Bỏ túi tips học tiếng Anh qua bài hát Yesterday once more hiệu quả

Yesterday once more là ca khúc nổi tiếng của nhóm The Carpenters. Bài hát cuốn người nghe vào dòng chảy dịu dàng và buồn bã của những kỷ niệm xưa. Nó gợi lên cho người nghe những hoài niệm đẹp trong quá khứ. Hãy cùng khám phá cách học tiếng Anh qua bài hát Yesterday once more này nhé!

1. Giới thiệu bài hát Yesterday once more

The Carpenters là ban nhạc gia đình khá nổi tiếng ở những thập niên 70 của thế kỷ 20. Nhóm nhạc gồm hai thành viên là Richard Carpenter – người phụ trách hòa âm phối khí cùng chơi keyboards và Karen Carpenter – giọng ca chính của nhóm nhạc kiêm tay trống. 

Bỏ túi tips học tiếng Anh qua bài hát Yesterday once more hiệu quả
Bỏ túi tips học tiếng Anh qua bài hát Yesterday once more hiệu quả

Ở thời điểm những năm 1970 khi nhạc Rock đang thạnh hành, The Carpenters rẽ theo đi riêng với phong cách âm nhạc nhẹ nhàng, độc đáo. Đến nay, có khoảng hơn 100 triệu album và đĩa đơn được tiêu thụ trên thế giới khiến The Carpenters trở thành một trong những cái tên trong làng âm nhạc được bán chạy nhất mọi thời đại.

Yesterday Once More là bài hát được sáng tác bởi Richard Capente, nằm trong album Now and Then, được phát hành năm 1973 – thời điểm những bài hát “cổ” của thập kỷ trước được quay trở lại với sự đón nhận của những khán thính giả. Yesterday Once More ra đời như một cách để hai anh em nhà Carpenter thể hiện sự xúc động đối với những ca khúc mà họ từng yêu thích và gắn bó.  

Xem thêm:

2. Học tiếng Anh qua bài hát Yesterday once more

  • When I was young: Khi tôi còn trẻ)
  • I’d listen to the radio: Tôi thường nghe radio)
  • Waitin’ for my favorite songs: Chờ đợi để nghe những bài hát yêu thích của mình
  • When they played I’d sing along: Khi những bài hát cất lên thì tôi cũng ngân nga hát theo)
  • It made me smile: Điều đó khiến tôi mỉm cười)
  • Those were such happy times: Đó là quãng thời gian hạnh phúc)
  • And not so long ago: Và không lâu về trước)
  • How I wondered where they’d gone: Tôi tự hỏi những ngày thơ ấu ấy giờ trôi về đâu)
  • But they’re back again: Nhưng rồi những ngày xưa đó trở về lần nữa)
  • Just like a long-lost friend: Giống như một người bạn cũ)
  • All the songs I loved so well: Tất cả bài hát yêu thích của tôi vẫn thật tuyệt)
  • Every Sha-la-la-la: Mỗi giai điệu Sha-la-la-la)
  • Every Wo-o-wo-o: Mỗi giai điệu Wo-o-wo-o)
  • Still shines: Vẫn bừng sáng)
  • Every shing-a-ling-a-ling: Mỗi giai điệu shing-a-ling-a-ling)
  • That they’re startin’ to sing: Mà họ đang bắt đầu hát)
  • So fine: Thật hay)
  • When they get to the part: Khi họ ngân nga câu hát đến đoạn)
  • Where he’s breakin’ her heart: Mà chàng trai làm cô gái đau lòng)
  • It can really make me cry: Điều đó thực sự khiến tôi phải khóc)
  • Just like before: Vẫn giống như trước đây)
  • It’s yesterday once more: Những ngày xưa ấy đã quay về một lần nữa)
  • Lookin’ back on how it was in years gone by: Nhìn lại những gì đã xảy ra trong những năm tháng đã qua)
  • And the good times that I had: Và quãng thời gian tươi đẹp mà tôi có)
  • Makes today seem rather sad: Làm cho ngày hôm nay dường như khá buồn)
  • So much has changed: Nhiều thứ đã thay đổi)
  • It was songs of love that: Đó là những bài hát về tình yêu mà)
  • I would sing to then: Tôi sẽ lại ca vang sau đó)
  • And I’d memorize each word: Và tôi sẽ ghi nhớ từng câu chữ)
  • Those old melodies: Những giai điệu thân quen đó)
  • Still sound so good to me: Nghe vẫn hay đối với tôi)
  • As they melt the years away: Cũng như chúng làm tan chảy những tháng năm dần trôi)
Học tiếng Anh qua bài hát Yesterday one more
Học tiếng Anh qua bài hát Yesterday one more
  • Every Sha-la-la-la: Mỗi giai điệu Sha-la-la-la)
  • Every Wo-o-wo-o: Mỗi giai điệu Wo-o-wo-o)
  • Still shines: Vẫn bừng sáng)
  • Every shing-a-ling-a-ling: Mỗi giai điệu shing-a-ling-a-ling)
  • That they’re startin’ to sing: Mà họ đang bắt đầu hát)
  • So fine: Thật hay)
  • All my best memories: Tất cả những ký ức tươi đẹp nhất)
  • Come back clearly to me: Trở về trong tôi thật rõ ràng)
  • Some can even make me cry: Có những kỷ niệm thậm chí khiến tôi khóc òa)
  • Just like before: Vẫn giống như trước đây)
  • It’s yesterday once more: Những ngày xưa ấy đã quay về một lần nữa)

Xem thêm:

3. Các từ vựng và cấu trúc câu trong bài hát Yesterday once more

Các từ vựng trong bài hát

  • Listen to the radio: Nghe radio
  • Favorite songs: Những bài hát yêu thích
  • Sing along: Ngân nga hát theo
  • Happy times: Thời gian hạnh phúc
  • Long-lost friend: Người bạn cũ
  • Memorize each word: Ghi nhớ từng câu chữ
  • Melodies: Giai điệu
  • Make me cry: Khiến tôi khóc
  • Lookin’ back: Nhìn lại
  • Years gone by: Những năm tháng đã qua
  • Good times: Thời gian tươi đẹp
  • So much has changed: Nhiều thứ đã thay đổi
  • Songs of love: Bài hát về tình yêu
  • Melt the years away: Làm tan chảy những năm tháng
  • Best memories: Ký ức tươi đẹp nhất
  • Come back clearly to me: Trở về trong tôi thật rõ ràng
  • Just like before: Giống như trước đây
  • Yesterday Once More: Những ngày xưa ấy đã quay về một lần nữa

Các cấu trúc câu trong bài hát

Viết tắt trong thì tiếp diễn

Trong thì tiếp diễn, trong một số trường hợp, Ving được viết thành V-in’. Ví dụ:

  • Breakin’ = Breaking
  • Waitin’ = Waiting

Cấu trúc câu rút gọn

Khi hai câu có cùng chủ ngữ hay diễn tả 1 chuỗi hành động xảy ra liên tục nhau, thì giữ nguyên chủ ngữ, rút gọn câu thứ 2 thành 1 vế của câu trước bằng cách lược bỏ đi chủ ngữ và chia động từ ở dạng Ving. Ví dụ:

  • She cooked dinner, and then she set the table. → Setting the table after she cooked dinner.
  • When I was young, I’d listen to the radio. → Singing along when they played.

Phân biệt giữa đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ

Trong tiếng Anh, các đại từ quan hệ là: who, whom, which, whose, that, còn các trạng từ quan hệ là: when, where, why. Tuy nhiên, trong bài hát có từ “where” là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, sẽ bằng với giới từ + đại từ quan hệ “which” (where = in/ at which).

Ví dụ:

  • The woman who is wearing a red dress is my sister. (Người phụ nữ mặc váy đỏ đó là chị tôi.)
  • The book which is on the table is mine. (Cuốn sách đang trên bàn là của tôi.)
  • This is the city where I was born. (Đây là thành phố mà tôi sinh ra.)
  • She explained the reason why she was late. (Cô ấy giải thích lý do cô ấy trễ.)

Break somebody’s heart

Cụm từ này có nghĩa là làm tan nát trái tim ai/ làm cho ai rất buồn. Ví dụ:

  • She broke his heart when she told him she was leaving. (Cô ấy làm tan nát trái tim anh ấy khi cô ấy nói với anh ấy rằng cô ấy sẽ ra đi.)
  • Failing the exam really broke her heart. (Thất bại trong kỳ thi thực sự làm cho cô ấy rất buồn.)
  • He didn’t mean to break her heart; it was just a misunderstanding. (Anh ấy không có ý làm tan nát trái tim cô ấy; đó chỉ là một sự hiểu lầm.)

Xem thêm:

4. Cách học tiếng Anh qua bài hát Yesterday once more

Để quá trình học tiếng Anh qua bài hát hiệu quả hơn, bạn có thể tham khảo các bước sau: 

Cách học tiếng Anh qua bài hát hiệu quả
Cách học tiếng Anh qua bài hát hiệu quả
  • Bước 1: Bắt đầu bằng việc chọn bài hát phù hợp với năng lực và sự yêu thích của bản thân.
  • Bước 2: Nghe và lặp lại nhiều lần để quen ngữ điệu phát âm
  • Bước 3: Xem lời bài hát, đọc cùng với khi nghe để dễ nhận diện mặt chữ
  • Bước 4: Dịch và hiểu ý nghĩa của bài hát
  • Bước 5: Học từ vựng và ngữ pháp
  • Bước 6: Thực hành và luyện nghe nhiều lần để quen thuộc

Như vậy, bài viết trên đây đã hướng dẫn bạn cách học tiếng Anh qua bài hát Yesterday once more chi tiết và hiệu quả nhất. Hy vọng những kiến thức và thông tin IELTS Learning chia sẻ trên đây có thể giúp bạn vận dụng vào thực tế để học tiếng Anh, cải thiện các kỹ năng của mình nhé!

Leave a Comment