The là số ít hay số nhiều? Cách dùng mạo từ the chính xác nhất

The là mạo từ dùng để chỉ những thứ xác định. Vậy cách sử dụng chi tiết của mạo từ này như thế nào? The là số ít hay số nhiều? Hãy cùng IELTS Learning theo dõi ngay bài viết dưới đây để được giải đáp thắc mắc nhé!

1. The là gì?

The là mạo từ thường đi kèm với danh từ để xác định hoặc giới hạn nghĩa của danh từ đó. Nói dễ hiểu hơn, mạo từ the chỉ sự việc cả người nói và người nghe đều biết.

The là gì?
The là gì?

Ví dụ:

  • The cat is sitting on the windowsill. (Con mèo đang ngồi trên mé cửa sổ.)
  • I have read the book that you recommended. (Tôi đã đọc cuốn sách mà bạn đã đề xuất.)
  • Did you watch the movie “The Lion King”? (Bạn đã xem bộ phim “The Lion King” chưa?)

Xem thêm:

2. Cách dùng mạo từ the

Dùng mạo từ the được sử dụng khi vật thể hay nhóm vật thể là duy nhất hoặc được xem là duy nhất

  • I visited the Eiffel Tower during my trip to Paris. (Tôi thăm tháp Eiffel trong chuyến đi của mình đến Paris.)
  • She is studying at the university near her house. (Cô ấy đang học ở trường đại học gần nhà cô.)
  • We hiked to the top of the mountain to enjoy the view. (Chúng tôi leo lên đỉnh núi để thưởng thức cảnh đẹp.)

Dùng mạo từ the được sử dụng khi đứng trước một danh từ nếu danh từ này vừa mới được đề cập trước đó.

  • I have a cat. The cat is very playful. (Tôi có một con mèo. Con mèo đó rất nghịch ngợm.)
  • There’s a new restaurant in town. Have you been to the restaurant? (Có một nhà hàng mới ở thị trấn. Bạn đã đến nhà hàng đó chưa?)
  • I bought a book yesterday. The book is on the table. (Tôi đã mua một cuốn sách hôm qua. Cuốn sách đó đang ở trên bàn.)

Dùng mạo từ the được sử dụng khi đứng trước một danh từ nếu danh từ này được xác định bằng một cụm từ hoặc một mệnh đề.

  • He is the man who saved my life. (Anh ấy là người đã cứu sống tôi.)
  • We visited the museum that was recommended by our guide. (Chúng tôi thăm viện bảo tàng mà đã được hướng dẫn viên giới thiệu.)
  • She showed me the photo that was taken last summer. (Cô ấy đã cho tôi xem bức ảnh chụp hồi mùa hè năm ngoái.)

Dùng mạo từ the được sử dụng khi đứng trước một danh từ chỉ một vật riêng biệt

  • I can’t find my keys. Have you seen the keys? (Tôi không thể tìm thấy chìa khóa. Bạn có thấy chìa khóa không?)
  • He is looking for the solution to the math problem. (Anh ấy đang tìm kiếm giải pháp cho bài toán toán học.)
  • She is wearing the dress she bought last week. (Cô ấy đang mặc chiếc váy mà cô ấy đã mua tuần trước.)

Dùng mạo từ the trước so sánh cực cấp, trước các thứ tự như “first” (thứ nhất), “second” (thứ nhì), “only” (duy nhất)…. khi các từ này được dùng như tính từ hay đại từ.

  • This is the best movie I’ve ever seen. (Đây là bộ phim tốt nhất mà tôi từng xem.)
  • She is the only person who knows the secret. (Cô ấy là người duy nhất biết bí mật.)
  • He won the first prize in the competition. (Anh ấy giành giải thưởng đầu tiên trong cuộc thi.)

Dùng “The” + Danh từ số ít tượng trưng cho một nhóm động vật, một loài hoặc đồ vật

  • The tiger is a majestic animal. (Hổ là một loài động vật hùng vĩ.)
  • The rose is a symbol of love and beauty. (Hoa hồng là biểu tượng của tình yêu và vẻ đẹp.)
  • The elephant is known for its intelligence and strength. (Voi nổi tiếng với sự thông minh và sức mạnh của mình.)

Dùng “The” trước một thành viên của một nhóm người nhất định

  • I met the president yesterday. (Tôi gặp Tổng thống ngày hôm qua.)
  • She is friends with the director of the company. (Cô ấy là bạn với Giám đốc công ty.)
  • We listened to the professor give a lecture on physics. (Chúng tôi nghe Giáo sư giảng bài về vật lý.)

Dùng “The” + Danh từ số ít trước một động từ số ít. Đại từ là “He / She /It”

  • The cat is sleeping on the windowsill. (Con mèo đang ngủ trên mé cửa sổ.)
  • The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)
  • The teacher is explaining a new lesson. (Giáo viên đang giải thích một bài học mới.)
Cách dùng mạo từ the
Cách dùng mạo từ the

Dùng “The” + Tính từ tượng trưng cho một nhóm người, một tầng lớp trong xã hội

  • She works to improve conditions for the poor. (Cô ấy làm việc để cải thiện điều kiện cho người nghèo.)
  • They are dedicated to helping the elderly in our community. (Họ cam kết giúp đỡ người già trong cộng đồng của chúng ta.)
  • The rich have a responsibility to contribute to the welfare of society. (Người giàu có trách nhiệm đóng góp vào phúc lợi của xã hội.)

Dùng “The” trước những danh từ riêng chỉ biển, sông, quần đảo, dãy núi, tên gọi số nhiều của các nước, sa mạc, miền.

  • We visited the Pacific Ocean during our vacation. (Chúng tôi thăm Đại Tây Dương trong kì nghỉ của mình.)
  • She traveled across the United States last year. (Cô ấy du lịch qua toàn bộ Hoa Kỳ năm ngoái.)
  • They visited the Sahara Desert during their expedition. (Họ thăm sa mạc Sahara trong cuộc thám hiểm của mình.)

Dùng “The” trước những tên gọi gồm Danh từ + of + danh từ

  • I visited the University of Oxford during my trip to the UK. (Tôi thăm Đại học Oxford trong chuyến đi của mình đến Vương quốc Anh.)
  • He works at the Department of Chemistry in the university. (Anh ấy làm việc tại Bộ môn Hóa học trong trường đại học.)
  • We explored the Palace of Versailles when we were in France. (Chúng tôi thăm Dinh Thự Versailles khi ở Pháp.)

Dùng “The” + họ (ở số nhiều) để nói về Gia đình …

  • We went to the Smiths’ house for dinner last night. (Chúng tôi đã đến nhà gia đình Smith để ăn tối tối qua.)
  • They are spending the weekend at the Johnsons’ cabin. (Họ đang dành cuối tuần tại căn nhà nghỉ của gia đình Johnson.)
  • We had a family reunion at the Browns’ residence. (Chúng tôi có cuộc họp gia đình tại nhà của gia đình Brown.)

Xem thêm:

3. The là số ít hay số nhiều?

The là mạo từ xác định dùng cho cả danh từ đếm được (số ít lẫn số nhiều) và danh từ không đếm được.

The là số ít hay số nhiều?
The là số ít hay số nhiều?
  • I saw the cat on the roof. (Tôi thấy con mèo trên mái nhà.)
  • Let’s go to the park this weekend. (Chúng ta hãy đi đến công viên cuối tuần này.)
  • She is interested in the music of Beethoven. (Cô ấy quan tâm đến âm nhạc của Beethoven.)
  • Please pass me the salt. (Làm ơn đưa cho tôi muối.)

Xem thêm:

4. Phân biệt the và a/an

Mặc dù cùng là mạo từ nhưng the và a/an có cách sử dụng khác nhau:

  • The là mạo từ xác định, chỉ những vật mà người nói và người nghe đều biết
  • A/an là mạo từ không xác định, chỉ những vật mà người nói hoặc người viết không biết. Trong đó, a dành cho danh từ số ít và an dành cho danh từ số nhiều.

Ví dụ:

  • I saw the cat on the roof. (Tôi thấy con mèo trên mái nhà.)
  • She wants to adopt a dog from the shelter. (Cô ấy muốn nhận nuôi một con chó từ trại.) 
  • I need an umbrella because it’s raining. (Tôi cần một chiếc ô vì đang mưa.)

Tóm lại, bài viết trên đây đã hướng dẫn bạn chi tiết the là số ít hay số nhiều, cách sử dụng mạo từ the trong tiếng Anh, cách phân biệt the và a/an. Hy vọng những chia sẻ trên đây của IELTS Learing có thể giúp bạn nắm chắc kiến thức và ứng dụng vào thực tế tốt hơn.

Leave a Comment