Easy là gì? So sánh hơn của easy trong tiếng Anh

Một trong những từ thông dụng mà chúng ta thường dùng nhằm diễn đạt mức độ dễ dàng đó là easy. Tuy nhiên, để truyền tải một sự so sánh hơn giữa những tình huống, hoạt động, hoặc lựa chọn thì bạn cần phải sử dụng so sánh hơn của easy. Vậy dạng so sánh hơn của tính từ easy là gì?

1. Easy là gì trong tiếng Anh

Từ easy trong tiếng Anh là một tính từ được dùng nhằm mô tả một việc, tình huống hoặc nhiệm vụ mà không đòi hỏi nhiều công sức, khó khăn, hoặc không gặp nhiều khó khăn trong quá trình thực hiện. Nó thường sử dụng để miêu tả sự đơn giản, thuận tiện, hoặc không phức tạp. 

Khái niệm easy trong tiếng Anh
Khái niệm easy trong tiếng Anh

Bên dưới là một là một số ví dụ để bạn hiểu rõ hơn:

  • It’s easy to learn the alphabet. (Dễ dàng học bảng chữ cái.) => Easy miêu tả việc học bảng chữ cái là một công việc không khó khăn.
  • Cooking scrambled eggs is easy. (Nấu trứng đánh bông rất đơn giản.) => Easy ở đây được dùng nhằm diễn đạt việc nấu trứng đánh bông không đòi hỏi nhiều công sức hoặc kỹ năng phức tạp.
  • The instructions for assembling the furniture are quite easy to follow. (Hướng dẫn lắp ráp đồ đạc khá dễ theo dõi.) => Easy chỉ ra rằng việc theo dõi hướng dẫn lắp ráp đồ đạc không phải là một việc khó khăn.
  • She has an easygoing personality. (Cô ấy có tính cách dễ tính.) => Easy mô tả tính cách của cô ấy, cho thấy rằng cô ấy thường dễ chịu và thoải mái.
  • The exam was so easy that most students finished it quickly. (Bài kiểm tra quá dễ đến mức hầu hết học sinh hoàn thành nhanh chóng.) => Easy dùng để diễn đạt rằng bài kiểm tra quá đơn giản và dễ dàng cho học sinh.

Từ easy còn được dùng trong các cụm từ và thành ngữ khác nhau như take it easy (thư giãn, không lo lắng quá nhiều), easy as pie (dễ như ăn bánh), và easy does it (làm từ từ, thận trọng).

Xem thêm:

2. So sánh hơn của easy là gì?

So sánh hơn của easy đó là easier. Đây là cách biến đổi để so sánh một sự việc/ tình huống/ thứ gì đó dễ dàng hơn so với một sự việc/ tình huống/ thứ khác. 

Easy là gì So sánh hơn của easy trong tiếng Anh
Easy là gì? So sánh hơn của easy trong tiếng Anh

Ví dụ:

  • Learning to ride a bike is easier than learning to drive a car. (Học cách đi xe đạp dễ hơn học cách lái xe ô tô.)
  • Solving this puzzle is easier when you work with a partner. (Giải câu đố này dễ hơn khi bạn làm cùng một đối tác.)
  • She found the second math problem easier than the first one. (Cô ấy thấy bài toán toán học thứ hai dễ hơn bài toán đầu tiên.)

3. So sánh hơn của easy trong các đoạn hội thoại

Phía bên dưới là một số ví dụ về cách dùng so sánh hơn của tính từ easy (easier) trong những cuộc hội thoại thường ngày: 

So sánh hơn của easy trong các đoạn hội thoại
So sánh hơn của easy trong các đoạn hội thoại

Đoạn hội thoại 1: Tại một bữa tiệc sinh nhật.

  • A: Hi, have you tried the chocolate cake? It’s delicious! (A: Xin chào, bạn đã thử món bánh sôcôla chưa? Nó ngon lắm!)
  • B: Not yet, but I heard it’s amazing. (B: Chưa, nhưng tôi nghe nó dễ thương lắm.)
  • A: You should definitely try it. It’s even easier to make than it looks. (A: Bạn nên thử nó. Nó dễ hơn cả việc nó trông.)

Đoạn hội thoại 2: Tại một buổi họp công ty.

  • A: We need to improve our customer support process. (A: Chúng ta cần cải thiện quy trình hỗ trợ khách hàng.)
  • B: I agree, but where do we start? It doesn’t seem easy. (B: Tôi đồng tình, nhưng chúng ta bắt đầu từ đâu? Nó không dễ.)
  • A: Well, identifying the most common issues customers face will be easier with data analysis. (A: Thôi, việc xác định những vấn đề phổ biến mà khách hàng gặp phải sẽ dễ dàng hơn với phân tích dữ liệu.)

Đoạn hội thoại 3: Trong một cuộc thảo luận về việc chọn một môn học đại học.

  • A: I’m torn between taking advanced physics or introductory psychology. (A: Tôi đang băn khoăn giữa việc học vật lý nâng cao hoặc tâm lý học cơ bản.)
  • B: Well, physics is known to be challenging, but psychology might be easier. (B: Thôi, vật lý được biết đến là khó khăn, nhưng tâm lý học có thể dễ hơn.)
  • A: You’re right, but I find physics more interesting, so I’ll give it a try. (A: Bạn đúng, nhưng tôi thấy vật lý thú vị hơn, nên tôi sẽ thử.)

Những đoạn hội thoại này dùng tính từ easier để so sánh mức độ dễ dàng giữa những tình huống hoặc lựa chọn khác nhau.

Xem thêm:

4. Bài tập so sánh hơn của easy

Bài tập: Điền từ easy vào khoảng trống với các dạng so sánh thích hợp.

  1. The first level of the video game is quite ___ (positive).
  2. I find swimming ___ now that I’ve taken some lessons (positive).
  3. Math is ___ for her compared to history (comparative).
  4. This puzzle is ___ than the one we did yesterday (comparative).
  5. Solving this crossword is the ___ part of the newspaper (superlative).
  6. Learning to ride a bicycle is ___ once you get the hang of it (positive).
  7. French is ___ for him than German (comparative).
  8. Among all the subjects, science is the ___ (superlative).
  9. Her approach to problem-solving is the ___ I’ve seen (superlative).
  10. Cooking this dish is ___ for me than baking a cake (comparative).

Đáp án:

easyeasiereasiereasiereasiest
easyeasiereasiestbesteasier

Phía bên trên là lý thuyết và bài tập về so sánh hơn của easy tiếng Anh. Đây là chủ điểm kiến thức cơ bản nhưng vô cùng quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong các tình huống thực tế. Nếu các bạn còn vướng mắc ở vấn đề nào, hãy cmt để được IELTS Learning giải đáp nhé.

Leave a Comment