So sánh nhất của noisy – Các cụm từ liên quan đến so sánh nhất của noisy

So sánh nhất của noisy trong tiếng Anh là chủ đề được nhiều người quan tâm. Vậy bạn đã nắm vững lý thuyết và bài tập về so sánh nhất của tính từ noisy hay chưa? Nếu chưa hãy theo dõi bài viết bên dưới mà IELTS Learning chia sẻ nhé. Đây chắc chắn là bài giảng hữu ích cho những bạn còn yếu ngữ pháp đấy nhé.

1. Cấu trúc câu so sánh nhất trong tiếng Anh

1.1. Cấu trúc

So sánh nhất (Superlative) trong tiếng Anh là dạng so sánh nhấn mạnh đặc điểm, tính chất khác biệt nhất của một đối tượng, một sự vật, sự việc, hiện tượng với những đối tượng khác trong cùng một nhóm (ít nhất là 3 đối tượng).

Cấu trúc câu so sánh nhất trong tiếng Anh
Cấu trúc câu so sánh nhất trong tiếng Anh

Phía bên dưới là cấu trúc chi tiết:

Tính từ ngắn (ít hơn hai âm tiết): the + tính từ + -est

Ví dụ: The fastest car in the world.

Tính từ dài hoặc có y ở cuối (thay y thành i trước khi thêm est): the most + tính từ

Ví dụ: The most beautiful flower.

1.2. Ví dụ về so sánh nhất trong tiếng Anh

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cấu trúc câu so sánh nhất:

  • She is the tallest person in our class. (Cô ấy là người cao nhất trong lớp chúng ta.)
  • This is the most delicious cake I’ve ever tasted. (Đây là chiếc bánh ngon nhất mà tôi từng thử.)
  • Paris is known for having the most beautiful architecture in Europe. (Paris nổi tiếng với kiến trúc đẹp nhất ở châu Âu.)
  • That movie was the funniest comedy I’ve seen in years. (Bộ phim đó là bộ phim hài thú vị nhất mà tôi đã xem trong nhiều năm qua.)
  • The cheetah is the fastest land animal on Earth. (Báo hoa mai là loài động vật nhanh nhất trên trái đất.)

Xem thêm:

2. So sánh nhất của noisy

So sánh nhất của noisy đó là the noisiest. Noisy là tính từ mô tả một môi trường hoặc vật thể có tiếng ồn, tiếng động lớn. Khi các bạn muốn so sánh và chỉ ra một trong số chúng là ồn ào nhất, các bạn sử dụng the noisiest.

So sánh nhất của noisy tiếng Anh
So sánh nhất của noisy tiếng Anh

Ví dụ:

  • Among all the classrooms in the school, the kindergarten classroom is the noisiest. (Trong tất cả các lớp học ở trường, lớp mẫu giáo là lớp ồn ào nhất.)
  • The construction site next door is the noisiest place in the neighborhood. (Công trường xây dựng bên cạnh là nơi ồn ào nhất trong khu phố.)
  • During rush hour, the subway can be the noisiest mode of transportation. (Trong giờ cao điểm, tàu điện ngầm có thể là phương tiện ồn ào nhất.)

Xem thêm:

3. Các cụm từ liên quan đến so sánh nhất của noisy

Các cụm từ liên quan đến so sánh nhất của noisy
Các cụm từ liên quan đến so sánh nhất của noisy
  • The noisiest place (nơi ồn ào nhất): Mô tả một địa điểm hay một không gian nơi có nhiều tiếng ồn nhất.

Ví dụ: The construction site is the noisiest place in the neighborhood.

  • The noisiest time (thời điểm ồn ào nhất): Đề cập đến một khoảng thời gian nơi có nhiều tiếng động nhất.

Ví dụ: The noisiest time of day is usually during rush hour.

  • The noisiest person (người ồn ào nhất): Người hoặc một cá nhân có thái độ ồn ào và là nguồn gây ồn trong một nhóm hoặc môi trường nào đó.

Ví dụ: John is the noisiest person in the office.

  • The noisiest event (sự kiện ồn ào nhất): Sự kiện hay một tình huống nơi có nhiều tiếng ồn và hoạt động sôi nổi nhất.

Ví dụ: The New Year’s Eve celebration was the noisiest event of the year.

  • The noisiest part (phần ồn ào nhất): Một phần của một sự kiện, nơi hoặc tình huống nơi tiếng ồn tạo ra ấn tượng mạnh nhất.

Ví dụ: The noisiest part of the concert was the encore.

  • The noisiest machine (máy móc ồn ào nhất): Máy móc hay các thiết bị tạo ra tiếng ồn nhiều nhất trong một tập đoàn hoặc môi trường cụ thể.

Ví dụ: The printer is the noisiest machine in the office.

Các cụm từ này giúp cho bạn biết được cách mô tả một sự ồn ào nhất trong một tình huống hoặc một ngữ cảnh nào đó.

4. So sánh nhất của noisy trong các tình huống hằng ngày

Trong những tình huống hội thoại, các bạn có thể dùng the noisiest để thảo luận về ngữ cảnh hoặc đối tượng cụ thể nào đó là ồn ào nhất. 

So sánh nhất của noisy trong các tình huống hằng ngày
So sánh nhất của noisy trong các tình huống hằng ngày

Phía bên dưới là một số ví dụ minh hoạ:

Hội thoại về cuộc sống hàng ngày:

  • Person A: Which room in your house is the noisiest?
  • Person B: Oh, definitely the kids’ playroom. They have so many toys and games in there.

Hội thoại về công việc:

  • Person A: How’s your new office?
  • Person B: Well, it’s nice, but unfortunately, it’s located next to the noisiest printer in the entire building.

Hội thoại về việc đi lại:

  • Person A: How was your flight?
  • Person B: It was okay, but there was a baby on board who was probably the noisiest passenger throughout the trip.

Hội thoại về giải trí:

  • Person A: How was the concert last night?
  • Person B: It was fantastic, but the crowd was really energetic, and it got the noisiest during the encore.

Hội thoại về môi trường xung quanh:

  • Person A: Do you enjoy living in the city?
  • Person B: I like it, but it can be quite noisy. Our apartment is right next to the noisiest street in the neighborhood.

Hội thoại về nơi làm việc:

  • Person A: How’s your new job?
  • Person B: It’s challenging, but the break room can get pretty noisy during lunchtime. It’s like the noisiest place in the office.

Các ví dụ trên thể hiện cách bạn có thể sử dụng the noisiest trong tình huống hội thoại để chỉ ra điểm tập trung của tiếng ồn hoặc nhấn mạnh vào sự ồn ào trong một ngữ cảnh cụ thể.

Xem thêm:

5. Bài tập so sánh nhất của noisy và các dạng so sánh khác

Dưới đây là bài tập về dạng so sánh nhất và các dạng so sánh khác của noisy.

Bài tập so sánh nhất của noisy và các dạng so sánh khác
Bài tập so sánh nhất của noisy và các dạng so sánh khác
  1. My neighbors are the ________ people on the block. They play loud music all night.
  2. John is ________ than his sister; he always has the TV volume up.
  3. Among all the animals in the zoo, the chimpanzee is the ________. 
  4. The construction site next door is the ________ place in the neighborhood during the day.
  5. The coffee shop on the corner is ________ the one downtown, but the one downtown has better coffee. 
  6. The library is usually a quiet place, but today it’s not ________ the cafeteria.
  7. Our dog is ________ the neighbor’s cat; they both make a lot of noise at night.
  8. The party next door was ________ for us to sleep, so we called the police. 
  9. The music in the club was ________; we could barely hear it. 
  10. The movie theater was ________ enough to drown out the sounds of the storm outside. 

Đáp án:

noisiestnoisiernoisiestnoisiestas noisy as
as noisy asas noisy astoo noisynot loud enoughnoisy

Như vậy, chúng ta đã tìm hiểu về so sánh nhất của noisy trong tiếng Anh. Hy vọng những kiến thức này sẽ hữu ích đối với bạn trong việc làm bài tập và vận dụng vào thực tế. Nếu còn có thắc mắc nào, hãy để lại bình luận bên dưới bài viết để được IELTS Learning giải đáp nhé.

Leave a Comment