So sánh hơn của thin: Cách dùng và bài tập minh hoạ

Thin trong tiếng Anh có nghĩa mỏng hoặc gầy. Nếu muốn thể hiện mức độ mỏng mảnh hoặc gầy hơn giữa hai hoặc nhiều sự vật hoặc người thì ta sử dụng so sánh hơn của thin. Vậy bạn đã nắm vững lý thuyết về so sánh hơn của tính từ này hay chưa? Nếu chưa hãy theo dõi bài viết bên dưới của IELTS Learning nhé.

1. Thin có nghĩa là gì trong tiếng Anh?

Từ thin trong tiếng Anh được hiểu với ý nghĩa là mỏng, gầy, hoặc không dày đặc. Đây là một từ sử dụng nhằm miêu tả sự mỏng, không có độ dày hoặc cơ thể có trọng lượng thấp hơn so với mức bình thường. 

Thin có nghĩa là gì trong tiếng Anh
Thin có nghĩa là gì trong tiếng Anh

Bên cạnh đó, bạn cũng có thể dùng thin với nhiều ý nghĩa khác nhau như:

Miêu tả về người hoặc động vật gầy:

Ví dụ:

  • She is quite thin and needs to eat more. (Cô ấy khá gầy và cần ăn nhiều hơn.)
  • The stray cat looked very thin and hungry. (Con mèo hoang trông rất gầy và đói.)

Miêu tả về vật liệu mỏng

Ví dụ:

  • The paper in this book is very thin. (Giấy trong cuốn sách này rất mỏng.)
  • You should use a thin brush for the details. (Bạn nên sử dụng một cây bút vẽ mỏng cho những chi tiết.)

Miêu tả về lượng hoặc mật độ ít

Ví dụ:

  • The ice on the pond is starting to get thin. (Lớp băng trên ao đang bắt đầu mỏng đi.)
  • We need to add more paint; it’s too thin. (Chúng ta cần thêm màu sơn; nó quá loãng.)

Miêu tả về không gian hoặc lớp khí mỏng:

Ví dụ:

  • The air at high altitudes is very thin. (Không khí ở độ cao cao rất mỏng.)
  • The thin atmosphere of Mars makes it unsuitable for human habitation. (Không khí mỏng của sao Hỏa làm cho nó không thích hợp để sinh sống của con người.)

Ví dụ trên giúp cho các bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa của thin và cách sử dụng nó trong các ngữ cảnh khác nhau.

Xem thêm:

2. So sánh hơn của thin và các dạng so sánh khác

So sánh hơn của thin

So sánh hơn của thin trong tiếng Anh là thinner. Thinner được dùng trong trường hợp miêu tả một sự mỏng hơn so với sự mỏng ban đầu của một vật thể hoặc một người. Nó cũng là một cách để bạn so sánh độ mỏng của 2 vật thể hoặc người khác nhau.

So sánh hơn của thin
So sánh hơn của thin

Phía bên dưới đây là một số ví dụ minh hoạ về cách sử dụng thinner để so sánh:

  • She used to be thin, but after the diet, she became even thinner. (Cô ấy trước đây gầy, nhưng sau chế độ ăn kiêng, cô ấy trở nên còn gầy hơn.)
  • Among the two sisters, Jane is the thinner one. (Trong hai chị em, Jane là người gầy hơn.)
  • The paper in this notebook is already thin, but the pages in that notebook are even thinner. (Giấy trong cuốn sổ này đã mỏng, nhưng trang trong cuốn sổ kia còn mỏng hơn.)
  • The ice on the lake is getting thinner as the weather gets warmer. (Lớp băng trên hồ đang mỏng đi khi thời tiết trở nên ấm hơn.)
  • The thinner atmosphere at higher altitudes can make breathing difficult. (Không khí mỏng hơn ở độ cao cao có thể làm cho việc hô hấp trở nên khó khăn.)

So sánh nhất của thin

So sánh nhất của thin trong tiếng Anh là thinnest. Thinnest thường được dùng trong trường hợp miêu tả sự mỏng nhất hoặc gầy nhất so với một tập hợp các vật thể hoặc người. Nó là cách để so sánh độ mỏng hoặc độ gầy tuyệt đối của một thứ/ một người gì đó trong số những lựa chọn có sẵn.

So sánh nhất của thin
So sánh nhất của thin

Phía bên dưới là một số ví dụ minh hoạ về cách sử dụng thinnest:

  • The thinnest paper tears easily. (Tờ giấy mỏng nhất bị rách dễ dàng.)
  • Of all the laptops in the store, this one is the thinnest. (Trong tất cả các laptop ở cửa hàng, cái này là mỏng nhất.)
  • Among the three brothers, John is the thinnest. (Trong ba anh em, John là người gầy nhất.)
  • She used to be thin, but now she’s the thinnest she’s ever been. (Cô ấy trước đây gầy, nhưng bây giờ cô ấy gầy nhất mà cô ấy từng được.)
  • The thinnest part of the Earth’s atmosphere is the exosphere. (Phần không khí mỏng nhất của Trái Đất là tầng vũ trụ.)
  • At the summit of the mountain, the air is the thinnest, and it’s hard to breathe. (Tại đỉnh núi, không khí mỏng nhất, và việc hô hấp trở nên khó khăn.)

Xem thêm:

3. Ứng dụng so sánh hơn của thin trong hội thoại

Sử dụng so sánh hơn của thin trong hội thoại có thể giúp cho bạn diễn đạt một loạt các tình huống và ý nghĩa. Phía bên dưới là một số ví dụ về cách bạn có thể sử dụng thinner trong hội thoại:

Ứng dụng so sánh hơn của thin trong hội thoại
Ứng dụng so sánh hơn của thin trong hội thoại

So sánh về trọng lượng của một người:

  • A: Have you seen Sarah lately? (Bạn có thấy Sarah gần đây không?)
  • B: Yes, I have. She looks even thinner than before. (Có, tôi đã thấy. Cô ấy trông thậm chí còn gầy hơn trước.)

So sánh về độ mỏng của vật liệu hoặc đồ vật:

  • A: Which of these fabrics is suitable for summer clothing? (Trong số những loại vải này, cái nào phù hợp cho quần áo mùa hè?)
  • B: The cotton is breathable, but the silk is even thinner and lighter. (Bông mỏng và thoáng khí, nhưng lụa còn mỏng hơn và nhẹ hơn.)

So sánh về độ mỏng của trang giấy hoặc tài liệu:

  • A: Can you find that report in the file? (Bạn có thể tìm báo cáo đó trong tệp không?)
  • B: I think it’s in the thinner folder on the top shelf. (Tôi nghĩ nó ở trong tập mỏng trên kệ trên cùng.)

So sánh về độ mỏng của cánh bánh trong một cửa hàng bánh:

  • A: Which cake do you recommend? (Bạn nên gợi ý bánh nào?)
  • B: The chocolate cake is delicious, but the cheesecake is even thinner and creamier. (Bánh sô cô la ngon, nhưng bánh phô mai còn mỏng hơn và ngon hơn.)

So sánh về độ mỏng của vật thể trong tự nhiên:

  • A: How does the ice on the pond look? (Lớp băng trên ao trông thế nào?)
  • B: It’s getting thinner as the temperature rises. (Nó đang trở nên mỏng hơn khi nhiệt độ tăng lên.)

Xem thêm:

4. Bài tập so sánh hơn của thin trong tiếng Anh

Dưới đây là một số bài tập so sánh hơn của thin trong tiếng Anh mà các bạn có thể thực hiện để củng cố lý thuyết.

  1. The paper in this book is even ___________ than the paper in the previous edition.
  2. Among the three siblings, she is the ___________ one.
  3. The cat became ___________ after losing weight on its diet.
  4. Her pencil is ___________ than mine.
  5. The phone is ___________ than the tablet.
  6. In the winter, the ice on the lake gets ___________ as the temperature drops.
  7. Can you believe how ___________ the crust of this pizza is?
  8. She is trying to fit into her old jeans, so she’s determined to get even ___________.
  9. Of all the shirts I own, this one feels the ___________ on me.
  10. The wire used for the headphones is much ___________ than the cable for the television.
  11. The ice cream in this cone is ___________ than in the waffle cone.
  12. After the heavy rain, the river became ___________ as the water level rose.

Đáp án:

thinnerthinnestthinnerthinner
thinnerthinnerthinthinner
thinnestthinnerthinnerthinner

Trên đây, chúng tôi vừa chia sẻ đến bạn dạng so sánh hơn của thin trong tiếng Anh và bài tập. Hy vọng bài viết của IELTS Learning sẽ hữu ích đối với các bạn trong việc học và làm các bài tập Ngữ Pháp. Chúc bạn học tốt tiếng Anh!

Leave a Comment