là loại từ gì? Cách dùng và các cụm từ liên quan

Khi muốn khen ai đó đẹp, bạn thường dùng beautiful. Nhưng thỉnh thoảng, người at vẫn dùng cả beautifully để miêu tả cái đẹp. Vậy beautifully là gì? Beautifully là loại từ gì? Sự khác biệt giữa 2 từ này như thế nào? Cùng theo dõi ngay bài viết dưới đây để tìm hiểu nhé!

1. Beautiful là gì?

Beautiful /ˈbjuːtɪfl/ (Adj): Đẹp

Beautiful là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là đẹp, xuất sắc, hấp dẫn từ góc nhìn về vẻ ngoại hình hoặc tâm hồn.

Beautifully là loại từ gì?
Beautiful là gì

Ví dụ:

  • The sunset over the ocean was incredibly beautiful. (Hoàng hôn trên biển thật sự tuyệt vời đẹp.)
  • She wore a beautiful dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp khi đi dự tiệc.)
  • The garden was filled with beautiful flowers of various colors. (Khu vườn tràn ngập hoa đẹp với nhiều màu sắc khác nhau.)

2. Beautifully là loại từ gì?

Beautifully: Một cách đẹp đẽ

Beautifully là một trạng từ, thường đứng sau động từ để mô tả cách thức hoặc trạng thái của một hành động, sự vật, hoặc sự kiện một cách đẹp đẽ.

Beautifully là loại từ gì
Beautifully là loại từ gì

Ví dụ:

  • She sings beautifully. (Cô ấy hát đẹp đẽ.)
  • The garden is beautifully landscaped. (Khu vườn được thiết kế đẹp đẽ.)
  • The sunset painted the sky beautifully. (Hoàng hôn làm đẹp bức tranh trên bầu trời.)

3. Phân biệt Beautiful  và Beautifully

Beautiful và Beautifully đều được dùng để nói đến cái đẹp nhưng cách sử dụng của chúng khác nhau.

  • Beautiful: Là một tính từ, thường đi sau động từ tobe
  • Beautifully: Là trạng từ, thường đi sau động từ thường

Ví dụ:

  • The sunset is beautiful. (Hoàng hôn đẹp.)
  • She has a beautiful smile. (Cô ấy có một nụ cười đẹp.)
  • She sings beautifully. (Cô ấy hát đẹp đẽ.)
  • The flowers were beautifully arranged in the vase. (Những bông hoa được sắp xếp đẹp đẽ trong lọ.)

Xem thêm:

4. Familyword của beautiful

Beauty (n): Cái đẹp, vẻ đẹp

  • The beauty of the sunset left us in awe. (Vẻ đẹp của hoàng hôn khiến chúng tôi ngạc nhiên.)
  • She was admired for her inner beauty. (Cô ấy được người khác ngưỡng mộ vì vẻ đẹp bên trong.)

Beautify (v): Làm đẹp

  • Planting flowers can beautify your garden. (Việc trồng hoa có thể làm đẹp khu vườn của bạn.)
  • They decided to beautify the neighborhood by painting murals. (Họ quyết định làm đẹp khu vực bằng cách vẽ tranh trên tường.)

Beautifully (Adv): Một cách đẹp đẽ

  • The bride was beautifully dressed for her wedding. (Cô dâu được mặc đẹp đẽ cho đám cưới của mình.)
  • The garden was beautifully landscaped with a variety of flowers. (Khu vườn được thiết kế đẹp với nhiều loại hoa khác nhau.)

5. Các từ đồng nghĩa với beautiful

Các từ đồng nghĩa với beautiful
Các từ đồng nghĩa với beautiful

Gorgeous Tuyệt vời, lộng lẫy

  • Ví dụ: The dress she wore to the party was absolutely gorgeous. (Chiếc váy mà cô ấy mặc khi đi dự tiệc thật sự tuyệt vời.)

Stunning (Ngoạn mục):

  • The view from the mountaintop was stunning. (Tầm nhìn từ đỉnh núi làm cho tôi ngạc nhiên.)

Lovely (Dễ thương, đẹp):

  • She received a lovely bouquet of flowers on her birthday. (Cô ấy nhận được một bó hoa dễ thương trong dịp sinh nhật của mình.)

Exquisite (Xuất sắc, tinh tế):

  • The artwork on display was truly exquisite. (Bức tranh trưng bày thực sự rất xuất sắc.)

Attractive (Hấp dẫn):

  • The new architecture of the building made it more attractive. (Kiến trúc mới của tòa nhà làm cho nó trở nên hấp dẫn hơn.)

Elegant (Thanh lịch):

  • The ballroom was decorated in an elegant style for the event. (Phòng nhảy được trang trí một cách thanh lịch cho sự kiện.)

Radiant (Rực rỡ):

  • Her smile made her look radiant. (Nụ cười của cô ấy khiến cho cô ấy trở nên rực rỡ.)

Mesmerizing: Cuốn hút, mê hoặc

  • The dance performance was mesmerizing. (Buổi biểu diễn nhảy múa làm cho khán giả mê hoặc.)

Charmin: Quyến rũ

  • The small, charming village attracted many tourists. (Ngôi làng nhỏ và quyến rũ thu hút nhiều du khách.)

Enchanting: Quyến rũ, hấp dẫn

  • The garden had an enchanting atmosphere in the moonlight. (Khu vườn có một không khí quyến rũ dưới ánh trăng.)

Xem thêm:

6. Các từ trái nghĩa với beautiful

Ugly (Xấu xí):

  • Ví dụ: The old building was quite ugly compared to the new one. (Công trình cũ khá xấu xí so với công trình mới.)

Plain (Bình thường, đơn giản):

  • Ví dụ: Her dress was plain, without any embellishments. (Chiếc váy của cô ấy đơn giản, không có bất kỳ sự trang trí nào.)

Unattractive (Không hấp dẫn):

  • Ví dụ: The design of the website was unattractive, and users quickly navigated away. (Thiết kế của trang web không hấp dẫn và người dùng nhanh chóng rời khỏi.)

Homely (Giản dị, không hoa mỹ):

  • Ví dụ: The homely decor of the cottage made it feel cozy and welcoming. (Trang trí giản dị của căn nhà làm cho nó trở nên ấm cúng và chào đón.)

Unappealing (Không cuốn hút):

  • The food had an unappealing appearance, and no one wanted to try it. (Thức ăn có vẻ không hấp dẫn, và không ai muốn thử nó.)

Dull (Nhạt nhòa, tẻ nhạt):

  • Ví dụ: The landscape looked dull in the overcast weather. (Phong cảnh trông nhạt nhòa trong thời tiết âm u.)

Unlovely (Không dễ thương):

  • Ví dụ: The abandoned house had an unlovely, neglected appearance. (Ngôi nhà bỏ hoang có vẻ không dễ thương và bị bỏ quên.)

Repulsive (Gớm ghiếc, đáng ghét):

  • Ví dụ: The smell from the garbage bin was repulsive. (Mùi từ thùng rác làm cho mọi người cảm thấy gớm ghiếc.)

Hideous (Gớm ghiếc, kinh tởm):

  • Ví dụ: The graffiti on the wall made the building look hideous. (Bức tranh vẽ trên tường làm cho toà nhà trở nên kinh tởm.)

Ungraceful (Không duyên dáng):

  • Ví dụ: His movements on the dance floor were ungraceful and awkward. (Cử động của anh ấy trên sàn nhảy múa không duyên dáng và lẻo lơ.)

Xem thêm:

7. Một số phrasal verb với beautifully

Một số phrasal verb với beautifully
Một số phrasal verb với beautifully

Bring out the beauty (Làm nổi bật vẻ đẹp):

  • Ví dụ: The right lighting can bring out the beauty of any room. (Ánh sáng đúng cách có thể làm nổi bật vẻ đẹp của bất kỳ căn phòng nào.)

Beautify (Làm đẹp, trang điểm):

  • Ví dụ: Planting flowers can beautify the entrance to your home. (Việc trồng hoa có thể làm đẹp lối vào nhà bạn.)

Look beautiful on (Trông đẹp trên):

  • Ví dụ: The dress looks beautiful on you. (Chiếc váy trông đẹp trên bạn.)

Enhance the beauty (Tăng cường vẻ đẹp):

  • Ví dụ: Adding artwork can enhance the beauty of the living room. (Thêm nghệ thuật có thể tăng cường vẻ đẹp của phòng khách.)

Bring beauty into (Mang vẻ đẹp vào):

  • Ví dụ: The designer aimed to bring beauty into every aspect of the project. (Người thiết kế nhằm mang vẻ đẹp vào mọi khía cạnh của dự án.)

Speak beautifully (Nói đẹp, nói tốt):

  • Ví dụ: She always speaks beautifully, inspiring those around her. (Cô ấy luôn nói đẹp, truyền cảm hứng cho những người xung quanh.)

Beautifully done (Thực hiện đẹp):

  • Ví dụ: The artwork is beautifully done; it captures the essence of the scene. (Tác phẩm nghệ thuật được thực hiện đẹp; nó bắt lấy bản chất của cảnh.)

Admire the beauty (Ngưỡng mộ vẻ đẹp):

  • Ví dụ: People often stop to admire the beauty of the sunset. (Người ta thường dừng lại để ngưỡng mộ vẻ đẹp của hoàng hôn.)

Capture the beauty (Ghi lại vẻ đẹp):

  • Ví dụ: The photographer aimed to capture the beauty of nature in each shot. (Nhiếp ảnh gia nhằm ghi lại vẻ đẹp của thiên nhiên trong mỗi bức ảnh.)

Radiate beauty (Tỏa sáng vẻ đẹp):

  • Ví dụ: Her smile seemed to radiate beauty and positivity. (Nụ cười của cô ấy dường như tỏa sáng vẻ đẹp và tích cực.)

Dress up beautifully (Trang điểm đẹp, ăn diện đẹp):

  • Ví dụ: She always dresses up beautifully for special occasions. (Cô ấy luôn ăn diện đẹp cho những dịp đặc biệt.)

Glow with beauty (Tỏa sáng với vẻ đẹp):

  • Ví dụ: The garden glowed with the beauty of blooming flowers. (Khu vườn tỏa sáng với vẻ đẹp của những bông hoa nở rộ.)

Như vậy, IELTS Learning đã hướng dẫn bạn chi tiết beautifully là loại từ gì và cách phân biệt beautiful và beautifully một cách chính xác nhất. Hy vọng bạn có thể áp dụng được những kiến thức từ vựng liên quan đến beautiful vào thực tế nhé!

Leave a Comment