Big nghĩa là gì? So sánh nhất của big là gì trong tiếng Anh

So sánh nhất của big trong tiếng Anh chủ điểm quan trọng trong ngôn ngữ và văn viết. Nó giúp cho chúng ta so sánh và phân loại các đối tượng, sự vật, hoặc hiện tượng một cách chi tiết và rõ ràng. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu về chủ điểm Ngữ Pháp này nhé.

1. Big nghĩa là gì trong tiếng Anh

Từ big trong tiếng Anh là một tính từ, thường được dùng nhằm miêu tả kích thước hoặc quy mô của một đối tượng hoặc sự việc. Nó có thể sử dụng nhằm diễn đạt về sự lớn, rộng, to, hoặc quan trọng của một thứ gì đó.

Khái niệm và ý nghĩa của big trong tiếng Anh
Khái niệm và ý nghĩa của big trong tiếng Anh

Cách dùng big trong từng ngữ cảnh:

  • Khi dùng để nói về kích thước, big có thể ám chỉ sự lớn trong một phạm vi cụ thể, không nhất thiết phải là lớn nhất hay lớn nhất trong mọi trường hợp.

Ví dụ: This is a big house. (Đây là một ngôi nhà lớn) – so sánh với các ngôi nhà khác trong khu vực cụ thể.

  • Khi muốn nói về quy mô, chúng ta sử dụng big để có thể ám chỉ sự quan trọng và ảnh hưởng đến một vấn đề hoặc sự kiện.

Ví dụ: It was a big decision. (Đó là một quyết định quan trọng) – nhấn mạnh sự quan trọng của quyết định đó.

  • Big cũng có thể được dùng nhằm diễn đạt ý nghĩa khác nhau dựa trên ngữ cảnh.

Ví dụ, big challenge (thách thức lớn), big opportunity (cơ hội lớn), big heart (trái tim hùng hậu).

Xem thêm:

2. So sánh nhất của big trong tiếng Anh

So sánh nhất của big trong tiếng Anh là biggest. Biggest được dùng nhằm so sánh và chỉ ra rằng một đối tượng hoặc sự việc có kích thước, quy mô hay tầm ảnh hưởng lớn nhất so với tất cả những đối tượng hoặc sự việc khác trong một tập hợp cụ thể.

So sánh nhất của big trong tiếng Anh
So sánh nhất của big trong tiếng Anh

Ví dụ:

  • Mount Everest is the biggest mountain in the world. (Núi Everest là ngọn núi lớn nhất trên thế giới.)
  • The blue whale is the biggest animal on Earth. (Cá voi xanh là loài động vật lớn nhất trên Trái Đất.)
  • Their wedding was the biggest event of the year. (Đám cưới của họ là sự kiện lớn nhất trong năm.)
  • New York City is known for its biggest skyscrapers. (Thành phố New York nổi tiếng với các tòa nhà chọc trời lớn nhất.)
  • The biggest challenge in this project is the tight deadline. (Thách thức lớn nhất trong dự án này là thời hạn gấp.)

Xem thêm:

3. Các dạng so sánh khác của big

3.1. So sánh hơn của big

So sánh hơn của big trong tiếng Anh là bigger. Bigger được sử dụng nhằm so sánh kích thước, quy mô hoặc tầm ảnh hưởng giữa 2 sự vật, khi đó bạn sẽ tìm ra cái nào lớn hơn. 

So sánh hơn của big là bigger
So sánh hơn của big là bigger

Dưới đây là một số ví dụ mà bạn có thể tham khảo:

  • My house is bigger than yours. (Nhà tôi lớn hơn nhà bạn.)
  • The new smartphone has a bigger screen than the previous model. (Chiếc điện thoại thông minh mới có màn hình lớn hơn so với mẫu trước đó.)
  • The blue whale is bigger than any other animal on Earth. (Cá voi xanh lớn hơn bất kỳ loài động vật nào khác trên Trái Đất.)
  • This is a bigger challenge than I anticipated. (Đây là một thách thức lớn hơn so với dự đoán của tôi.)
  • The biggest book in the library is still smaller than the one I read last summer. (Cuốn sách lớn nhất trong thư viện vẫn nhỏ hơn cuốn tôi đọc mùa hè trước.)

3.2. So sánh bằng của big

So sánh bằng của big trong tiếng Anh đó là as big as. As big as được dùng nhằm so sánh kích thước, quy mô, hoặc tầm ảnh hưởng của 1 đối tượng hoặc sự việc với một cái gì đó khác và diễn đạt rằng chúng có cùng kích thước, quy mô hay tầm ảnh hưởng.

Bên dưới là một số ví dụ minh hoạ:

  • This pizza is as big as a car tire. (Chiếc bánh pizza này to bằng một lốp xe hơi.)
  • Her diamond ring is as big as the one in the jewelry store window. (Chiếc nhẫn kim cương của cô ấy to bằng chiếc ở cửa hàng trang sức.)
  • The lake in our town is as big as a football field. (Cái hồ ở thị trấn của chúng tôi to bằng một sân bóng đá.)
  • His voice is as big as an opera singer’s. (Âm thanh giọng hát của anh ta to bằng giọng ca opera.)
  • The impact of the hurricane was as big as predicted. (Tác động của cơn bão to như dự đoán.

Xem thêm:

4. Cách sử dụng biggest trong hội thoại

Trong hội thoại, các bạn có thể dùng tính từ biggest nhằm nhấn mạnh sự lớn nhất hoặc quan trọng nhất trong một tình huống hoặc cuộc trò chuyện. 

Cách sử dụng biggest trong hội thoại
Cách sử dụng biggest trong hội thoại

Phía bên dưới là một số đoạn hội thoại có liên quan đến biggest:

Trong một cuộc họp công ty:

  • A: What’s our biggest challenge right now? (Thách thức lớn nhất của chúng ta hiện nay là gì?)
  • B: Our biggest challenge is increasing our market share. (Thách thức lớn nhất của chúng ta là tăng thị phần trên thị trường.)

Trong cuộc trò chuyện về kế hoạch du lịch:

  • A: What’s the biggest tourist attraction in this city? (Điểm du lịch lớn nhất ở thành phố này là gì?)
  • B: The biggest attraction here is the historic castle. (Điểm du lịch lớn nhất ở đây là lâu đài lịch sử.)

Trong một cuộc trò chuyện về cuộc thi thể thao:

  • A: Who’s the biggest rival for our team in this tournament? (Đối thủ lớn nhất của đội chúng ta trong giải đấu này là ai?)
  • B: Our biggest rival is the defending champions. (Đối thủ lớn nhất của chúng ta là nhà vô địch bảo vệ.)

Trong cuộc trò chuyện về cuộc thi âm nhạc:

  • A: Which band had the biggest impact on the music industry? (Ban nhạc nào đã tạo ra tầm ảnh hưởng lớn nhất đối với ngành công nghiệp âm nhạc?)
  • B: The Beatles had the biggest impact in music history. (Ban nhạc The Beatles đã tạo ra tầm ảnh hưởng lớn nhất trong lịch sử âm nhạc.)

Trong các tình huống trò chuyện này, biggest được sử dụng để tạo sự nhấn mạnh và thể hiện sự quan trọng hoặc ảnh hưởng đặc biệt của một thứ gì đó trong ngữ cảnh.

5. Bài tập về các dạng so sánh của big

Dưới đây là một bài tập về các dạng so sánh của từ big. Hãy điền vào chỗ trống bằng cách sử dụng từ big ở dạng so sánh cần thiết (so sánh nhất, so sánh hơn, so sánh bằng).

  1. This cake is _______________ the one we had at the party last week. 
  2. The Eiffel Tower is one of the _______________ landmarks in Paris. 
  3. I thought your backpack was _______________ than mine, but they’re actually the same size. 
  4. That movie theater is not as _______________ as the one downtown. 
  5. The Great Wall of China is _______________ any other wall in the world. 
  6. Her collection of vintage cars is _______________ than I imagined. 
  7. The concert last night had the _______________ crowd I’ve ever seen. 
  8. My phone screen is _______________ my tablet’s screen. 
  9. The ocean is _______________ than any swimming pool. 
  10. Your computer is _______________ mine, but mine is faster. 

Đáp án:

as big asbiggestbiggerbig asunlike
biggerbiggestas big asbiggeras big as

Trên đây, IELTS Learning đã tổng hợp tất tần tật kiến thức về so sánh nhất của big trong tiếng Anh. Hãy cùng học bài và làm bài tập về dạng Ngữ Pháp này để không mất điểm oan trong bài thi nữa nhé. Chúc bạn học tốt tiếng Anh mỗi ngày.

Leave a Comment