So sánh hơn của friendly là gì? Cách ứng dụng so sánh hơn vào cuộc sống

So sánh hơn của friendly trong tiếng Anh là chủ đề ngữ pháp đơn giản nhưng vô cùng quan trọng. Việc sử dụng so sánh hơn giúp cho câu nói của bạn trở nên ấn tượng hơn. Trong bài viết này, bạn hãy cùng tìm hiểu về chủ điểm so sánh hơn của tính từ friendly – thân thiện bạn nhé.

1. Friendly là gì?

Trong tiếng Anh, friendly có nghĩa là thân thiện hay tốt bụng. Tính từ này được sử dụng nhằm mô tả người hoặc môi trường có thái độ thân thiện, hòa nhã, sẵn sàng giúp đỡ một ai đó. Bạn có thể sử dụng tính tình này ở mọi tình huống, từ cuộc trò chuyện hằng ngày đến môi trường làm việc. 

Ý nghĩa của Friendly
Ý nghĩa của Friendly

Phía bên dưới là một số ví dụ về cách dùng từ friendly trong những tình huống khác nhau:

  • Thân thiện trong giao tiếp: She’s always so friendly and easy to talk to. (Cô ấy luôn thân thiện và dễ nói chuyện.)
  • Thân thiện trong công việc: The office has a friendly atmosphere where everyone is willing to help each other. (Văn phòng có môi trường thân thiện, mọi người luôn sẵn sàng giúp đỡ nhau.)
  • Thân thiện trong kinh doanh: Their customer service is known for being very friendly and responsive. (Dịch vụ khách hàng của họ nổi tiếng với sự thân thiện và nhanh nhẹn.)
  • Môi trường thân thiện đối với gia đình: The neighborhood is known for its family-friendly environment. (Khu phố này nổi tiếng với môi trường thân thiện đối với gia đình.)
  • Sản phẩm thân thiện với môi trường: This company produces eco-friendly products that are good for the planet. (Công ty này sản xuất các sản phẩm thân thiện với môi trường, tốt cho hành tinh.)
  • Tài liệu hướng dẫn thân thiện cho người mới: The user manual is written in a friendly manner, making it easy for newcomers to understand. (Tài liệu hướng dẫn viết một cách thân thiện, giúp người mới dễ dàng hiểu.

Xem thêm:

2. So sánh hơn của friendly là gì?

Dạng so sánh hơn của friendly trong tiếng Anh đó là friendlier. Đây là cách chúng ta biểu thị một mức độ thân thiện cao hơn so với một cái gì đó hoặc một người khác.

So sánh hơn của friendly
So sánh hơn của friendly

Ví dụ:

  • She is friendlier than her sister. (Cô ấy thân thiện hơn chị gái của cô ấy.)
  • This restaurant has a friendlier staff than the one across the street. (Nhà hàng này có nhân viên thân thiện hơn nhà hàng đối diện.)

Dạng so sánh hơn (comparative) thường được dùng khi các bạn muốn so sánh 2 hoặc nhiều sự vật, người, hoặc đối tượng khác nhau nhằm chỉ ra một sự khác biệt trong một khía cạnh cụ thể.

Xem thêm:

3. Các dạng so sánh khác của friendly

So sánh nhất của friendly

Friendliest là dạng so sánh cao nhất của friendly trong tiếng Anh. Nó được dùng khi so sánh mức độ thân thiện của nhiều người hoặc đối tượng và chỉ ra ai hoặc cái gì là thân thiện nhất.

So sánh nhất của friendly
So sánh nhất của friendly

Ví dụ: She is the friendliest person I know. (Cô ấy là người thân thiện nhất mà tôi biết.)

So sánh bằng của friendly

Dạng so sánh bằng của friendly là as friendly as. 

Ví dụ:

  • Sarah is as friendly as her sister. (Sarah và em gái của cô ấy đều thân thiện.)
  • The staff at that restaurant are as friendly as the ones at the other one. (Nhân viên ở nhà hàng này thân thiện bằng những người ở nhà hàng khác.)
  • He became as friendly as he used to be after he joined the club. (Anh ấy trở nên thân thiện như trước sau khi tham gia câu lạc bộ.)

Xem thêm:

4. Một số từ đồng nghĩa với so sánh hơn của friendly

Phía bên dưới là một số ví dụ cho mỗi từ đồng nghĩa với so sánh hơn của từ friendly (friendlier):

Một số từ đồng nghĩa với so sánh hơn của friendly
Một số từ đồng nghĩa với so sánh hơn của friendly
  • Amiable (Thân thiện, dễ mến)

Ví dụ: She has always been the most amiable person in the neighborhood, greeting everyone with a smile.

  • Affable (Dễ gần, dễ thân thiện)

Ví dụ: His affable nature makes it easy for him to make new friends wherever he goes.

  • Sociable (Thân thiện, hợp xã)

Ví dụ: He’s become more sociable since joining the club, and he enjoys socializing with fellow members.”

  • Cordial (Nhiệt tình, thân thiện)

Ví dụ: Their cordial welcome made us feel right at home as soon as we arrived at their house.

  • Outgoing (Hòa đồng, thân thiện)

Ví dụ: Her outgoing personality makes her the life of the party, and she easily strikes up conversations with strangers.”

  • Welcoming (Chào đón, thân thiện)

Ví dụ: The hotel staff was incredibly welcoming, ensuring that our stay was enjoyable from start to finish.

Những từ đồng nghĩa này  có thể thay thế cho friendlier trong những trường hợp khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và mục đích của câu.

5. Ứng dụng so sánh hơn của friendly trong cuộc sống

Hai người bạn, Alice và Bob, đang thảo luận về một cửa hàng cà phê mới mở cách nhà Alice và Bob. Alice đã ghé qua và có một trải nghiệm tích cực.

Sarah: David, I visited the new bookstore downtown yesterday, and I must say, the staff there is much friendlier than the staff at the old one I used to go to.

David: Oh, really? I’ve been thinking about checking out that new bookstore. What made them friendlier?

Sarah: Well, when I walked in, they greeted me with a smile, helped me find the book I was looking for, and even gave me some great reading recommendations. They were just more welcoming overall.

Trong đoạn hội thoại này, Alice sử dụng “friendlier” để so sánh mức độ thân thiện ở quán cà phê mới với quán cũ, và Bob hiểu ý của cô ấy rằng quán mới có mức độ thân thiện cao hơn.

Xem thêm:

6. Bài tập so sánh hơn của friendly

Phần bài tập điền dạng so sánh đúng của tính từ friendly trong tiếng Anh. Hãy cùng làm bài ngay để củng cố kiến thức đã học nhé.

  1. My neighbor is …………………… than yours.
  2. This dog is …………………… one in the park.
  3. Sarah is ……………………her sister.
  4. The staff at that restaurant are much …………………… than the ones at the other one.
  5. He became more …………………… after he joined the club.
  6. Sarah is known for her …………………… personality. She’s always willing to help others. The new restaurant in town has a reputation for having friendly staff.
  7. Of all the candidates, John was …………………… and most approachable.

Đáp án:

friendlierthe friendliestas friendly asfriendlierfriendlyfriendlythe friendliest

Qua bài viết trên, bạn đã nắm được dạng so sánh hơn của friendly trong tiếng Anh là gì? Đây là kiến thức quan trọng, bạn hãy nắm vững và làm bài tập đầy đủ để chinh phục các bài thi ngữ pháp nhé.

Nếu còn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy cmt bên dưới bài viết để được IELTS Learning giải đáp. Hoặc truy cập vào chuyên mục Ngữ Pháp để học thêm các kiến thức mới nhé.

Leave a Comment