Hướng dẫn cách học tiếng Anh qua bài hát Proud of you hiệu quả

Proud of you là một trong những bài hát đình đám một thời trên các bảng xếp hạng. Nếu bạn cũng là một fan cuồng âm nhạc và muốn cải thiện kỹ năng nghe của mình, hãy tham khảo ngay bài viết dưới đây để học tiếng Anh qua bài hát Proud of you nhé!

1. Giới thiệu qua về bài hát Proud of you

Proud Of You là một trong những bài hát quen thuộc với với tuổi thơ của bao nhiều người. Với lời hát ngọt ngào, nhẹ nhàng, ca sĩ Fiona Fung đã đưa bài hát trở thành một trong những huyền thoại của giới trẻ gen Y thời bấy giờ.

Không những vậy, tác phẩm này càng trở nên nổi bật hơn bởi giai điệu ấn tượng, lời nhạc chậm rãi, dễ nghe nên luôn được ưu tiên để chọn để học tiếng Anh qua bài hát.

2. Lời bài hát song ngữ Proud of you

Lời bài hát pround of you
Lời bài hát pround of you
  • Love in your eyes (Tình yêu trong ánh mắt của anh)
  • Sitting silent by my side (Anh lặng lẽ ngồi bên cạnh em)
  • Going on Holding hand (Rồi sau đó ta nắm tay nhau)
  • Walking through the nights (Cùng nhau đi qua những đêm dài)
  • Hold me up Hold me tight (Anh đưa tay ra và ôm em thật chặt)
  • Lift me up to touch the sky (Nhấc bổng em lên chạm tới bầu trời)
  • Teaching me to love with heart (Dạy em cách yêu bằng cả trái tim)
  • Helping me open my mind (Giúp em hiểu ra nhiều điều)
  • I can fly (Em có thể bay lên)
  • I’m proud that I can fly (Em cảm thấy tự hào vì em có thể bay lên)
  • To give the best of mine (Để trao đi những thứ tốt đẹp từ mình)
  • Till the end of the time (Cho đến cuối cùng)
  • Believe me I can fly (Hãy tin rằng em có thể bay lên)
  • I’m proud that I can fly (Em cảm thấy tự hào vì em có thể bay lên)
  • To give the best of mine (Để trao đi những thứ tốt đẹp từ mình)
  • The heaven in the sky (Đó thực sự là thiên đường trên bầu trời)
  • Stars in the sky (Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời)
  • Wishing once upon a time (Điều ước như ngày xửa ngày xưa)
  • Give me love Make me smile (Gửi cho em tình yêu và khiến em cười)
  • Till the end of life (Đến suốt cuộc đời này)
  • Can’t you believe that you light up my way (Anh có thể không tin là anh đã soi sáng cho con đường của em) 
  • No matter how that ease my path (Dù có thể nào đi nữa, anh chính là một điều tuyệt vời với em)
  • I’ll never lose my faith (Niềm tin của em chẳng thể nào phôi phai)
  • See me fly (Nhìn em bay này)
  • I’m proud to fly up high (Em thật tự hào khi mình có thể bay thật cao)
  • Show you the best of mine (Để anh có thể thấy những điều tốt đẹp nhất từ em)
  • Till the end of the time (Cho đến cuối cùng)
  • Believe me I can fly (Hãy tin rằng em có thể bay lên)
  • I’m singing in the sky (Em đang ngân nga hát trên bầu trời)
  • Show you the best of mine (Để anh có thể thấy những điều tốt đẹp nhất từ em)
  • The heaven in the sky (Đó thực sự là thiên đường trên bầu trời)
  • Nothing can stop me (Không có gì có thể ngăn em lại)
  • Spread my wings so wide (Dang thật rộng đôi cánh của em ra)

Xem thêm:

3. Các từ vựng và cấu trúc hay từ lời bài hát

Từ vựng

Học tiếng Anh qua bài hát Pround of you
Học tiếng Anh qua bài hát Pround of you
  • Love: Tình yêu
  • Eyes: Ánh mắt
  • Sitting: Ngồi
  • Silent: Lặng lẽ
  • Side: Bên cạnh
  • Going on: Tiếp tục
  • Holding hand: Nắm tay nhau
  • Walking: Đi bộ
  • Nights: Những đêm
  • Hold me up: Ôm em lên
  • Hold me tight: Ôm em chặt
  • Lift me up: Nhấc bổng em lên
  • Touch the sky: Chạm tới bầu trời
  • Teaching: Dạy
  • Love with heart: Yêu bằng trái tim
  • Helping: Giúp đỡ
  • Open my mind: Mở tâm hồn
  • Fly: Bay
  • Proud: Tự hào
  • Give: Trao
  • Best: Tốt nhất
  • Time: Thời gian
  • Heaven: Thiên đàng
  • Stars: Ngôi sao
  • Wishing: Ước nguyện
  • Once upon a time: Ngày xửa ngày xưa
  • Make me smile: Khiến em cười
  • Life: Cuộc đời
  • Believe: Tin tưởng
  • Light up: Soi sáng
  • Way: Con đường
  • Path: Lối đi
  • Lose: Mất
  • Faith: Niềm tin
  • See: Nhìn thấy
  • Singing: Hát
  • Spread my wings: Tung cánh
  • Wide: Rộng

Cấu trúc

To give the best of mine: Trao đi những điều tốt đẹp nhất của bản thân

  • She always tries to give the best of hers in every project she works on. (Cô ấy luôn cố gắng đem ra những điều tốt đẹp nhất của mình trong mỗi dự án cô ấy làm việc.)

Hold me up Hold me tight: Thể hiện hành động rất gần gũi và ấm áp

  • When she heard the sad news, her friends held her up and hugged her tightly. (Khi cô nghe tin buồn, bạn bè của cô ôm cô và ôm cô chặt.)

Till the end of the time: Cho đến cuối cùng của đời này

  • I promise to love you till the end of time, no matter what. (Anh hứa sẽ yêu em cho đến cuối cùng của cuộc đời, bất kể điều gì xảy ra.)

Wishing once upon a time: Điều ước từ rất lâu

  • Once upon a time, in a small village, there lived a kind-hearted old man. (Ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ, có một ông già tốt bụng sống.)
Học tiếng Anh qua bài hát hiệu quả
Học tiếng Anh qua bài hát hiệu quả

No matter how that ease my path: Dù thế nào đi nữa

  • No matter how difficult the journey is, I will continue to pursue my dreams. (Bất kể hành trình có khó khăn đến đâu, tôi vẫn sẽ tiếp tục theo đuổi giấc mơ của mình.)

Spread my wings so wide: Dang thật rộng đôi cánh

  • With her newfound confidence, she decided to spread her wings and explore the world. (Với sự tự tin mới tìm thấy, cô quyết định mở rộng đôi cánh và khám phá thế giới.)

Xem thêm:

4. Mẹo học tiếng Anh qua bài hát Proud of you hiệu quả

Học tiếng Anh qua bài hát Proud of You có thể là một cách hiệu quả để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn. Dưới đây là một số mẹo để bạn học tiếng Anh qua bài hát này một cách hiệu quả:

Mẹo học tiếng Anh qua bài hát Proud of you hiệu quả
Mẹo học tiếng Anh qua bài hát Proud of you hiệu quả
  • Lắng nghe và đọc lời bài hát cùng lúc: Bắt đầu bằng việc lắng nghe bài hát và đọc lời bài hát cùng lúc. Điều này giúp bạn nắm bắt cách phát âm và ngữ điệu của từng từ.
  • Hiểu ý nghĩa: Dịch và hiểu ý nghĩa của từng câu và từ trong bài hát. Điều này giúp bạn kết hợp âm thanh với ý nghĩa và cách sử dụng từ.
  • Tìm tài liệu bổ sung: Tìm các bản dịch hoặc phiên âm của bài hát để hiểu rõ hơn về nghĩa của từng từ và cách phát âm chính xác.
  • Học từ vựng mới: Từ vựng xuất hiện trong bài hát có thể giúp bạn mở rộng vốn từ vựng của mình. Ghi chú và học các từ mới mỗi khi bạn gặp chúng trong bài hát.
  • Phân chia bài hát thành phần nhỏ hơn: Chia bài hát thành các đoạn ngắn để học một cách hiệu quả hơn. Bắt đầu từ các đoạn dễ dàng và sau đó chuyển sang các phần khó hơn.
  • Luyện phát âm và ngữ điệu: Hãy thử hát theo bài hát để cải thiện kỹ năng phát âm và ngữ điệu. Lặp đi lặp lại các câu và cách diễn đạt để bạn cảm thấy tự tin hơn.
  • Viết ra: Viết lại lời bài hát hoặc viết nhật ký bằng tiếng Anh về cảm nhận của bạn về bài hát. Điều này giúp cải thiện kỹ năng viết.
  • Luyện nghe: Lắng nghe bài hát nhiều lần để cải thiện kỹ năng nghe của bạn. Nếu có thể, thử nghe bài hát mà không cần đọc lời để kiểm tra khả năng nghe của bạn.
  • Thực hành cùng người khác: Hãy hát bài hát cùng bạn bè hoặc tham gia vào các lớp học tiếng Anh nơi bạn có thể hát chung với người khác.
  • Xem video âm nhạc: Xem video âm nhạc cùng lời bài hát để kết hợp cả khả năng nghe, đọc và xem.

Nhớ rằng việc học tiếng Anh qua bài hát là một quá trình dài hơi. Hãy kiên nhẫn và thường xuyên luyện tập để thấy sự tiến bộ.

Qua bài viết trên đây, bạn đã biết cách học tiếng Anh qua bài hát Proud of you hiệu quả. Hy vọng những chia sẻ về kiến thức của IELTS Learning có thể giúp bạn ứng dụng được các phương pháp học phù hợp cho bản thân mình.

Leave a Comment