Hard nghĩa là gì? So sánh hơn của hard: Lý thuyết và bài tập

So sánh hơn của hard là bài học tiếp theo trong chuỗi bài giảng Ngữ Pháp mà bạn không nên bỏ qua. Chủ điểm này thường xuyên xuất hiện trong bài thi và giao tiếp hằng ngày. Do đó, bạn hãy học kỹ lý thuyết và bài tập để không mất điểm oan, cùng học bài bạn nhé. 

1. Hard nghĩa là gì?

Từ hard trong tiếng Anh mang rất nhiều ý nghĩa khác nhau tuỳ vào ngữ cảnh. Phía bên dưới là một số nghĩa phổ biến của từ hard:

Hard nghĩa là gì
Hard nghĩa là gì
  • Khó khăn, khó khăn nhằn

Ví dụ: The math problem was really hard for me to solve. (Bài toán toán học thật sự khó đối với tôi để giải quyết.)

  • Cứng, không mềm dẻo

Ví dụ: The ground was hard after the rain. (Mặt đất cứng sau cơn mưa.)

  • Mạnh mẽ, chắc chắn

Ví dụ: He has a hard grip. (Anh ấy có cách nắm chặt.)

  • Làm việc chăm chỉ, không ngừng nghỉ

Ví dụ: She’s a hard worker and always gives her best. (Cô ấy là người làm việc chăm chỉ và luôn cống hiến hết mình.)

  • Khắc nghiệt, khó chịu

Ví dụ: The hard winter made it difficult for people to travel. (Mùa đông khắc nghiệt làm cho người dân khó di chuyển.)

  • Kỹ thuật, cơ khí

Ví dụ: He’s skilled in working with hard materials like metal. (Anh ấy có kỹ năng làm việc với các vật liệu cứng như kim loại.)

  • Cứng rắn, không đảo ngược được

Ví dụ: The decision was hard and couldn’t be changed. (Quyết định là cứng rắn và không thể thay đổi được.)

Xem thêm:

2. So sánh hơn của hard trong tiếng Anh là gì?

Dạng so sánh hơn của hard trong tiếng Anh đó là harder. Tính từ này được dùng nhằm so sánh mức độ khó khăn hoặc cường độ mạnh mẽ hơn giữa hai 2 đối tượng. Khi đó, bạn có thể tìm ra đối tượng có mức độ khó khăn hay cường độ mạnh hơn.

So sánh hơn của hard trong tiếng Anh
So sánh hơn của hard trong tiếng Anh

Ví dụ:

  • This math problem is harder than the one we did yesterday. (Bài toán toán học này khó hơn bài toán chúng ta đã làm hôm qua.)
  • Running a marathon is harder than running a 5k race. (Chạy marathon khó hơn việc chạy 5km.)
  • Learning to play the violin is harder than learning to play the guitar. (Học chơi đàn violin khó hơn học chơi đàn guitar.)

3. Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với so sánh hơn của hard

Bên dưới là một số từ đồng nghĩa với harder mà các bạn có thể vận dụng vào quá trình học tiếng Anh của bạn.

Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với so sánh hơn của hard
Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với so sánh hơn của hard

Các từ đồng nghĩa với harder

  • More difficult: khó khăn hơn.
  • Tougher: khó khăn hơn.
  • More challenging: thách thức hơn.
  • More arduous: gian khổ hơn.
  • More demanding: đòi hỏi nhiều hơn.
  • More strenuous: vất vả hơn.
  • More laborious: cần cù hơn.
  • More formidable: đáng gờm hơn.
  • More onerous: gánh nặng hơn.

Các từ trái nghĩa với harder

  • Easier: dễ dàng hơn.
  • Simpler: đơn giản hơn.
  • Less difficult: ít khó khăn hơn.
  • More straightforward: rõ ràng hơn.
  • Less challenging: không thách thức.
  • Less strenuous: không mệt mỏi.
  • Less demanding: ít đòi hỏi hơn.
  • More manageable: có thể quản lý dễ hơn.
  • More accessible: dễ tiếp cận hơn.

Xem thêm:

4. Bài tập so sánh của hard tiếng Anh

Dưới đây là các câu hỏi với chỗ trống để các bạn rèn luyện 3 dạng so sánh hơn, bằng, và nhất:

  1. This math problem is _____ than the one we did yesterday.
  2. Learning to play the piano is _____ than I expected.
  3. English grammar is _____ for me to grasp than pronunciation.
  4. Among all the subjects I’m studying, physics is the _____.
  5. Climbing that mountain was the _____ thing I’ve ever done.
  6. Running a marathon is just _____ swimming across the lake.
  7. Learning a new language can be _____ mastering a musical instrument.
  8. Writing a novel is often considered one of the _____ creative endeavors.
  9. After hours of studying, the final exam felt even _____ than expected.
  10. Solving complex equations is hard for most people, but it’s _____ for beginners.
  11. Cooking that recipe for the first time was quite _____, but it gets easier with practice.
  12. The _____ part of the project was managing the tight deadline.
  13. Becoming a professional athlete is one of the _____ career paths to pursue.
  14. In this job, dealing with difficult customers can be the _____ aspect.
  15. After a long day at work, making decisions can feel even _____.
  16. Cooking that recipe for the first time was hard, but it gets _____ with practice.

Đáp án:

harderharderharderhardest
hardestas hard asas hard ashardest
harderhardesthardhardest
hardesthardestharderharder

Vậy là bạn đã nắm được lý thuyết và bài tập về so sánh hơn của hard trong tiếng Anh. Đây là chủ điểm ngữ pháp quan trọng, bạn hãy học bài thật kỹ để không mất điểm oan nhé. IELTS Learning chúc bạn học tốt ngữ pháp tiếng Anh.

Leave a Comment