Go through with là gì? Cách dùng và cấu trúc go through with

Go là một trong những động từ đặc biệt, có rất nhiều giới từ đi kèm để tạo thành những phrasal verb với những ý nghĩa khác nhau. Trong bài viết hôm nay, bạn sẽ được tìm hiểu về go through with là gì, cấu trúc và cách sử dụng cụm từ này như thế nào. Cùng IELTS Learning theo dõi nhé!

1. Go through là gì?

Trước khi tìm hiểu về go through with, hãy cùng tìm hiểu trước go through là gì và cách dùng của nó như thế nào. Đây là một động từ được dùng nhiều trong tiếng Anh với các lớp nghĩa khác nhau:

Go through: để nói về trải nghiệm khi đã trải qua một tình huống khó khăn nào đó hoặc rất khó chịu.

  • Ví dụ: She went through a difficult time after losing her job. (Cô ấy trải qua một khoảng thời gian khó khăn sau khi mất việc.)

Go through: dùng để làm một cái gì đó để thực hành hoặc là như làm một bài kiểm tra.

  • Ví dụ: We need to go through the checklist before the event. (Chúng ta cần kiểm tra danh sách trước sự kiện.)

Go through: Vận dụng (kiến thức) trong lúc tình cảnh nào đó để sử dụng được nhiều thứ xung quanh.

  • Ví dụ: She had to go through her training to apply what she learned in real-world situations. (Cô ấy phải trải qua quá trình đào tạo để áp dụng những gì cô ấy học vào các tình huống thực tế.)

Xem thêm:

2. Go through with là gì?

Go through with: Làm hoặc hoàn thành cái gì bạn đã đồng ý

Go through with là thực hiện hoặc hoàn thành một hành động mà bạn đã đồng ý hoặc lên kế hoạch trước đó, thậm chí khi đối mặt với khó khăn hoặc trở ngại. 

Go through with là gì
Go through with là gì

Ví dụ:

  • Despite the challenges, she decided to go through with the business venture. (Mặc dù gặp khó khăn, cô ấy quyết định thực hiện dự án kinh doanh.)
  • I was nervous about the presentation, but I decided to go through with it. (Tôi lo lắng về buổi thuyết trình, nhưng tôi quyết định thực hiện nó.)
  • The couple faced many obstacles, but they still wanted to go through with the wedding. (Cặp đôi đối mặt với nhiều khó khăn, nhưng họ vẫn muốn tiếp tục với đám cưới.)

Xem thêm:

3. Cách dùng và cấu trúc go through with

Cấu trúc: Go through with something/doing something 

Ví dụ:

  • She was nervous about the interview, but she decided to go through with it. (Cô ấy lo lắng về cuộc phỏng vấn, nhưng cô ấy quyết định tiếp tục với nó.) 
  • Despite the challenges, they decided to go through with the plan. (Mặc dù gặp khó khăn, họ quyết định thực hiện kế hoạch.)
  • He had second thoughts about the project, but eventually, he went through with it. (Anh ta do dự về dự án, nhưng cuối cùng, anh ta thực hiện nó.)

4. Các cụm từ liên quan đến go through with

4.1. Các cụm từ đồng nghĩa với go through with

  • Carry out: Thực hiện một kế hoạch.
  • Execute: Triển khai và hoàn thành.
  • Implement: Đưa vào thực hiện, hành động theo kế hoạch.
  • Follow through with: Tiếp tục và hoàn thành.
  • Fulfill: Hoàn thành theo cam kết hoặc yêu cầu.
  • Undertake: Đảm nhận và thực hiện một nhiệm vụ.
  • Complete: Hoàn thành một công việc hay dự án.
  • Enact: Thực hiện theo luật lệ hay quy định.
  • Accomplish: Hoàn thành một mục tiêu hay nhiệm vụ.
  • Realize: Thực hiện hay đạt được một mục tiêu.

4.2. Các cụm từ trái nghĩa với go through with và nghĩa

  • Back out: Rút lui khỏi cam kết, từ bỏ.
  • Withdraw: Rút lại, không tiếp tục một hành động.
  • Abandon: Từ bỏ hay chấm dứt một nhiệm vụ.
  • Cancel: Hủy bỏ, chấm dứt một sự kiện hay kế hoạch.
  • Terminate: Kết thúc một hành động hay dự án.
  • Halt: Dừng lại, không tiếp tục thực hiện.
  • Renounce: Từ bỏ một cam kết hay quyết định.
  • Revoke: Thu hồi, không cho phép tiếp tục.
  • Forsake: Bỏ rơi, không duy trì cam kết.
  • Discontinue: Ngừng lại, không tiếp tục thực hiện.
Các cụm từ trái nghĩa với "go through with" và nghĩa
Các cụm từ trái nghĩa với go through with và nghĩa

Xem thêm:

5. Một số phrasal verb với go 

Go on: Tiếp tục, diễn ra

  • Ví dụ: The show must go on despite the technical difficulties. (Chương trình phải tiếp tục mặc dù có khó khăn kỹ thuật.)

Go for: Nỗ lực để đạt được mục tiêu, chọn lựa

  • Ví dụ: I’ll go for the promotion this year. (Năm nay, tôi sẽ nỗ lực để có được sự thăng chức.)

Go over: Kiểm tra, xem xét

  • Ví dụ: Let’s go over the details of the project before the meeting. (Hãy kiểm tra chi tiết dự án trước cuộc họp.)

Go out: Đi ra ngoài, đi chơi

  • Ví dụ: We’re planning to go out for dinner tonight. (Chúng tôi đang lên kế hoạch đi ăn tối tối nay.)

Go through: Trải qua, đối mặt với

  • Ví dụ: He had to go through a challenging training program. (Anh ta phải trải qua một chương trình đào tạo khó khăn.)

Go off: Bắt đầu kêu (chuông, báo động), làm giận dữ

  • Ví dụ: The alarm clock went off, waking me up suddenly. (Đồng hồ báo thức kêu, làm tôi tỉnh dậy đột ngột.)

Go by: Trôi qua, đi ngang qua

  • Ví dụ: Time goes by so quickly when you’re having fun. (Thời gian trôi qua nhanh chóng khi bạn đang vui vẻ.)

Go through with: Tiếp tục và hoàn thành một hành động đã đề xuất

  • Ví dụ: She decided to go through with the wedding despite her doubts. (Cô ấy quyết định tiếp tục với đám cưới mặc dù cô ấy có nghi ngờ.)

Go along with: Đồng ý, ủng hộ một quyết định hoặc ý kiến.

  • Ví dụ: “I’m willing to go along with the team’s decision on the project strategy.” (Tôi sẵn lòng đồng ý với quyết định của đội về chiến lược dự án.)

Go after: Theo đuổi, cố gắng đạt được một mục tiêu hoặc đối tượng.

  • Ví dụ: “She’s determined to go after her dream of becoming a professional dancer.” (Cô ấy quyết tâm theo đuổi ước mơ trở thành một nghệ sĩ múa chuyên nghiệp.)
Phrasal verb with go
Phrasal verb with go

Go without saying: Hiển nhiên, không cần phải nói ra.

  • Ví dụ: “It should go without saying that honesty is crucial in any relationship.”(Nên là hiển nhiên rằng sự trung thực quan trọng trong mọi mối quan hệ.)

Go back on: Không giữ lời hứa, không tuân theo cam kết đã đưa ra.

  • Ví dụ: “He promised to help, but he went back on his word at the last minute.” (Anh ta hứa sẽ giúp đỡ, nhưng anh ta bị bỏ mặc ở phút cuối cùng.)

Go overboard: Làm quá mức, quá đà trong việc làm điều gì đó.

  • Ví dụ: “Don’t go overboard with decorations; simplicity can be elegant.” (Đừng làm quá mức với trang trí; sự đơn giản có thể làm cho mọi thứ trở nên thanh lịch.)

Go around in circles: Nói đi nói lại mà không đạt được giải quyết hoặc kết quả.

  • Ví dụ: “We’ve been going around in circles trying to find a solution to this problem.” (Chúng ta đã nói đi nói lại mà không tìm được giải pháp cho vấn đề này.)

Go the extra mile: Làm hơn những gì được yêu cầu hoặc mong đợi.

  • Ví dụ: “If you want to succeed, you have to be willing to go the extra mile in your efforts.” (Nếu bạn muốn thành công, bạn phải sẵn lòng làm hơn những gì được yêu cầu hoặc mong đợi.)

Như vậy, IELTS Learning đã hướng dẫn bạn chi tiết cách sử dụng cụm từ go through with cũng như mở rộng thêm các cụm từ liên quan. Hy vọng qua bài viết này, bạn có thêm nhiều vốn từ vựng để ứng dụng vào thực tế nhé!

Leave a Comment