So sánh hơn của quick: Lý thuyết + Bài tập

Trong tiếng Anh, từ quick thường được sử dụng để so sánh tốc độ, sự nhanh nhạy hoặc tính khẩn cấp. Để diễn đạt sự so sánh hơn, chúng ta sử dụng các dạng so sánh hơn của quick. Vậy bạn đã nắm được kiến thức về so sánh hơn của tính từ này chưa? Nếu chưa hãy theo dõi bài viết bên dưới của IELTS Learning nhé.

1. Quick nghĩa là gì?

​​Từ quick là một từ vựng tiếng Anh có rất nhiều ý nghĩa và có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Phía bên dưới là một số khái niệm và ý nghĩa quan trọng của từ quick:

Quick nghĩa là gì
Quick nghĩa là gì? So sánh hơn của quick
  • Nhanh chóng (Adjective): Quick thường được dùng nhằm mô tả sự nhanh chóng, tốc độ hoặc thời gian ngắn. 
  • Nhanh bén, sắc sảo (Adjective): Trong ngữ cảnh này, quick có ý nghĩa là sắc sảo hoặc nhanh bén trong suy nghĩ hoặc hành động. 
  • Nhanh chóng, một cách vội vã (Adverb): Quick cũng có thể được dùng trong trường hợp để chỉ việc làm gì đó một cách nhanh chóng hoặc vội vã. 
  • Bữa ăn nhanh (Noun): Quick có thể được dùng như một danh từ để chỉ một bữa ăn nhanh gọi là quick meal hoặc quick bite.

Từ quick có ý nghĩa chính là về tốc độ và nhanh chóng. Tuy nhiên, tùy theo ngữ cảnh, nó có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau.

Xem thêm:

2. Một số ví dụ về cách dùng quick

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng từ quick trong các ngữ cảnh khác nhau:

Một số ví dụ về cách dùng quick
Một số ví dụ về cách dùng quick – So sánh hơn của quick
  • He has a quick mind and can solve problems easily. (Anh ấy có tư duy nhanh và có thể giải quyết vấn đề một cách dễ dàng.)
  • The quick brown fox jumps over the lazy dog. (Con cáo nâu nhanh nhảu nhảy qua con chó lười.)
  • We need to find a quick solution to this issue. (Chúng ta cần tìm một giải pháp nhanh cho vấn đề này.)
  • She finished her work quick and efficiently. (Cô ấy hoàn thành công việc của mình nhanh chóng và hiệu quả.)
  • He spoke quick, trying to get his point across before the meeting ended. (Anh ấy nói nhanh, cố gắng truyền đạt ý kiến của mình trước khi cuộc họp kết thúc.)
  • Let’s grab a quick lunch before our next meeting. (Hãy ăn một bữa trưa nhanh chóng trước cuộc họp tiếp theo.)
  • I’ll make a quick stop at the store on my way home. (Tôi sẽ ghé mua sắm nhanh tại cửa hàng trên đường về nhà.)
  • The quick glance she gave him told him everything he needed to know. (Bữa nhìn ngắn của cô ấy nói với anh ấy mọi thứ anh ấy cần biết.)
  • He took a quick shower and then headed to the airport. (Anh ấy tắm nhanh rồi sau đó đến sân bay.)

Từ quick có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn đạt sự nhanh chóng, hiệu quả hoặc vội vã.

Xem thêm:

3. So sánh hơn của quick trong tiếng Anh

So sánh hơn của quick trong tiếng Anh đó là quicker. Tính từ so sánh này được dùng nhằm so sánh sự nhanh chóng hoặc tốc độ giữa hai hoặc nhiều đối tượng khác nhau. Phía bên dưới là một số ví dụ về cách dùng quicker trong những ngữ cảnh khác nhau.

So sánh hơn của quick trong tiếng Anh
So sánh hơn của quick trong tiếng Anh

Ví dụ so sánh hơn của quick:

  • She is quicker at solving puzzles than her brother. (Cô ấy giải các câu đố nhanh hơn anh trai cô ấy.)
  • Running is quicker than walking. (Chạy nhanh hơn đi bộ.)
  • The more practice you get, the quicker you’ll improve. (Càng luyện tập nhiều, bạn sẽ cải thiện nhanh hơn.)
  • The new computer is much quicker than the old one. (Máy tính mới nhanh hơn nhiều so với máy cũ.)
  • He’s even quicker in math than I thought. (Anh ấy giỏi toán nhanh hơn cả tôi nghĩ.)
  • She’s a little quicker to respond to emails nowadays. (Cô ấy trả lời email nhanh hơn một chút ngày nay.)

4. Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với so sánh hơn của quick

Phía bên dưới là một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với quicker trong tiếng Anh. Hãy cùng tìm hiểu các bạn nhé.

Từ đồng nghĩa (Synonyms) với quicker

Phía bên dưới là một số từ đồng nghĩa (Synonyms) với quicker trong tiếng Anh:

  • Faster – Nhanh hơn

Ví dụ: He can run faster than anyone on the team. (Anh ấy có thể chạy nhanh hơn bất kì ai trong đội.)

  • Swifter – Nhanh hơn, nhanh nhẹn

Ví dụ: The swan glided swifter across the lake. (Con thiên nga lướt qua hồ nhanh nhẹn.)

  • Speedier – Nhanh hơn, tốc độ cao hơn

Ví dụ: We need to find a speedier route to avoid traffic. (Chúng ta cần tìm một tuyến đường nhanh hơn để tránh giao thông.)

Từ trái nghĩa (Antonyms) với quicker

Phía bên dưới là một số từ trái nghĩa (Synonyms) với quicker trong tiếng Anh:

  • Slower – Chậm hơn

Ví dụ: The older model of the car is much slower than the newer one. (Mẫu xe cũ chậm hơn nhiều so với mẫu mới.)

  • Lethargic – Mờ mắt, uể oải

Ví dụ: After a heavy meal, he felt lethargic and didn’t want to move. (Sau bữa ăn no nồng, anh ấy cảm thấy uể oải và không muốn di chuyển.)

  • Delayed – Trễ hẹn, bị trì hoãn

Ví dụ: The flight was delayed, so we had to wait at the airport. (Chuyến bay bị trễ hẹn, vì vậy chúng ta phải chờ tại sân bay.)

  • Gradual – Dần dần, từ từ

Ví dụ: The transition to a new system will be gradual, not quick. (Quá trình chuyển đổi sang hệ thống mới sẽ diễn ra từ từ, không phải nhanh chóng.)

Xem thêm:

5. Bài tập so sánh hơn của quick

Hãy cùng làm một số bài tập so sánh hơn của quick để củng cố kiến thức đã học nhé. Bài tập có sẵn đáp án để bạn có thể dò lại nhé.

Bài tập vận dụng so sánh của quick tiếng Anh
Bài tập vận dụng so sánh của quick tiếng Anh

Phần bài tập vận dụng so sánh hơn của quick trong tiếng Anh

Bài tập 1: Sử dụng từ quick để điền vào chỗ trống

  1. She is a _____ learner and grasps new concepts easily.
  2. The cheetah is known for being the _____ land animal.
  3. He was in such a hurry that he ate his lunch _____.
  4. The new software update should make your computer run _____.
  5. Who do you think is the _____ thinker in your group?
  6. My brother is quite athletic, but my sister is ________ when it comes to running.
  7. This restaurant is ________ than the one we went to last night.
  8. Out of all the participants, he solved the puzzle ________.
  9. The car is ________ than the bicycle for getting around the city.
  10. Among the students in our class, she is the (quick) ________ to answer questions.

Bài tập 2: Sắp xếp các cụm từ sau theo thứ tự từ nhanh nhất đến chậm nhất

  • Speed of light
  • Snail’s pace
  • Rocket
  • Cheetah
  • Supersonic jet

Bài tập 3: Cho các tình huống sau, viết câu so sánh để so sánh tốc độ hoặc nhanh chậm

  • A bicycle and a scooter.
  • A tortoise and a hare.
  • A regular computer and a high-end gaming computer.
  • A person typing on a typewriter and a person typing on a computer keyboard.
  • Two different routes to the same destination during rush hour.

Đáp án bài tập 1

quickquickestquicklyquickerquickest
quickerquickerquickestquickerquickest

Đáp án bài tập 2

  • Rocket (Supersonic jet)
  • Supersonic jet (Speed of light)
  • Speed of light (Cheetah)
  • Cheetah (Snail’s pace)
  • Snail’s pace

Đáp án bài tập 3

  • A bicycle is quicker than a scooter.
  • A tortoise moves at a snail’s pace, while a hare is very quick.
  • A high-end gaming computer is quicker than a regular computer.
  • Typing on a computer keyboard is quicker than typing on a typewriter.
  • Taking two different routes during rush hour, one may be quicker than the other.

Trên đây, IELTS Learning đã chia sẻ đến bạn dạng so sánh hơn của quick trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết sẽ hữu ích đối với các bạn trong việc học Ngữ Pháp. Nếu còn có bất kỳ thắc mắc nào, bạn hãy cmt bên dưới bài viết để được giải đáp nhé.

Leave a Comment