So sánh hơn của little trong tiếng Anh + Bài tập chi tiết

So sánh hơn của little trong tiếng Anh được dùng khi người nói muốn thể hiện một điều gì đó nhỏ hơn hoặc ít hơn. Vậy chúng ta sử dụng tính từ so sánh hơn như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết bên dưới của IELTS Learning bạn nhé.

1. Little là gì trong tiếng Anh

Từ little trong tiếng Anh được hiểu với ý nghĩa là nhỏ hoặc ít. Đây là một trong những tính từ được dùng nhằm mô tả kích thước nhỏ hay số lượng ít hơn. 

Ý nghĩa của little trong tiếng Anh
Ý nghĩa của little trong tiếng Anh

Phía bên dưới là một số ví dụ về cách sử dụng từ little trong tiếng Anh:

  • She has a little puppy. (Cô ấy có một chú chó con nhỏ.)
  • I have a little free time this afternoon. (Tôi có một ít thời gian rảnh rỗi vào buổi chiều nay.)
  • He had very little money left in his wallet. (Anh ấy chỉ còn rất ít tiền trong ví.)
  • The little girl is playing with her toys. (Cô bé nhỏ đang chơi với đồ chơi của mình.)
  • Please give me a little more time to finish the task. (Vui lòng cho tôi thêm một chút thời gian để hoàn thành nhiệm vụ.)

Xem thêm:

2. So sánh hơn của little trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, để so sánh hơn của little, chúng ta sử dụng less. Tính từ little được hiểu với ý nghĩa là nhỏ hoặc ít. Khi các bạn muốn diễn đạt một sự so sánh hơn, bạn sử dụng less để chỉ ra sự thiếu hơn về một đặc tính nào đó.

So sánh hơn của little trong tiếng Anh
So sánh hơn của little trong tiếng Anh

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng tính từ little và so sánh hơn bằng less:

  • She has a little money, but he has even less. (Cô ấy có một chút tiền, nhưng anh ấy có ít hơn nữa.)
  • This car uses little fuel, but that one uses even less. (Chiếc xe này sử dụng ít nhiên liệu, nhưng chiếc kia sử dụng ít hơn nữa.)
  • I have little time to finish this project, and you have even less. (Tôi có ít thời gian để hoàn thành dự án này, và bạn có ít hơn nữa.)

Nhớ rằng less được sử dụng để so sánh hơn về một đặc tính cụ thể (như tiền, nhiên liệu, thời gian) và thường kết hợp với even để làm nổi bật sự thiếu hơn.

Xem thêm:

3. So sánh nhất của little

So sánh nhất của little trong tiếng Anh là least. Tính từ least được sử dụng để chỉ sự so sánh nhất, khi một đối tượng hoặc tình huống có ít hơn tất cả các đối tượng hoặc tình huống khác. 

So sánh nhất của little trong tiếng Anh là least
So sánh nhất của little trong tiếng Anh là least

Dưới đây là ví dụ về cách sử dụng tính từ little và so sánh nhất bằng least:

  • She has a little money, but he has less. (Cô ấy có một chút tiền, nhưng anh ấy có ít hơn.)
  • Of all the students in the class, she has the least experience. (Trong số tất cả học sinh trong lớp, cô ấy có ít kinh nghiệm nhất.)
  • This is the least expensive option available. (Đây là tùy chọn rẻ nhất có sẵn.)
  • Among the team members, he contributed the least to the project. (Trong số các thành viên nhóm, anh ấy đóng góp ít nhất cho dự án.)

Với least, bạn đang so sánh và chỉ ra sự thiếu hơn cực độ về một đặc tính cụ thể trong một nhóm đối tượng hoặc tình huống.

4. Ứng dụng so sánh hơn của little trong hội thoại

Sử dụng tính từ little và so sánh hơn của nó vào trong đoạn hội thoại có thể giúp bạn diễn đạt các ý sau:

Ứng dụng so sánh hơn của little trong hội thoại
Ứng dụng so sánh hơn của little trong hội thoại

So sánh giữa hai người hoặc đối tượng:

  • A: I have a little experience in programming.
  • B: That’s interesting. I have even less experience than you.

So sánh về khả năng hoặc kiến thức:

  • A: I know a little bit about marketing.
  • B: I know even less. Can you give me some tips?

So sánh về khả năng thanh toán hoặc tài chính:

  • A: I can contribute a little to cover the cost of the trip.
  • B: I can contribute even less, but I’ll try to help with other expenses.

So sánh về sự hiểu biết hoặc kiến thức trong cuộc thảo luận:

  • A: I understand a little of what the professor explained.
  • B: I understand even less. Let’s review the material together.

So sánh về mức độ kiên nhẫn hoặc tỉnh táo:

  • A: My child has been misbehaving a little lately.
  • B: My child has been misbehaving even more. Let’s discuss some parenting strategies.

So sánh về mức độ quan tâm hoặc tận tâm trong một mối quan hệ:

  • A: I’ve been giving you a little more attention recently.
  • B: I appreciate that. I’ll also make an effort to show even more affection.

Thông qua việc sử dụng so sánh hơn của little trong hội thoại, bạn có thể diễn đạt mức độ hoặc mức độ thiếu hơn của một đặc điểm nào đó so với một đối tượng hoặc tình huống khác một cách rõ ràng và dễ hiểu.

Xem thêm:

5. Các từ đồng nghĩa với so sánh hơn của little

Những từ đồng nghĩa với so sánh hơn của little bao gồm:

  • Less: Từ này được sử dụng phổ biến nhất để diễn đạt so sánh hơn của little.

Ví dụ: She has less money than he does.

  • Smaller: Đây là một tính từ thường được sử dụng khi nói về kích thước nhỏ hơn.

Ví dụ: The small bag is smaller than the large one.

  • Lower: Từ này thường được sử dụng khi nói về mức độ hoặc giá trị thấp hơn.

Ví dụ: The temperature is lower today than yesterday.

  • Minor: Từ này thường được sử dụng khi nói về mức độ nhỏ hơn hoặc không quan trọng hơn.

Ví dụ: There were only minor differences between the two options.

  • Reduced: Từ này thường được sử dụng khi nói về sự giảm bớt hoặc sự thu nhỏ so với điều gì đó.

Ví dụ: The reduced price is even better than I expected.

  • Diminished: Từ này có thể sử dụng để diễn đạt sự giảm sút hoặc suy yếu so với một trạng thái trước đó.

Ví dụ: The quality of the product has diminished over time.

Hãy nhớ rằng, việc lựa chọn của từ đồng nghĩa cần phải phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể và ý nghĩa chính xác mà bạn muốn truyền đạt.

Xem thêm:

6. Bài tập về các dạng so sánh của little

Dưới đây là một số bài tập liên quan đến các dạng so sánh của từ little để bạn có cơ hội thực hành:

Bài tập về các dạng so sánh của little trong tiếng Anh
Bài tập về các dạng so sánh của little trong tiếng Anh

Bài tập về các dạng so sánh của little

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống bằng cách sử dụng dạng so sánh phù hợp của từ little.

  1. She has _____ experience in public speaking than her colleague.
  2. This box is _____ heavy than the one over there.
  3. I know _____ about gardening, but my neighbor knows even _____.
  4. We have _____ time to complete the project, and they have even _____.
  5. Her apartment is _____ spacious than mine.
  6. This movie is _____ interesting than the one we watched last week.
  7. He has _____ patience than his younger sister.
  8. Our team has _____ members than their team.
  9. The coffee shop on the corner is _____ crowded in the morning.
  10. Her performance in the competition was _____ impressive than we expected.

Bài tập 2: Sử dụng từ “little” và dạng so sánh “less” hoặc “least” để viết một đoạn văn ngắn về một chủ đề tự chọn. Ví dụ: mô tả một cuộc họp, một kỳ nghỉ, hoặc một trải nghiệm cá nhân.

Bài tập 3: Tạo ra câu hỏi sử dụng từ “little” và các dạng so sánh của nó để thực hiện cuộc trò chuyện với một đối tượng tưởng tượng hoặc người bạn. Sau đó, thử thực hiện cuộc trò chuyện dựa trên các câu hỏi bạn đã tạo.

Đáp án bài tập so sánh của little

Đáp án bài tập 1

less less a little, lesslittle, lessless spacious
more interestingless patiencefewerless crowdedmore impressive

Đáp án bài tập 2

During my vacation in the countryside, I had the chance to experience a slower pace of life. The small village I visited had fewer cars and less noise compared to the bustling city I call home. The air was fresher, and the scenery was breathtaking. I had little access to the internet, which allowed me to disconnect from my digital life. Instead, I spent my time hiking, reading, and having meaningful conversations with the locals. It was the least stressful vacation I’ve had in years, and I returned feeling refreshed and rejuvenated.

Đáp án bài tập 3

  • What do you know about classical music? I know little about it.

=> What instruments are used in classical music? Do you know less or more about them?

  • Have you been to the new art exhibition in town? I’ve seen a little about it online.

=> What types of artwork are on display? Have you heard less or more about the artists?

  • How much do you understand about environmental issues? I have a little knowledge in that area.

=> What are some of the current environmental challenges? Do you have less or more information about potential solutions?

  • Are you familiar with the history of ancient civilizations? I know little about them.

=> Which ancient civilizations interest you the most? Do you know less or more about their contributions to society?

  • Have you been following the recent political developments? I’ve paid a little attention to the news.

=> What are the main political issues being discussed? Do you know less or more about the candidates running for office?

Trên đây, IELTS Learning đã chia sẻ đến bạn dạng so sánh hơn của little trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết sẽ hữu ích đối với các bạn trong việc học Ngữ Pháp. Nếu còn thắc mắc ở chủ điểm này, bạn hãy cmt bên dưới bài viết nhé.

Leave a Comment