Someone là số ít hay số nhiều? Tổng hợp kiến thức về someone

Someone là một đại từ bất định được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên, một số người học vẫn thường nhầm lẫn cách sử dụng các đại từ bất định này, không biết someone là số ít hay số nhiều. Nếu bạn cũng thuộc số đó thì xem ngay bài viết dưới đây để được “khai sáng” nhé!

1. Someone là gì?

Someone: Ai đó

Someone là một đại từ bất định, được sử dụng để chỉ một người nào đó, nhưng không xác định rõ ai. Nó thường được dùng khi bạn không biết chính xác ai hoặc khi muốn giữ thông tin về người đó ẩn danh hoặc mơ hồ. 

Someone là gì
Someone là gì

Ví dụ:

  • I saw someone waiting for you at the entrance. (Tôi thấy có ai đó đang đợi bạn ở cổng.)
  • I don’t know if someone took my pen from the desk. (Tôi không biết liệu có ai đó đã lấy bút của tôi từ bàn không.)
  • Did someone call me while I was away? (Có ai đó gọi tôi trong khi tôi vắng mặt không?)
  • If someone asks for me, tell them I’ll be back in a few minutes. (Nếu có ai đó hỏi về tôi, hãy nói với họ rằng tôi sẽ quay lại trong vài phút.)

Xem thêm:

2. Có những đại từ bất định nào?

Đại từ số ít dùng cho ngườiĐại từ số ít dùng cho vậtĐại từ dùng cho 2 người hoặc 2 vậtĐại từ số ít hoặc số nhiều (tùy trường hợp)
everyone, everybody: mọi người
each: mỗi người
everything: mọi thứ
each: mỗi thứ
both: cả hai(Chia động từ ở dạng số nhiềuall: tất cả
no one, nobody: không ainothing: không có gìneither: cả hai đều khôngnone: không ai / không có gì
someone, somebody: một người nào đó (ai đó)something: một cái gì đósome: ai đó / một cái gì đó
anyone, anybody: bất kỳ aianything: bất kỳ cái gìeither: bất kỳ người nào trong hai ngườibất kỳ cái nào trong hai thứany: bất kỳ ai / bất kỳ cái gì
another: một người khácanothermột cái kháctwo others: hai người khác / hai cái khácothers: những người khác / những cái khác(Chia động từ ở dạng số nhiều
the other: người còn lạithe other: cái còn lạithe other two: hai người còn lại / hai cái còn lạithe others: những người còn lại / những cái còn lại(Chia động từ ở dạng số nhiều

3. Vị trí của đại từ bất định trong câu

Someone là một loại đại từ, nên theo cấu trúc câu thì cụm từ này có thể đứng ở các vị trí sau:

  • Chủ ngữ: Someone knocked on the door. (Ai đó gõ cửa.)
  • Tân ngữ: I saw someone at the park. (Tôi nhìn thấy ai đó ở công viên.)
  • Đứng sau giới từ (trong cụm giới từ): She is going to the party with someone. (Cô ấy sắp đi đến buổi tiệc với ai đó.)

Xem thêm:

4. Someone là số ít hay số nhiều?

Someone là một đại từ số ít, được dùng trong câu khẳng định. Khi chia động từ, cụm từ này cũng sẽ đi với động từ số ít.

Ví dụ:

  • Someone knows the answer to the question. (Ai đó biết câu trả lời cho câu hỏi.)
  • I think someone is following us. (Tôi nghĩ có ai đó đang theo chúng ta.)
  • Could someone please help me with this problem? (Có ai đó có thể giúp tôi với vấn đề này được không?)

5. Everyone là số ít hay số nhiều?

Khác với someone, everyone là một đại từ số nhiều nên khi chia động từ, nó cũng sẽ được sử dụng như một chủ ngữ số nhiều.

Ví dụ:

  • Everyone loves a good story. (Mọi người đều thích một câu chuyện hay.)
  • Everyone is required to attend the meeting. (Mọi người đều phải tham dự cuộc họp.)
  • Despite the rain, everyone is going to the outdoor event. (Mặc dù trời đang mưa, mọi người đều đến sự kiện ngoại ô.)

6. Cách dùng đại từ bất định

Khi đại từ bất định đóng vai trò là chủ ngữ thì động từ sẽ được sử dụng ở số ít:

  • Someone is knocking on the door. (Có ai đó đang gõ cửa.)
  • Nobody wants to miss the event. (Không ai muốn bỏ lỡ sự kiện.)
  • Each student is required to complete the assignment. (Mỗi học sinh đều phải hoàn thành bài tập.)

Khi đại từ đứng trước tính từ:

  • I met someone interesting at the party. (Tôi gặp ai đó thú vị tại buổi tiệc.)
  • He has something important to discuss with you. (Anh ấy có điều quan trọng để thảo luận với bạn.)
  • She bought nothing expensive during the shopping spree. (Cô ấy không mua gì đắt đỏ trong chuỗi mua sắm.)

Khi đại từ bất định chỉ người có thể dùng trong sở hữu cách:

  • Is this book yours? Someone left it on the table. (Cuốn sách này của bạn không? Có người để quên nó trên bàn.)
  • Can I borrow something of yours? (Tôi có thể mượn một cái gì đó của bạn không?)
  • I heard a rumor about someone’s resignation. (Tôi nghe đồn về việc ai đó từ chức.)

Đại từ bất định được dùng trong câu phủ định:

  • I don’t know anyone at the party. (Tôi không quen biết ai trong buổi tiệc.)
  • She has never tasted anything like that before. (Cô ấy chưa bao giờ nếm thử cái gì đó như vậy trước đây.)
  • We have seen nothing unusual in this area. (Chúng tôi chưa thấy gì bất thường trong khu vực này.)

Đại từ bất định sử dụng cho vế không có danh từ:

  • Someone called while you were out. (Có ai đó gọi khi bạn không có nhà.)
  • Anything is better than doing nothing. (Bất cứ điều gì cũng tốt hơn là không làm gì cả.)
  • Everyone enjoyed the movie. (Mọi người đều thích bộ phim.)

Lưu ý: Nếu trong câu đã sử dụng đại từ bất định mang nghĩa phủ định thì sẽ không sử dụng “not”

Xem thêm:

7. Những đại từ bất định chỉ số lượng

Ngoài những đại từ bất định ở trên, trong tiếng Anh còn có một số đại từ bất định chỉ số lượng một cách cụ thể hơn như sau:

Những đại từ bất định chỉ số lượng
Những đại từ bất định chỉ số lượng
  • Đại từ số ít: One
  • Đại từ số nhiều: several (một vài), a few (một ít), few (hầu như không), fewer (ít hơn), many (nhiều)
  • Đại từ số ít hoặc số nhiều (tùy trường hợp): more (nhiều hơn), most (hầu hết)
  • Đại từ không đếm được: enough (đủ), a little (một ít), little (hầu như không), less (ít hơn), much (nhiều)

Cấu trúc các đại từ bất định chỉ số lượng: Đại từ bất định + OF + Cụm danh từ.

  • I’ll have one cup of coffee, please. (Tôi sẽ uống một cốc cà phê, làm ơn.)
  • Few students are interested in that subject. (Hầu như không có sinh viên nào quan tâm đến môn học đó.)
  • There are fewer students in the class this semester. (Có ít hơn sinh viên trong lớp học học kỳ này.)
  • I need more time to finish the project. (Tôi cần thêm thời gian để hoàn thành dự án.)
  • Do you have enough information for the presentation? (Bạn có đủ thông tin cho buổi trình bày không?)
  • I have a little money left in my wallet. (Tôi còn một ít tiền trong ví.)

8. Phân biệt one, ones, someone, anyone, no one, everyone

Phân biệt one, ones

  • ONE dùng để thay thế một danh từ đếm được số ít (tránh lặp từ).
  • ONES là hình thức số nhiều của ONE.

Ví dụ:

  • I have two books; do you want to borrow one? (Tôi có hai cuốn sách; bạn muốn mượn một cuốn không?)
  • She has a red pen. I need to borrow one. (Cô ấy có một cây bút đỏ. Tôi cần mượn một cái.)
  • I like the blue flowers; can I have the red ones? (Tôi thích những bông hoa màu xanh; tôi có thể có những bông màu đỏ không?)
  • I have two pairs of shoes; the black ones are my favorite. (Tôi có hai đôi giày; những đôi màu đen là đôi ưa thích của tôi.)

Phân biệt someone, anyone, no one, everyone

Someone (ai đó), anyone (bất cứ ai), no one (không ai) và everyone (mọi người) dùng với động từ ngôi thứ ba số ít.

  • Someone và everyone dùng trong câu khẳng định.
  • Anyone dùng trong câu hỏi và phủ định.
  • Sau no one dùng động từ ở thể khẳng định.

Ví dụ:

  • Someone is at the door. (Có ai đó ở cửa.)
  • Is anyone coming to the party? (Có ai sẽ đến buổi tiệc không?)
  • I haven’t seen anyone in the office. (Tôi chưa thấy ai trong văn phòng.)
  • No one wants to be late. (Không ai muốn đến trễ.)
  • Everyone enjoyed the concert. (Mọi người đều thích buổi hòa nhạc.)

Xem thêm:

9. Bài tập Someone là số ít hay số nhiều

Bài tập 1: Điền từ đúng vào chỗ trống

  1. _____ left their umbrella in the office. Can you check whose it is?
  2. Is there _____ who can help me with this math problem?
  3. _____ wants to go to the party, but I’m not sure about the exact number of attendees.
  4. I asked if _____ had seen my phone, but _____ seemed to know where it was.
  5. _____ is going to fix the broken window tomorrow.

Bài tập 2: Chọn từ đúng để điền vào câu

1. Is there ___ who can lend me a hand with this heavy box?

  • a. someone
  • b. no one
  • c. anyone
  • d. everyone

2. _____ knows the answer to this riddle.

  • a. Someone
  • b. No one
  • c. Anyone
  • d. Everyone

3. I haven’t met _____ interesting lately.

  • a. someone
  • b. no one
  • c. anyone
  • d. everyone

4. _____ enjoyed the surprise party last night.

  • a. Someone
  • b. No one
  • c. Anyone
  • d. Everyone

5. I asked if _____ had extra tickets for the concert.

  • a. someone
  • b. no one
  • c. anyone
  • d. everyone

Đáp án bài tập 1

  1. Someone
  2. Anyone
  3. Everyone
  4. Anyone, no one
  5. Someone

Đáp án bài tập 2

  1. c. anyone
  2. a. Someone
  3. b. no one
  4. d. Everyone
  5. a. someone

Như vậy, bài viết trên đây đã hướng dẫn bạn chi tiết cách sử dụng các đại từ trong tiếng Anh, giải đáp thắc mắc Someone là số ít hay số nhiều? Everyone là số ít hay số nhiều? Có những đại từ bất định nào? Hy vọng những chia sẻ này của IELTS Learning có thể giúp bạn hiểu và vận dụng chúng tốt vào thực tế nhé!

Leave a Comment