So sánh hơn của boring tiếng Anh: Lý thuyết + Bài tập thực hành

So sánh hơn của boring là gì, cách dùng như thế nào là thắc mắc của nhiều người học. Đây là một trong những kiến thức quan trọng mà các bạn cần phải nắm khi học. Nếu đang vướng mắc ở chủ điểm này thì hãy theo dõi bài viết hôm nay của IELTS Learning. Bài viết chia sẻ lý thuyết và ngữ pháp về dạng so sánh hơn của boring.   

1. Boring có nghĩa là gì?

Boring có nghĩa là gì
Boring có nghĩa là gì

Từ boring trong tiếng Anh có nghĩa là không thú vị, không hấp dẫn hoặc khiến cho người ta cảm thấy buồn chán. Nó thường được dùng nhằm miêu tả một tình huống, hoạt động hoặc sự kiện không mang lại sự kích thích hoặc niềm vui, và có thể khiến người tham gia hoặc người quan sát cảm thấy mất hứng hoặc chán chường.

Ví dụ:

  • The movie we watched last night was so boring; I fell asleep halfway through. (Bộ phim chúng ta xem tối qua thật chán; tôi đã ngủ một nửa đường.)
  • I find history class boring because the teacher just reads from the textbook. (Tôi thấy tiết lịch sử chán vì giáo viên chỉ đọc từ sách giáo trình.)
  • The conference was a bit boring, with long speeches and no interactive sessions. (Cuộc họp hội thảo đó hơi chán, với các bài thuyết trình dài và không có buổi tương tác.)
  • Sitting in traffic for hours can be incredibly boring. (Ngồi trong tắc đường suốt giờ có thể rất chán.)

Xem thêm:

2. So sánh hơn của boring và các dạng so sánh khác trong tiếng Anh

Vậy so sánh hơn của boring và các dạng so sánh khác trong tiếng Anh là gì? Tìm hiểu chi tiết bên dưới nhé.

Dạng so sánh hơn của boring trong tiếng Anh là more boring
Dạng so sánh hơn của boring trong tiếng Anh là more boring

So sánh hơn của boring

Dạng so sánh hơn của boring trong tiếng Anh là more boring. Nó được dùng khi các bạn muốn so sánh mức độ chán chường hoặc thiếu hấp dẫn giữa hai hoặc nhiều thứ.

Ví dụ:

  • The first half of the movie was boring, but the second half was even more boring. (Nửa đầu bộ phim chán, nhưng nửa sau càng chán hơn.)
  • I thought the book was boring, but the sequel was even more boring. (Tôi nghĩ cuốn sách đó chán, nhưng phần tiếp theo càng chán hơn.)
  • The lecture was boring, but the presentation on the following day was more boring. (Bài giảng chán, nhưng bài thuyết trình vào ngày hôm sau càng chán hơn.)

Dạng so sánh more boring cho phép các bạn diễn đạt rõ ràng mức độ sự chán chường hoặc thiếu hấp dẫn hơn so với cái khác mà bạn đang so sánh.

So sánh bằng của boring

Dạng so sánh bằng của boring đó là as boring as. Nó được dùng trong trường hợp so sánh sự chán chường hoặc thiếu hấp dẫn của 2 hoặc nhiều thứ và thể hiện rằng chúng có mức độ chán chường bằng nhau.

Ví dụ:

  • The first book was as boring as the second one. (Cuốn sách đầu tiên chán chường bằng cuốn thứ hai.)
  • The movie we watched yesterday was as boring as the one we saw last week. (Bộ phim chúng ta xem ngày hôm qua chán chường bằng bộ phim chúng ta xem vào tuần trước.)
  • The lecture on Monday was as boring as the one on Tuesday. (Bài giảng vào thứ Hai chán chường bằng bài giảng vào thứ Ba.)

So sánh nhất của boring

Dạng so sánh nhất của boring đó là the most boring. Nó được dùng khi người nói muốn so sánh một thứ so với các lựa chọn khác và cho biết rằng đó là thứ chán chường nhất trong số tất cả.

So sánh nhất của boring
So sánh nhất của boring

Ví dụ:

  • Among all the classes I’ve taken, history was the most boring. (Trong tất cả các lớp học mà tôi đã học, lịch sử là môn chán chường nhất.)
  • Out of all the movies I’ve seen, that one was the most boring. (Trong tất cả các bộ phim mà tôi đã xem, bộ phim đó là bộ phim chán chường nhất.)
  • The seminar on economics was the most boring event I’ve attended this year. (Hội thảo về kinh tế là sự kiện chán chường nhất mà tôi đã tham dự trong năm nay.)
  • The museum exhibit was interesting, but the art gallery was the most boring. (Triển lãm tại bảo tàng thú vị, nhưng phòng tranh là phòng chán chường nhất.)

Dạng so sánh nhất the most boring cho biết rằng một thứ nào đó là chán chường nhất so với tất cả những thứ khác được so sánh.

Xem thêm:

3. Các từ đồng nghĩa với more boring trong tiếng Anh

Phía bên dưới là các từ vựng đồng nghĩa “more boring” trong tiếng Anh:

  • Tedious: Tốn thời gian và công sức, thường làm cho người khác cảm thấy buồn chán hoặc mệt mỏi.
  • Uninteresting: Không thú vị hoặc không hấp dẫn.
  • Monotonous: Lặp đi lặp lại một cách đều đặn và không thay đổi, thường gây ra sự chán ngán.
  • Dull: Thiếu sự sáng tạo hoặc đặc sắc, gây ra sự buồn tẻ hoặc chán chường.
  • Dreary: Một cách buồn rầu hoặc u ám, thường liên quan đến thời tiết xấu hoặc môi trường buồn tẻ.
  • Tiresome: Gây ra sự mệt mỏi hoặc khó chịu, thường do sự lặp lại hoặc công việc phiền toái.
  • Humdrum: Điều gì đó đơn điệu và dễ dàng đoán trước, không có sự kích thích hoặc thay đổi.
  • Drab: Thiếu màu sắc hoặc tính thú vị, thường ám chỉ sự buồn tẻ.
  • Mind-numbing: Làm mất đi sự tập trung hoặc gây ra cảm giác mất hồn do sự đơn điệu hoặc khó chịu.
  • Ho-hum: Thể hiện sự không hứng thú hoặc thất vọng, thường được sử dụng để mô tả một trải nghiệm buồn tẻ hoặc không thú vị.

Nhớ rằng mỗi từ có sắc thái và ngữ cảnh sử dụng hoàn toàn khác nhau. Do đó, bạn cần phải xem xét ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất.

Xem thêm:

4. Bài tập so sánh hơn của boring

Bài tập so sánh hơn của boring
Bài tập so sánh hơn của boring

Điền dạng đúng các dạng so sánh của boring vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau.

  1. The documentary about insects was interesting, but the one about rocks was even ________.
  2. I thought the first half of the movie was boring, but the second half was just ________.
  3. I thought the first half of the play was boring, but the second half was even ________.
  4. I find attending conferences ________ than participating in workshops.
  5. For me, studying for final exams is ________ than working on regular assignments.
  6. That documentary was interesting, but the one about rocks was the ________ I’ve ever seen.
  7. Out of all the classes I’ve taken, I found the history class to be the ________.
  8. I found the mystery novel as engaging as the science fiction book, but the biography was ________.
  9. I tried on two pairs of shoes. The first pair was nice, but the second pair was ________ and uncomfortable.
  10. I watched two movies this weekend. The first one was great, but the second one was much ________ than I expected.
  11. For me, Mondays are ________ as Wednesdays.
  12. The math class is interesting, but the history class is ________.

Đáp án:

more boringas boring asmore boringmore boringmore boringmost boring
most boringmore boringmore boringmore boringas boring asmore boring

Vậy là chúng ta đã biết được dạng so sánh hơn của boring và các dạng so sánh khác. Hy vọng bài viết của IELTS Learning sẽ hữu ích đối với các bạn trong việc học kiến thức Ngữ Pháp. Nếu còn có bất kỳ thắc mắc nào về chủ điểm, bạn hãy cmt bên dưới bài viết để được giải đáp nhé.

Leave a Comment