399+ tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A: Những gợi ý độc đáo và ý nghĩa

Trên thế giới, có rất nhiều tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A. Những cái tên này không chỉ phổ biến ở nhiều quốc gia khác nhau mà còn mang theo những ý nghĩa và nguồn gốc đặc biệt. Trong bài viết này, IELTS Learning sẽ cùng bạn tìm hiểu về một số tên tiếng Anh đặc trưng bắt đầu bằng chữ A và những thông tin liên quan đến chúng.

1. Cách đặt tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A

Cách đặt tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A
Cách đặt tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A

Bước 1: Xác định giới tính cho tên bạn muốn đặt.

Trước khi bạn chọn tên bắt đầu bằng chữ A, hãy quyết định giới tính của tên mà bạn muốn đặt trước. Điều này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi tạo ra một tên phù hợp với giới tính bạn định chọn.

Bước 2: Tìm hiểu về ý nghĩa và nguồn gốc của tên bắt đầu bằng chữ A.

Trước khi đặt tên, hãy nghiên cứu ý nghĩa và nguồn gốc của các tên bắt đầu bằng chữ A. Điều này sẽ giúp bạn chọn một tên có ý nghĩa phù hợp và đảm bảo nó phù hợp với văn hóa và ngữ cảnh mà bạn sẽ sử dụng tên đó.

Bước 3: Xác định phong cách và tình cảm mong muốn.

Khi đặt tên, hãy xem xét phong cách mà bạn muốn tên đó thể hiện. Bạn có thể muốn đặt tên mạnh mẽ, tươi sáng, dễ thương, hoặc tên mang tính chất truyền thống hay hiện đại. Hãy tìm hiểu các tên phổ biến bắt đầu bằng chữ A để cảm nhận được phong cách và cảm xúc phù hợp.

Bước 4: Xác định ngôn ngữ bạn muốn sử dụng.

Dựa trên sở thích và nhu cầu cá nhân, bạn có thể quyết định đặt tên tiếng Anh hoặc sử dụng một ngôn ngữ khác để tạo ra tên bắt đầu bằng chữ A. Điều này cũng phụ thuộc vào mục đích sử dụng tên và công cụ tìm kiếm tên phù hợp.

Bước 5: Tạo danh sách các tên bắt đầu bằng chữ A mà bạn thích.

Dựa trên các bước trước, hãy tạo danh sách gồm các tên bắt đầu bằng chữ A mà bạn thích và muốn đặt cho mình hoặc cho một người khác. Lưu ý rằng danh sách này có thể gồm nhiều tên và bạn có thể chọn tên cuối cùng sau khi xem xét và so sánh các tùy chọn.

Bước 6: So sánh các tên trên danh sách và chọn tên cuối cùng.

So sánh ý nghĩa, nguồn gốc, phong cách và cảm xúc của các tên trên danh sách của bạn. Đánh giá từng tên một và chọn tên tốt nhất, phù hợp nhất với bạn hoặc người mà bạn đặt tên. Hãy cân nhắc xem tên có phù hợp với văn hóa, tình cảnh và tiếng Anh không.

Bước 7: Ghi nhớ và áp dụng tên mới vào cuộc sống hàng ngày.

Sau khi bạn đã chọn tên cuối cùng từ danh sách của mình, hãy ghi nhớ và áp dụng tên mới vào cuộc sống hàng ngày. Hãy giới thiệu tên mới này cho gia đình, bạn bè và người thân để mọi người biết và sử dụng tên đúng cách.

Xem thêm:

2. Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A cho nữ

Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A
Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A
TênÝ nghĩaNguồn gốc
AmeliaNghĩa là “làm một việc” hoặc “công việc” trong tiếng Đức. Ý nghĩa liên quan đến sự nỗ lực và thành tựu.Đức
AvaCó nghĩa là “linh hồn” hoặc “nguyên thủy”. Đây là một tên có nguồn gốc từ tiếng Latin.Latin
AsherNghĩa là “hạnh phúc”, thường được liên kết với sự thành công và niềm vui. Nguyên gốc trong Kinh Thánh.Hebrew
AveryTên có ý nghĩa “người có tinh thần vô tư” hoặc “người có lòng tử tế”. Có nguồn gốc từ Anh Quốc.Anh Quốc
AidenNghĩa là “ngọn lửa” hoặc “ngọn đèn sáng”. Liên quan đến sự sáng sủa, nhiệt huyết.Ireland
AriaCó nghĩa là “giai điệu” hoặc “khúc nhạc”. Tên này thường biểu thị sự thanh nhã và dịu dàng.Ý
AbigailNghĩa là “nguồn của cha là niềm vui”. Đây là một tên có nguồn gốc từ Kinh Thánh.Hebrew
AuroraNghĩa là “bình minh”, biểu tượng cho sự tươi sáng và hy vọng. Có nguồn gốc từ thần thoại La Mã.Latin
AngelTên này đề cập đến “thiên thần”, thể hiện sự thiện lương, bảo vệ và hỗ trợ.Latin
AdrianNghĩa là “người đến từ biển”, thường được liên kết với sự mạnh mẽ và cuồng nhiệt.Latin
AddisonCó ý nghĩa “con của Adam”, biểu tượng cho sự gắn kết và nguồn gốc từ Kinh Thánh.English
AliceNghĩa là “cao quý”, thể hiện sự tinh tế và duyên dáng.French
AudreyCó nghĩa là “quý tộc mạnh mẽ và thanh khiết”. Tên này thường gợi lên hình ảnh của sự thanh lịch.Old English
AaliyahNghĩa là “người cao quý” hoặc “người tinh tế”. Tên này có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập.Ả Rập
AutumnNghĩa là “mùa thu”, biểu tượng cho sự thay đổi và trưởng thành.English
AmariTên này có nghĩa là “sự tươi sáng” hoặc “người có năng lượng sống”.African
AubreyNghĩa là “người cường tráng” hoặc “quý tộc”. Tên này có nguồn gốc từ tiếng Pháp.French
AtlasTên này liên quan đến thần thoại, biểu tượng cho sự mạnh mẽ và chịu trách nhiệm.Greek
AthenaTên này đề cập đến nữ thần Athena trong thần thoại Hy Lạp, biểu tượng của trí tuệ, chiến đấu và sự khôn ngoan.Greek
ArcherNghĩa là “người bắn cung”, tượng trưng cho sự chính xác và mục tiêu.English
AnnaNghĩa là “người ân sủng” hoặc “đáng yêu”. Tên này thường biểu thị sự tình cảm và thân thiện.Hebrew
ArianaCó nghĩa là “điềm đạm” hoặc “linh hoạt”. Tên này thể hiện tính cách sáng tạo và năng động.Latin
AdelineNghĩa là “phần thưởng” hoặc “hoa”. Tên này có nguồn gốc từ tiếng Pháp và thể hiện sự quý phái.French
AylaTên có nghĩa là “ánh sáng của mặt trời” hoặc “nguyên tắc”. Liên quan đến sự tươi sáng và tri thức.Turkish
AshtonNghĩa là “người sống ở làng tro”. Tên này thường liên kết với hình ảnh thiên nhiên và bình yên.English
AllisonCó nghĩa là “người tường thuật” hoặc “người gốc từ vùng cao nguyên”.English
AryaNghĩa là “cao quý” hoặc “quý tộc”. Tên này có nguồn gốc từ Ấn Độ và thể hiện tính cách quyết đoán.Sanskrit
AydenTên này có nghĩa là “ngọn lửa” hoặc “ngọn đèn sáng”. Tượng trưng cho sự nhiệt huyết và lạc quan.Ireland
AlexNghĩa là “người bảo vệ” hoặc “người giữ vững”. Tên này thường biểu thị tính cách mạnh mẽ và quyết tâm.Greek
AdalynnCó nghĩa là “người quyến rũ” hoặc “người tạo ấn tượng”. Tên này thể hiện sự sáng tạo và thu hút.English
AlinaNghĩa là “ánh sáng” hoặc “lấp lánh”. Tên này thường liên quan đến sự tinh tế và quý phái.Slavic
AlaiaTên này có nghĩa là “hạnh phúc” hoặc “vui vẻ”. Tên này thể hiện tính cách lạc quan và hạnh phúc.Basque
AmaraNghĩa là “đẹp đẽ” hoặc “thiên đàng”. Tên này thường gợi lên hình ảnh của sự tinh tế và hoàn hảo.Igbo
AshleyNghĩa là “rừng tro” hoặc “rừng sồi”. Tên này thường biểu thị mối quan hệ với thiên nhiên và động lực.English
AndreaTên này có nghĩa là “nam tính” hoặc “dũng cảm”. Biểu thị tính cách quyết đoán và mạnh mẽ.Greek
ArielCó nghĩa là “thần biển” hoặc “người tạo ra nơi tụ họp”. Tên này thường gợi lên hình ảnh của sự độc lập và năng động.Hebrew
AnastasiaNghĩa là “sự hồi sinh” hoặc “tái sinh”. Tên này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và thể hiện sự phục hồi và trở lại.Greek
AriTên này có nghĩa là “người tùy ý” hoặc “người tự do”. Tên này thường thể hiện tính cách độc lập và quyết đoán.Hebrew
AspenNghĩa là “cây phong”. Tên này thường liên kết với hình ảnh của thiên nhiên và sự mạnh mẽ.English
AmayaNghĩa là “điềm đạm” hoặc “đêm mưa”. Tên này có nguồn gốc từ tiếng Nhật và thể hiện tính cách sâu lắng.Japanese
AlaniNghĩa là “hoàng hôn” hoặc “cam quýt”.Hawaiian
AriannaCó nghĩa là “thần nữ” hoặc “nguyên tắc”.Latin
AdalynNghĩa là “người quý tộc” hoặc “bảo vệ”.English
AdaNghĩa là “đầy đặn” hoặc “quyền năng”.Germanic
AriellaCó nghĩa là “nguyên tắc của Thiên Chúa”.Hebrew
AlexandraNghĩa là “người bảo vệ của người đàn ông”.Greek
AlexisNghĩa là “người bảo vệ của nhân loại”.Greek
ArmaniNghĩa là “người quyền quý” hoặc “tinh thần tự do”.Italian
AlainaCó nghĩa là “người gốc nobility”.Irish
AlanaNghĩa là “rock” hoặc “ngọn núi”.Irish
AnnieNghĩa là “người đầy nhiệt huyết” hoặc “người tốt lành”.Hebrew
AmyCó nghĩa là “người yêu” hoặc “điềm đạm”.Latin
AnaNghĩa là “người nhận” hoặc “đứa con”.Hebrew
AmiraNghĩa là “công chúa” hoặc “người thừa kế”.Arabic
AngelaNghĩa là “người bảo vệ” hoặc “thiên thần”.Greek
ArabellaCó nghĩa là “công chúa Ai Cập” hoặc “nhân phẩm dòng họ”.Latin
AliyahNghĩa là “nâng cao” hoặc “lên trời”.Hebrew
AubreeNghĩa là “người quyền cao” hoặc “nguyên tắc”.French
AdalineNghĩa là “người quyến rũ” hoặc “nguyên tắc”.French
AloraNghĩa là “thiên đàng” hoặc “hạnh phúc”.Italian

Xem thêm:

3. Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A cho nam

Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A
Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A
TênÝ Nghĩa và Giải ThíchNguồn Gốc
AlexanderNghĩa là “người bảo vệ của nhân loại”. Tên này thường biểu thị sự quyền lực và tầm quan trọng.Greek
AsherNghĩa là “hạnh phúc” hoặc “thành công”. Tên này thể hiện tính cách lạc quan và niềm vui.Hebrew
AveryCó nghĩa là “người có lòng tử tế” hoặc “người có tinh thần vô tư”. Tên này thể hiện tính cách nhân ái.Old English
AidenNghĩa là “ngọn lửa” hoặc “ngọn đèn sáng”. Tên này thường biểu thị sự nhiệt huyết và sự sống động.Ireland
AnthonyNghĩa là “người bên kia” hoặc “người có sự thỏa mãn”. Tên này thể hiện tính cách sáng tạo và linh hoạt.Latin
AriaCó nghĩa là “giai điệu” hoặc “khúc nhạc”. Tên này thường gợi lên hình ảnh của sự duyên dáng và thanh nhã.Ý
AngelNghĩa là “thiên thần” hoặc “người bảo vệ”. Tên này thể hiện tính cách quả cảm và lòng nhân ái.Greek
AndrewCó nghĩa là “nam tính” hoặc “dũng cảm”. Tên này thường liên quan đến tính cách mạnh mẽ và quyết đoán.Greek
AdrianNghĩa là “người đến từ biển” hoặc “người sống trên biển”. Tên này thể hiện sự khám phá và sự độc lập.Latin
AaronCó nghĩa là “người loạn xạ” hoặc “người thợ rèn”. Tên này thể hiện tính cách mạnh mẽ và sự phát triển.Hebrew
AxelNghĩa là “người cha của tôi là phúc lợi” hoặc “người bảo vệ”. Tên này thể hiện sự quyền lực và bảo vệ.Old Norse
AddisonCó nghĩa là “người con của Adam” hoặc “người tạo thêm”. Tên này thể hiện sự kết nối và sáng tạo.English
AugustNghĩa là “người lớn lên” hoặc “tháng Tám”. Tên này liên quan đến sự trưởng thành và sự thay đổi.Latin
AdamNghĩa là “người đất” hoặc “người đầu tiên”. Tên này liên quan đến tính cách sáng tạo và độc đáo.Hebrew
AustinCó nghĩa là “vùng thịnh vượng” hoặc “người tin tưởng”. Tên này thể hiện sự thịnh vượng và lòng tin.English
AmirNghĩa là “người có sự phát triển” hoặc “người tốt lành”. Tên này thường biểu thị tính cách lạc quan.Arabic
AmariCó nghĩa là “người vui vẻ” hoặc “người tốt lành”. Tên này thể hiện sự vui vẻ và hạnh phúc.African
AubreyNghĩa là “người cường tráng” hoặc “quý tộc”. Tên này có nguồn gốc từ tiếng Pháp và thể hiện tính cách mạnh mẽ.French
AtlasNghĩa là “đại dương” hoặc “người chịu trách nhiệm”. Tên này thể hiện sự quyết đoán và mạnh mẽ.Greek
ArcherNghĩa là “người bắn cung” hoặc “người đi săn”. Tên này thường liên quan đến sự mục tiêu và sự chính xác.English
AdrielNghĩa là “người vị thành niên của Thiên Chúa” hoặc “người tôn thờ Thiên Chúa”.Hebrew
AshtonNghĩa là “người sống tại làng tro” hoặc “người sống tại làng tro bên sông”.English
AllisonCó nghĩa là “người con trai của quyền lực” hoặc “người con của người quyền cao”.Old German
ArthurNghĩa là “người có đức hạnh cao quý” hoặc “người quý tộc”.Celtic
AceNghĩa là “người xuất sắc” hoặc “người giỏi”. Tên này thường biểu thị sự tài năng và thành tựu.English
AryaCó nghĩa là “người quý tộc” hoặc “người phát triển”.Sanskrit
ArloNghĩa là “người sống ở đồng cỏ” hoặc “người làm cho sự tĩnh lặng”.Old English
AydenNghĩa là “ngọn lửa” hoặc “ngọn đèn sáng”. Tên này thể hiện sự nhiệt huyết và sự sáng sủa.Ireland
AlexNghĩa là “người bảo vệ” hoặc “người giữ vững”. Tên này thường biểu thị tính cách quyết đoán và mạnh mẽ.Greek
AntonioNghĩa là “người quý tộc không ai có thể thắng được” hoặc “người tốt lành”.Latin
AlaiaCó nghĩa là “đẹp đẽ” hoặc “thanh khiết”. Tên này thường gợi lên hình ảnh của sự tinh tế và hoàn hảo.Basque
AlanNghĩa là “người có năng lực” hoặc “người bảo vệ”. Tên này thể hiện sự mạnh mẽ và quyền lực.Irish
AlejandroNghĩa là “người bảo vệ” hoặc “người giữ vững”. Tên này có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha và tượng trưng cho sự quyết đoán.Spanish
AshleyNghĩa là “rừng tro” hoặc “rừng sồi”. Tên này thường biểu thị mối liên hệ với thiên nhiên và động lực.English
AndreaCó nghĩa là “nam tính” hoặc “dũng cảm”. Tên này thường thể hiện tính cách quyết đoán và mạnh mẽ.Greek
AndresNghĩa là “người đàn ông” hoặc “người tôn thờ Thiên Chúa”. Tên này có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha.Spanish
AbrahamNghĩa là “người cha của mọi dân tộc” hoặc “người quyền quý”. Tên này thường liên quan đến sự tôn thờ và vị thế cao quý.Hebrew
ArielNghĩa là “người sở hữu bởi Thiên Chúa” hoặc “người tôn thờ Thiên Chúa”. Tên này thể hiện sự tôn thờ và linh thiêng.Hebrew
AbelNghĩa là “hạnh phúc” hoặc “tốt lành”. Tên này thường thể hiện tính cách lạc quan và niềm vui.Hebrew
AriNghĩa là “người tùy ý” hoặc “người tự do”. Tên này thể hiện tính cách độc lập và quyết đoán.Hebrew
AspenNghĩa là “cây phong” hoặc “cây thông”. Tên này thường liên quan đến thiên nhiên và sự mạnh mẽ.English
AdonisNghĩa là “chàng trai đẹp trai” hoặc “người đẹp trai”. Tên này thường thể hiện sự nhanh nhẹn và thu hút.Greek
AlexisNghĩa là “người bảo vệ của nhân loại” hoặc “người giữ vững”. Tên này thường biểu thị tính cách mạnh mẽ và quyết đoán.Greek
ArmaniNghĩa là “người quyền quý” hoặc “người tốt lành”. Tên này thể hiện sự sang trọng và quyền lực.Italian
AtticusCó nghĩa là “người tấn công” hoặc “người bảo vệ”. Tên này thường thể hiện sự quyết đoán và kiên nhẫn.Latin
AzielNghĩa là “người tôn thờ Thiên Chúa” hoặc “người đến từ Thiên Chúa”.Hebrew
AliNghĩa là “cao thượng” hoặc “quý tộc”. Tên này thường thể hiện tính cách quyết đoán và tôn thờ.Arabic
AidanNghĩa là “ngọn lửa” hoặc “ngọn đèn sáng”. Tên này thể hiện sự nhiệt huyết và sáng sủa.Ireland
AndreNghĩa là “nam tính” hoặc “dũng cảm”. Tên này thường liên quan đến tính cách quyết đoán và mạnh mẽ.Greek
AndersonNghĩa là “người con của người đàn ông” hoặc “người mạnh mẽ”. Tên này thể hiện sự quyền lực và độc lập.English
AngeloNghĩa là “thiên sứ” hoặc “người tốt lành”. Tên này thường liên quan đến sự thiêng liêng và tốt lành.Greek
AzariahNghĩa là “Thiên Chúa đã giúp” hoặc “người tôn thờ Thiên Chúa”. Tên này thể hiện sự tôn thờ và bảo vệ.Hebrew
AmiriNghĩa là “người quyền cao” hoặc “người quyền lực”. Tên này thường liên quan đến sự tầm quan trọng và mạnh mẽ.African
ArchieCó nghĩa là “người quyến rũ” hoặc “người tham vọng”. Tên này thể hiện sự lôi cuốn và lòng kiên nhẫn.English
ApolloNghĩa là “người phái trên” hoặc “người bảo vệ”. Tên này thường liên quan đến sự quyền lực và tôn thờ.Greek
AsaNghĩa là “lão lưu” hoặc “người sống lâu”. Tên này thường thể hiện sự kiên nhẫn và sức sống.Hebrew
AndyNghĩa là “người nam tính” hoặc “dũng cảm”. Tên này thường thể hiện tính cách mạnh mẽ và quyết đoán.Greek
AdanNghĩa là “người có nguồn gốc từ đất” hoặc “người nhân từ”. Tên này thường thể hiện sự gắn kết với thiên nhiên.Spanish
AlisonNghĩa là “người con của người quyền cao” hoặc “người tôn thờ cao quý”. Tên này thể hiện sự quyền lực và tôn thờ.Old German
AlijahNghĩa là “được tạo ra bởi Thiên Chúa” hoặc “người tôn thờ Thiên Chúa”. Tên này thể hiện sự tôn thờ và sự thiêng liêng.Hebrew
AresNghĩa là “người nam tính” hoặc “người quyết đoán”. Tên này thể hiện tính cách mạnh mẽ và tư duy quyết đoán.Greek

Xem thêm:

4. Một số tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A cho cả nam và nữ

TênÝ Nghĩa và Giải ThíchNguồn Gốc
AddisonNghĩa là “người con của Adam” hoặc “người tạo thêm”. Tên này thể hiện sự kết nối và sáng tạo.English
AdenNghĩa là “ngọn lửa” hoặc “ngọn đèn sáng”. Tên này thể hiện sự nhiệt huyết và sáng sủa.Ireland
AdrianNghĩa là “nam tính” hoặc “dũng cảm”. Tên này thường thể hiện tính cách quyết đoán và mạnh mẽ.Latin
AkariCó nghĩa là “ánh sáng” hoặc “ánh lửa”. Tên này thường biểu thị sự tinh tế và sự chiếu sáng.Japanese
AlecNghĩa là “người bảo vệ” hoặc “người giữ vững”. Tên này thường thể hiện tính cách quyết đoán và bảo vệ.Greek
AlexNghĩa là “người bảo vệ” hoặc “người giữ vững”. Tên này thường thể hiện tính cách quyết đoán và bảo vệ.Greek
AlexisNghĩa là “người bảo vệ của nhân loại” hoặc “người giữ vững”. Tên này thường biểu thị tính cách mạnh mẽ và quyết đoán.Greek
AliNghĩa là “cao thượng” hoặc “quý tộc”. Tên này thường thể hiện tính cách quyết đoán và tôn thờ.Arabic
AllynNghĩa là “người quang minh” hoặc “người tinh khiết”. Tên này thường biểu thị sự trong sạch và tươi sáng.Celtic
AlyNghĩa là “người có phẩm chất cao quý” hoặc “người quý tộc”. Tên này thể hiện tính cách quý phái và tôn thờ.English
AmariNghĩa là “người vui vẻ” hoặc “người tốt lành”. Tên này thể hiện sự vui vẻ và hạnh phúc.African
AndersonNghĩa là “người con của người đàn ông” hoặc “người mạnh mẽ”. Tên này thể hiện sự quyền lực và độc lập.English
AndyNghĩa là “người nam tính” hoặc “dũng cảm”. Tên này thường thể hiện tính cách mạnh mẽ và quyết đoán.Greek
AngelNghĩa là “thiên thần” hoặc “người bảo vệ”. Tên này thể hiện tính cách quả cảm và lòng nhân ái.Greek
ArdenNghĩa là “nơi sống trong rừng” hoặc “người lạc quan”. Tên này thường liên quan đến sự tự do và niềm tin.English
ArielNghĩa là “người sở hữu bởi Thiên Chúa” hoặc “người tôn thờ Thiên Chúa”. Tên này thể hiện sự tôn thờ và linh thiêng.Hebrew
AriesNghĩa là “chòm sao Bạch Dương” hoặc “người dũng cảm”. Tên này thể hiện tính cách mạnh mẽ và quả cảm.Greek
ArloNghĩa là “người sống ở đồng cỏ” hoặc “người làm cho sự tĩnh lặng”. Tên này thường biểu thị sự tĩnh lặng và thanh thản.Old English
ArmaniNghĩa là “người quyền quý” hoặc “người tốt lành”. Tên này thể hiện sự sang trọng và quyền lực.Italian
ArtemisNghĩa là “nữ thần săn bắn” hoặc “người bảo vệ”. Tên này thường thể hiện sự mạnh mẽ và tinh thần bất khuất.Greek
AsherNghĩa là “người hạnh phúc” hoặc “người gặp may mắn”. Tên này thể hiện sự lạc quan và hạnh phúc.Hebrew
AshleyNghĩa là “rừng tro” hoặc “rừng sồi”. Tên này thường biểu thị mối liên hệ với thiên nhiên và động lực.English
AshtonNghĩa là “người sống tại làng tro” hoặc “người sống tại làng tro bên sông”. Tên này thể hiện sự liên kết với tự nhiên.English
AspenNghĩa là “cây phong” hoặc “cây thông”. Tên này thường liên quan đến thiên nhiên và sự mạnh mẽ.English
AsterNghĩa là “hoa cúc” hoặc “hoa dại”. Tên này thường thể hiện sự vui vẻ và tươi sáng như hoa cúc.Greek
AstraNghĩa là “ngôi sao” hoặc “vũ trụ”. Tên này thường biểu thị sự toàn diện và tầm quan trọng.Latin
AubreyNghĩa là “người quyền cao” hoặc “người quyền lực”. Tên này thường thể hiện sự tầm quan trọng và mạnh mẽ.English
AudenNghĩa là “người sáng túc” hoặc “người hạnh phúc”. Tên này thể hiện sự niềm vui và hạnh phúc.English
AudreyNghĩa là “người quý phái” hoặc “người tôn thờ”. Tên này thường biểu thị tính cách quý tộc và tôn thờ.Old English
AugustNghĩa là “tháng Tám” hoặc “người tôn thờ”. Tên này thường biểu thị sự tôn thờ và quyền lực.Latin
AustinNghĩa là “người tự tin” hoặc “người tôn thờ”. Tên này thể hiện tính cách mạnh mẽ và lòng kiên nhẫn.Latin
AveryNghĩa là “người tư duy” hoặc “người vô danh”. Tên này thường thể hiện tính cách sáng tạo và độc lập.Old English
AzariahNghĩa là “Thiên Chúa đã giúp” hoặc “người tôn thờ Thiên Chúa”. Tên này thể hiện sự tôn thờ và bảo vệ.Hebrew
AzureNghĩa là “màu xanh da trời” hoặc “mây xanh”. Tên này thường biểu thị sự thanh khiết và tươi mới.French

Xem thêm:

5. Đặt tên tiếng Anh hay theo người nổi tiếng bắt đầu bằng chữ A

 Đặt tên tiếng Anh hay theo người nổi tiếng bắt đầu bằng chữ A
Đặt tên tiếng Anh hay theo người nổi tiếng bắt đầu bằng chữ A
TênNgười nổi tiếng
AbrahamAbraham Lincoln (Tổng thống Hoa Kỳ thứ 16)
AlbertAlbert Einstein (Nhà khoa học vĩ đại)
AlexanderAlexander the Great (Vua Macedonia và Đế chế Hy Lạp)
AndyAndy Warhol (Họa sĩ và nhà thiết kế nổi tiếng)
AngelinaAngelina Jolie (Diễn viên và nhà từ thiện)
AnthonyAnthony Hopkins (Diễn viên nổi tiếng)
AudreyAudrey Hepburn (Nữ diễn viên huyền thoại)
AdeleAdele (Ca sĩ và nhạc sĩ danh tiếng)
AndyAndy Murray (Vận động viên tennis nổi tiếng)
AlexanderAlexander Fleming (Nhà khoa học phát minh ra kháng sinh)
AliciaAlicia Keys (Ca sĩ, nhạc sĩ và nhà sản xuất)
ArnoldArnold Schwarzenegger (Diễn viên và chính trị gia)
AdeleAdele (Ca sĩ và nhạc sĩ danh tiếng)
AngelinaAngelina Jolie (Diễn viên và nhà từ thiện)
AlexanderAlexander Hamilton (Nhà sáng lập Hoa Kỳ)
AnthonyAnthony Bourdain (Đầu bếp và tác giả)
AnneAnne Hathaway (Nữ diễn viên nổi tiếng)
AntonioAntonio Banderas (Diễn viên và đạo diễn nổi tiếng)
AlexanderAlexander the Great (Vua Macedonia và Đế chế Hy Lạp)
AngelinaAngelina Jolie (Diễn viên và nhà từ thiện)
AnthonyAnthony Hopkins (Diễn viên nổi tiếng)
AudreyAudrey Hepburn (Nữ diễn viên huyền thoại)
ArnoldArnold Schwarzenegger (Diễn viên và chính trị gia)
AngelinaAngelina Jolie (Diễn viên và nhà từ thiện)
AlexanderAlexander Hamilton (Nhà sáng lập Hoa Kỳ)
AnthonyAnthony Bourdain (Đầu bếp và tác giả)
ArianaAriana Grande (Ca sĩ và nhạc sĩ)
AlbertAlbert Einstein (Nhà khoa học vĩ đại)
AliciaAlicia Keys (Ca sĩ, nhạc sĩ và nhà sản xuất)
AndyAndy Warhol (Họa sĩ và nhà thiết kế nổi tiếng)
AlexanderAlexander Fleming (Nhà khoa học phát minh ra kháng sinh)
AnneAnne Hathaway (Nữ diễn viên nổi tiếng)
AnthonyAnthony Bourdain (Đầu bếp và tác giả)
AndyAndy Murray (Vận động viên tennis nổi tiếng)
AlexanderAlexander the Great (Vua Macedonia và Đế chế Hy Lạp)
AdeleAdele (Ca sĩ và nhạc sĩ danh tiếng)
AngelinaAngelina Jolie (Diễn viên và nhà từ thiện)
AlexanderAlexander Hamilton (Nhà sáng lập Hoa Kỳ)
AnthonyAnthony Bourdain (Đầu bếp và tác giả)
ArianaAriana Grande (Ca sĩ và nhạc sĩ)
AlbertAlbert Einstein (Nhà khoa học vĩ đại)
AliciaAlicia Keys (Ca sĩ, nhạc sĩ và nhà sản xuất)
AndyAndy Warhol (Họa sĩ và nhà thiết kế nổi tiếng)
AlexanderAlexander Fleming (Nhà khoa học phát minh ra kháng sinh)
AnneAnne Hathaway (Nữ diễn viên nổi tiếng)
AnthonyAnthony Bourdain (Đầu bếp và tác giả)
AndyAndy Murray (Vận động viên tennis nổi tiếng)
AlexanderAlexander the Great (Vua Macedonia và Đế chế Hy Lạp)
AdeleAdele (Ca sĩ và nhạc sĩ danh tiếng)

Tổng kết lại, không thể phủ nhận rằng tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A thực sự là một trong những tên phổ biến nhất trên thế giới. IELTS Learning hi vọng bạn đã có thể tìm thấy một cái tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A cho riêng mình.

Leave a Comment