Bí kíp học tiếng Anh qua bài hát Unstoppable hiệu quả

Unstoppable là bài hát của Sia – ca sĩ có quốc tịch Úc. Với giai điệu trẻ trung, sôi động, bài hát nhanh chóng thu hút các bạn trẻ hiện nay. Hơn nữa, nhờ ca từ đơn giản, ngắn gọn và dẽ hiểu, Unstoppable trở thành cái tên được các newbie học tiếng Anh lựa chọn để luyện nghe. Hãy cùng theo dõi ngay bài viết dưới đây để cùng IELTS Learning học tiếng Anh qua bài hát Unstoppable nhé!

1. Giới thiệu về bài hát Unstoppable

 là một trong những bản hit nổi tiếng của nữ ca sĩ người Australia, Sia trong album “This Is Acting” vào năm 2016. Đây là một bản pop năng động và tràn đầy năng lượng, lan tỏa sự tự tin và quyết tâm vượt qua những khó khăn và trở ngại của cuộc sống. Nhờ thông điệp tích cực mà Sia truyền tải trong bài hát, Unstoppable đã nhanh chúng trở thành bài hát phổ biến trên các phương tiện truyền thông, mạng xã hội.

2. Học tiếng Anh qua bài hát unstoppable

Học tiếng anh qua bài hát unstoppable
Học tiếng anh qua bài hát unstoppable
  • I’ll smile, I know what it takes to fool this town – Nhoẻn miệng cười, ta thừa biết mình sẽ mất gì khi thao túng đám đông này
  • I’ll do it ’til the sun goes down – Ta sẽ mãi như vậy dù mặt trời khuất dạng
  • And all through the night time – Nhường chỗ cho màn đêm u tối
  • Oh, yeah – Oh, yeah
  • Oh, yeah, I’ll tell you what you wanna hear – Ừ thì ta sẽ nói những điều người muốn nghe
  • Keep my sunglasses on while I shed a tear – Vênh vang cặp kính râm khi nước mắt tuôn rơi
  • It’s never the right time, yeah – Thời gian đâu để mà yếu mềm chứ, yeah
  • I put my armor on, show you how strong I am – Ta khoác lên mình tấm áo giáp, cho người thấy ta mạnh mẽ đến cỡ nào
  • I put my armor on, I’ll show you that I am – Khoác lên mình tấm áo giáp, ta sẽ cho người biết ta là ai
  • I’m unstoppable, I’m a Porsche with no brakes – Ta là người không ai có thể cản bước, ta là con xe Porsche không phanh
  • I’m invincible, yeah, I win every single game – Ta là kẻ bất bại, ta chơi đâu thắng đấy
  • I’m so powerful, I don’t need batteries to play – Hiệu năng của ta “trâu” lắm, chẳng cần nạp pin ta vẫn “cân” được tất
  • I’m so confident, yeah, I’m unstoppable today – Ta tràn đầy tự tin, hôm nay ta là phi mã bất kham
  • Unstoppable today, unstoppable today – Hôm nay bất kham, hôm nay bất kham rồi
  • Unstoppable today, I’m unstoppable today – Hôm nay bất kham, hôm nay ai truy cản được ta
  • Break down, only alone I will cry out loud – Kiệt sức, khi chỉ có một mình ta sẽ khóc thật to cho thoả
  • You’ll never see what’s hiding out – Người sẽ không bao giờ thấy được những gì ta cất giấu
  • Hiding out deep down – Cất giấu trong một góc thâm tâm
  • Yeah yeah
  • Yeah yeah
  • I know, I’ve heard that to let your feelings show- Ta biết, ta vẫn nghe người đời vẫn bảo rằng ta nên mở lòng ra
  • It’s the only way to make friendships grow – Đó là cách duy nhất để có thêm những người bạn
  • But I’m too afraid now, yeah – Nhưng bây giờ ta đã quá e sợ mất rồi, yeah
  • I put my armor on, show you how strong I am – Ta khoác lên mình tấm áo giáp, cho người thấy ta mạnh mẽ đến cỡ nào
  • I put my armor on, I’ll show you that I am – Khoác lên mình tấm áo giáp, ta sẽ cho người biết ta là ai
  • I’m unstoppable, I’m a Porsche with no brakes – Ta là người không ai có thể cản bước, ta là con xe Porsche không phanh
  • I’m invincible, yeah, I win every single game – Ta là kẻ bất bại, ta chơi đâu thắng đấy
  • I’m so powerful, I don’t need batteries to play – Hiệu năng của ta “trâu” lắm, chẳng cần nạp pin ta vẫn “cân” được tất
  • I’m so confident, yeah, I’m unstoppable today – Ta tràn đầy tự tin, hôm nay ta là phi mã bất kham
  • Unstoppable today, unstoppable today – Hôm nay bất kham, hôm nay bất kham rồi
  • Unstoppable today, I’m unstoppable today – Hôm nay bất kham, hôm nay ai truy cản được ta
  • Unstoppable today, unstoppable today – Hôm nay bất kham, hôm nay bất kham rồi
  • Unstoppable today, I’m unstoppable today – Hôm nay bất kham, hôm nay ai truy cản được ta
  • I put my armor on, show you how strong I am – Ta khoác lên mình tấm áo giáp, cho người thấy ta mạnh mẽ đến cỡ nào
  • I put my armor on, I’ll show you that I am – Khoác lên mình tấm áo giáp, ta sẽ cho người biết ta là ai
  • I’m unstoppable, I’m a Porsche with no brakes – Ta là người không ai có thể cản bước, ta là con xe Porsche không phanh
  • I’m invincible, yeah, I win every single game – Ta là kẻ bất bại, ta chơi đâu thắng đấy
  • I’m so powerful, I don’t need batteries to play – Hiệu năng của ta “trâu” lắm, chẳng cần nạp pin ta vẫn “cân” được tất
  • I’m so confident, yeah, I’m unstoppable today – Ta tràn đầy tự tin, hôm nay ta là phi mã bất kham
  • Unstoppable today, unstoppable today – Hôm nay bất kham, hôm nay bất kham rồi
  • Unstoppable today, I’m unstoppable today – Hôm nay bất kham, hôm nay ai truy cản được ta
  • Unstoppable today, unstoppable today – Hôm nay bất kham, hôm nay bất kham rồi
  • Unstoppable today, I’m unstoppable today – Hôm nay bất kham, hôm nay ai truy cản được ta.

Xem thêm:

3. Từ vựng trong bài unstoppable

Học tiếng Anh qua bài Unstoppable
Học tiếng Anh qua bài Unstoppable

Armor (n): Tấm áo giáp, ở đây sử dụng để tượng trưng cho sự che đậy cảm xúc và đau khổ.

  • She put on her emotional armor before facing the difficult conversation with her boss. (Cô ấy khoác lên mình tấm áo giáp cảm xúc trước khi đối mặt với cuộc trò chuyện khó khăn với sếp của cô ấy.)

Porsche (n): Một thương hiệu xe hơi nổi tiếng, trong bài hát nó được sử dụng để biểu đạt sự nhanh chóng và mạnh mẽ.

  • He drives a Porsche, and it’s incredibly fast. (Anh ấy lái chiếc Porsche, và nó vô cùng nhanh chóng.)

Invincible (adj): Bất bại, không thể bị đánh bại.

  • After winning several championships, the athlete felt invincible. (Sau khi giành được nhiều chức vô địch, vận động viên cảm thấy mình bất bại.)

Confident (adj): Tự tin, tự tôn.

  • She gave a confident presentation in front of the audience. (Cô ấy thể hiện một bài thuyết trình tự tin trước khán giả.)

Batteries (n): Pin, ở đây sử dụng để tượng trưng cho sự mạnh mẽ tự nhiên, không cần phụ thuộc vào bất kỳ thứ gì khác.

  • This remote control doesn’t need batteries; it’s powered by solar energy. (Bộ điều khiển từ xa này không cần pin; nó được cung cấp bởi năng lượng mặt trời.)

Game (n): Trò chơi, ở đây có thể hiểu là cuộc sống hoặc thách thức.

  • Life is like a game; you have to learn the rules to succeed. (Cuộc sống giống như một trò chơi; bạn phải học cách chơi để thành công.)

Sun (n): Mặt trời.

  • The sun rises in the east and sets in the west. (Mặt trời mọc ở phía đông và lặn ở phía tây.)

Cry out loud (v): Khóc to, thường dùng để biểu thị sự yếu đuối hoặc sự tự do lên tiếng.

  • He couldn’t hold back his emotions any longer and cried out loud. (Anh ấy không thể kiềm lại cảm xúc của mình nữa và khóc to.)

Feelings (n): Cảm xúc, tâm trạng.

  • She couldn’t hide her feelings of joy when she received the good news. (Cô ấy không thể giấu đi cảm xúc vui mừng khi nhận được tin tức tốt.)

Friendships (n): Mối quan hệ bạn bè.

  • Maintaining meaningful friendships is important for a happy life. (Duý trì những mối quan hệ bạn bè ý nghĩa quan trọng đối với cuộc sống hạnh phúc.)

Hiding out (v): Trốn tránh, giấu đi.

  • After the argument, he was hiding out in his room for hours. (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy đã ẩn mình trong phòng suốt vài giờ.)

Powerful (adj): Mạnh mẽ, có sức mạnh.

  • The hurricane was so powerful that it caused widespread destruction. (Trận bão mạnh mẽ đến mức gây ra sự tàn phá trên diện rộng.)

Night time (n): Màn đêm, thời gian khi mặt trời khuất dạng.

  • I prefer to work during the night time when it’s quiet. (Tôi thích làm việc vào ban đêm khi mọi thứ yên tĩnh.)

Smile (v): Nhoẻn miệng cười.

  • Despite the challenges, she always tries to smile and stay positive. (Mặc cho những khó khăn, cô ấy luôn cố gắng nở một nụ cười và duy trì tinh thần lạc quan.)

Xem thêm:

4. Tổng hợp những bài hát phổ biến để học tiếng Anh

Học tiếng Anh qua bài hát là cách hiệu quả để cải thiện các kỹ năng nghe – nói của mình. Tuy nhiên, khi học, bạn cần chú ý đến năng lực của bản thân, lựa chọn bài hát phù hợp với trình độ của mình để việc học trở nên nhẹ nhàng và thoải mái hơn.

Dưới đây là một số bài hát phổ biến dễ nghe để học tiếng Anh:

  • “Imagine” – John Lennon: Bài hát này có lời đơn giản và thông điệp sâu sắc về hòa bình và tưởng tượng.
  • “Someone Like You” – Adele: Ca khúc này sử dụng từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh phong phú, và nó thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
  • “Shape of You” – Ed Sheeran: Là một bản nhạc pop nổi tiếng, có lời bài hát rất dễ nhớ và phù hợp để luyện ngữ pháp và phát âm.
  • “Counting Stars” – OneRepublic: Bài hát này có giai điệu bắt tai và từ vựng dễ hiểu, thích hợp cho người mới học tiếng Anh.
  • “Hallelujah” – Leonard Cohen: Một bản ballad tuyệt vời với lời bài hát sâu sắc, giúp bạn học từ vựng và thấu hiểu nghĩa của các từ.
  • “Yesterday” – The Beatles: Ca khúc này đơn giản và dễ nghe, với từ vựng cơ bản.
  • “Perfect” – Ed Sheeran: Bài hát tình yêu này sử dụng ngôn ngữ lãng mạn và thích hợp để nâng cao kỹ năng nghe hiểu.
  • “All of Me” – John Legend: Một bản ballad tuyệt vời với lời bài hát rõ ràng và cảm xúc mạnh mẽ.
  • “Let It Go” – Idina Menzel (from “Frozen”): Phù hợp cho người học tiếng Anh cơ bản, đặc biệt là trẻ em, với từ vựng dễ dàng và câu chuyện rõ ràng.
  • “Lean on Me” – Bill Withers: Bản nhạc này có lời đơn giản và thông điệp tích cực về sự hỗ trợ và đoàn kết.
  • “I Will Always Love You” – Whitney Houston: Bạn có thể học nhiều từ vựng và cách diễn đạt cảm xúc từ bản ballad này.
  • “Radioactive” – Imagine Dragons: Bài hát rock này sử dụng ngôn ngữ mạnh mẽ và có giai điệu sôi động.

Xem thêm:

5. Phương pháp học tiếng Anh qua bài hát hiệu quả

Dưới đây là một số gợi ý để bạn học tiếng Anh qua bài hát một cách hiệu quả:

Phương pháp học tiếng Anh qua bài hát hiệu quả
Phương pháp học tiếng Anh qua bài hát hiệu quả
  • Chọn bài hát phù hợp: Bắt đầu bằng việc chọn các bài hát có lời đơn giản và dễ hiểu. Bài hát pop và ballad thường có ngôn ngữ dễ tiếp cận hơn.
  • Nghe và đọc lời bài hát: Bắt đầu bằng việc nghe bài hát và đọc lời bài hát cùng lúc. Cố gắng hiểu nghĩa của từng từ và cụm từ trong bài hát.
  • Dịch và luyện từ vựng: Nếu bạn gặp khó khăn với một từ hoặc cụm từ nào đó, hãy tra từ điển hoặc dùng ứng dụng học tiếng Anh để hiểu nghĩa. Sau đó, hãy tập trung vào việc học và ghi nhớ từ vựng này.
  • Luyện phát âm: Hãy lắng nghe cách ca sĩ phát âm các từ và cụm từ trong bài hát. Cố gắng sao chép cách họ phát âm để nâng cao kỹ năng phát âm của bạn.
  • Lặp đi lặp lại: Lặp đi lặp lại việc nghe và hát theo bài hát nhiều lần. Hãy cố gắng hát cùng với ca sĩ để cải thiện phát âm và ngữ điệu.
  • Hiểu ngữ cảnh: Hãy cố gắng hiểu ngữ cảnh và thông điệp chung của bài hát. Điều này giúp bạn dễ dàng hình dung và tạo liên kết về nghĩa của từ vựng và câu trúc.
  • Tạo ghi chú và sổ từ vựng: Hãy tạo một sổ từ vựng hoặc ghi chú các điểm ngữ pháp quan trọng từ bài hát. Điều này giúp bạn theo dõi và ôn lại sau này.
  • Học nhạc cùng lời bài hát: Một cách thú vị để học tiếng Anh qua bài hát là tự mình sáng tác lời bài hát bằng tiếng Anh. Điều này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ và ngữ pháp một cách sáng tạo.
  • Sử dụng ứng dụng và tài liệu học: Có nhiều ứng dụng và tài liệu học tiếng Anh qua bài hát, cung cấp các bài hát với lời bài hát, dịch và bản thu âm để bạn luyện nghe và học từ vựng.
  • Học từ nhiều nguồn: Đừng giới hạn mình trong một bài hát. Học từ nhiều bài hát khác nhau để trải nghiệm nhiều loại ngôn ngữ và ngữ cảnh khác nhau.

Tóm lại, bài viết trên đây đã giúp bạn tổng hợp các từ vựng và hướng dẫn cách học tiếng Anh qua bài hát Unstoppable một cách hiệu quả. Việc học tiếng Anh là một quá trình dài, không phải ngày một ngày hai. Vì vậy, bạn cần có sự nghiêm túc và kiên trì khi học thì mới có thể tiến bộ được. Hy vọng những chia sẻ trên đây của IELTS Learning có thể giúp bạn hiểu và học tiếng Anh qua bài hát tốt hơn.

Leave a Comment