On account of là gì? Cách dùng cấu trúc on account of trong tiếng Anh

On account of là cụm từ được dùng khá nhiều trong tiếng Anh để nối các vế câu với nhau. Vậy on account of là gì mà được dùng nhiều như vậy? Cách sử dụng on account  of ra sao? Cùng IELTS Learning theo dõi ngay bài viết dưới đây để được giải đáp tất tần tật về cụm từ này nhé! 

1. On account là gì?

Trước khi tìm hiểu về On account of, hãy cùng khám phá xem On account có nghĩa là gì nhé!

On account có nghĩa là trả từng phần số tiền còn nợ.

On account of là gì Cách dùng cấu trúc on account of trong tiếng Anh
On account of là gì? Cách dùng cấu trúc On account of trong tiếng Anh
  • He decided to pay the bill on account, settling the debt gradually over the next few months. (Anh ấy quyết định thanh toán hóa đơn theo hình thức trả từng phần, giảm nợ dần trong vài tháng tới.)
  • They chose to pay the rent on account, easing the monthly financial burden. (Họ chọn trả tiền thuê nhà on account để giảm nhẹ áp lực tài chính hàng tháng.)

On account có nghĩa là các giao dịch thực hiện bằng tín dụng.

  • The purchase of the new computer equipment was made on account, allowing the business to defer the full payment until the end of the fiscal quarter. (Việc mua sắm thiết bị máy tính mới được thực hiện on account, cho phép doanh nghiệp hoãn thanh toán đến cuối quý tài chính.)
  • Người tiêu dùng thường chọn mua hàng điện tử on account để không phải thanh toán toàn bộ số tiền ngay lập tức. (Consumers often choose to buy electronics on account to avoid paying the full amount immediately.)

Xem thêm:

2. On account of là gì?

On account of: Nhờ vào, do là, bởi vì

On account of là một liên từ, được sử dụng để nối 2 vế câu lại với nhau nhằm giải thích lý do, nguyên nhân hoặc giải thích cho một sự việc. Cụm từ này có nghĩa tương đương với “because of” hoặc “due to” trong tiếng Anh.

On account of là gì
On account of là gì

Ví dụ:

  • She couldn’t attend the meeting on account of her illness. (Cô ấy không thể tham dự cuộc họp vì bị ốm.)
  • The event was canceled on account of bad weather. (Sự kiện bị hủy bỏ do thời tiết xấu.)

Xem thêm:

3. Cách dùng cấu trúc On account of trong tiếng Anh

Cấu trúc 1: On account of+ Noun/Noun Phrase

  • On account of the heavy workload, he decided to take a break. (Vì khối lượng công việc lớn, anh ấy quyết định nghỉ ngơi.)
  • The event was canceled on account of insufficient funding. (Sự kiện bị hủy bỏ do thiếu nguồn kinh phí.)
  • The project faced delays on account of unexpected challenges. (Dự án gặp trở ngại do những thách thức không ngờ.)

Cấu trúc 2: On account of + Ving

  • She left the party early on account of feeling unwell. (Cô ấy rời bữa tiệc sớm vì cảm thấy không khỏe.)
  • The flight was delayed on account of bad weather conditions. (Chuyến bay bị trễ vì điều kiện thời tiết xấu.)
  • The match was postponed on account of ongoing technical issues. (Trận đấu bị hoãn lại do vấn đề kỹ thuật đang diễn ra.)
Cách dùng cấu trúc On account of trong tiếng Anh
Cách dùng cấu trúc On account of trong tiếng Anh

Cấu trúc 3: On account of the fact that + S+ V+O

  • The event was successful on account of the fact that everyone collaborated well. (Sự kiện thành công do mọi người hợp tác tốt.)
  • The project was completed on account of the fact that the team worked tirelessly. (Dự án được hoàn thành nhờ vào việc đội ngũ làm việc một cách không mệt mỏi.)
  • The decision was made on account of the fact that the risks outweighed the benefits. (Quyết định được đưa ra vì thực tế là rủi ro lớn hơn lợi ích.) 

Xem thêm:

4. Một số cách diễn đạt tương tự cấu trúc On account of

Cấu trúc: Because of + Noun/Noun Phrase/Ving

  • Because of heavy rain, the outdoor event was canceled. (Vì mưa lớn, sự kiện ngoại ô đã bị hủy.)
  • He was late for the meeting because of traffic congestion. (Anh ấy đến muộn buổi họp vì tắc nghẽn giao thông.)
  • We had to change our plans because of unforeseen circumstances. (Chúng tôi phải thay đổi kế hoạch vì những tình huống không lường trước.)

Cấu trúc: By virtue of + Noun/Noun Phrase/Ving

  • By virtue of her hard work, she earned a promotion. (Nhờ vào sự cố gắng của cô ấy, cô ấy đã được thăng chức.)
  • He succeeded in the competition by virtue of his exceptional skills. (Anh ấy thành công trong cuộc thi nhờ vào kỹ năng xuất sắc của mình.)
  • By virtue of their experience, the team was well-prepared for the challenge. (Nhờ vào kinh nghiệm của họ, đội đã chuẩn bị tốt cho thách thức.)

Cấu trúc: Due to + Noun/ Noun Phrase

  • The flight was delayed due to technical issues. (Chuyến bay bị trễ do vấn đề kỹ thuật.)
  • The cancellation of the event was due to lack of funding. (Việc hủy bỏ sự kiện là do thiếu nguồn kinh phí.)
  • The project was delayed due to unforeseen obstacles. (Dự án bị trễ do những trở ngại không lường trước.)

5. Các giới từ khác đi với account

Account for: giải thích, nguyên nhân

  • Ví dụ: The detective had to account for each piece of evidence to solve the case.

Account for: chiếm (tỷ lệ), để tạo thành tổng số của một cái gì.

  • Ví dụ: The expenses account for the majority of our budget.

Account to (someone) for something: trả lời, giải trình, giải thích, đưa ra lý do cho điều gì.

  • Ví dụ: The employee had to account to the manager for the discrepancies in the financial report.

By/from all accounts: theo những gì mọi người nói, theo thông tin thu thập được.

  • Ví dụ: From all accounts, the new product is receiving positive reviews.

Give an account of (something): thuật, kể lại chuyện gì.

  • Ví dụ: During the interview, he was asked to give an account of his experiences during the expedition.
Các giới từ khác đi với account
Các giới từ khác đi với account

Give a good account of oneself: tạo ấn tượng thuận lợi; thắng lợi, đạt kết quả tốt.

  • Ví dụ: Despite the challenging conditions, the team gave a good account of themselves and won the competition.

Keep account of: ghi chép, lưu giữ; theo dõi chặt chẽ.

  • Ví dụ: It’s essential to keep account of your expenses to manage your budget effectively.

Take account of: Suy nghĩ, cân nhắc, chú ý đến.

  • Ví dụ: When planning the project, make sure to take account of potential risks.

Account with (the bank): mở tài khoản.

  • Ví dụ: I need to visit the bank to open an account.

Settle accounts with: trả nợ; dàn xếp, kết thúc một cuộc tranh cãi, bất đồng.

  • Ví dụ: After the business deal, they had to settle accounts with their partners.

Take no account of: không tính đến, không kể đến.

  • Ví dụ: The proposal took no account of the environmental impact, which caused controversy.

Xem thêm:

6. Một số thành ngữ với account thường gặp

Take into account: Cân nhắc, xem xét.

  • Ví dụ: We need to take into account all possible outcomes before making a decision.

On account of: Vì, do.

  • Ví dụ: The flight was canceled on account of bad weather.

Give an account of: Kể lại, báo cáo về một sự kiện hay tình huống.

  • Ví dụ: The witness was asked to give an account of what happened.

On no account: Hoàn toàn không, không được bao giờ.

  • Ví dụ: On no account should you disclose that information to anyone.

On your own account: Vì lợi ích hay mong muốn cá nhân.

  • Ví dụ: She traveled to explore new cultures on her own account.

Call to account: Yêu cầu giải trình, đối mặt với trách nhiệm.

  • Ví dụ: The manager was called to account for the budget overruns.

On account: Trả góp, trả chậm.

  • Ví dụ: You can buy the furniture on account and pay later.

Settle an account: Thanh toán một khoản nợ.

  • Ví dụ: I need to settle my account at the end of the month.

On account of the fact that: Bởi vì, do việc.

  • Ví dụ: The event was canceled on account of the fact that the venue was not available.

By all accounts: Theo tất cả những gì người khác nói, theo mọi thông tin mà tôi biết.

  • Ví dụ: By all accounts, the new restaurant is excellent.

Tóm lại, bài viết trên đây đã chia sẻ cho bạn các kiến thức quan trọng về cụm từ on account of. Hy vọng những hướng dẫn này của IELTS Learning có thể giúp bạn hiểu và vận dụng tốt cấu trúc này vào thực tế nhé!

Leave a Comment